Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Globex Telecom Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Globex Telecom Group Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.171.244.0/22, 185.20.4.0/24
|
Globex Telecom Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206922
|
Sadenet Telekomunikasyon Hizmetleri Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sadenet Telekomunikasyon Hizmetleri Anonim Sirketi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.20.6.0/24, 213.238.188.0/24
|
Sadenet Telekomunikasyon Hizmetleri Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213261
|
Oliver Arthur
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oliver Arthur có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.20.7.0/24
|
Oliver Arthur có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204033
|
Data Net Telecom Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Net Telecom Co. Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.20.24.0/22, 185.89.88.0/23, 185.89.90.0/24
|
Data Net Telecom Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60815
|
APIS IT d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): APIS IT d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.20.28.0/22
|
APIS IT d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199401
|
Eon TV International Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eon TV International Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.20.39.0/24
|
Eon TV International Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61067
|
LLC Mixplat Processing
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Mixplat Processing có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.20.76.0/23, 185.77.232.0/22
|
LLC Mixplat Processing có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199361
|
Power Leisure Bookmakers Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Power Leisure Bookmakers Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.20.92.0/22
|
Power Leisure Bookmakers Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61054
|
Ekspress Grupp AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ekspress Grupp AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.20.100.0/22
|
Ekspress Grupp AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199328
|
Ipnet OOO
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ipnet OOO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.20.120.0/22
|
Ipnet OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61010
|
Kuban Credit Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kuban Credit Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.20.135.0/24
|
Kuban Credit Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60865
|
Monsternett AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Monsternett AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.20.168.0/22, 217.171.192.0/20
|
Monsternett AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201577
|
Elfimov Sergey Ivanovich PE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elfimov Sergey Ivanovich PE có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.20.176.0/22, 185.236.156.0/22
|
Elfimov Sergey Ivanovich PE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43812
|
Protelecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Protelecom LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.20.216.0/23, 185.20.218.0/23
|
Protelecom LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS60953, AS61034
|
Connection Networks L.P.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connection Networks L.P. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.20.248.0/24, 185.20.249.0/24, 185.20.250.0/23
|
Connection Networks L.P. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS51329, AS51498
|
The Streaming Company.com Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Streaming Company.com Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.20.252.0/23, 185.20.254.0/24
|
The Streaming Company.com Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58144
|
PDQ IT Support Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): PDQ IT Support Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.21.12.0/22
|
PDQ IT Support Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60734
|
Dodonet S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dodonet S.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.187.40.0/22, 185.21.24.0/22
|
Dodonet S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199324
|
Fujitsu Technology Solutions BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fujitsu Technology Solutions BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.21.56.0/22
|
Fujitsu Technology Solutions BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60941
|
Service Distribution Informatique Roca SARL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Service Distribution Informatique Roca SARL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.21.80.0/22, 185.241.112.0/22
|
Service Distribution Informatique Roca SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61015
|
Livedrive Internet Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Livedrive Internet Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.21.108.0/22
|
Livedrive Internet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61012
|
Graal Network S.a.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Graal Network S.a.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.21.112.0/22
|
Graal Network S.a.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25009
|
Azienda Autonoma di Stato Per I Servizi Pubblici
IPv4 Dải mạng (CIDR): Azienda Autonoma di Stato Per I Servizi Pubblici có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.21.132.0/24
|
Azienda Autonoma di Stato Per I Servizi Pubblici có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212841
|
Kustom Konsulting Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kustom Konsulting Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.21.133.0/24
|
Kustom Konsulting Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212902
|
1Ago Commv
IPv4 Dải mạng (CIDR): 1Ago Commv có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.21.134.0/24
|
1Ago Commv có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211037
|
Raffel Internet B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raffel Internet B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.21.184.0/22
|
Raffel Internet B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200191
|
LG CNS Europe B.V
IPv4 Dải mạng (CIDR): LG CNS Europe B.V có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.21.200.0/22, 195.160.252.0/22
|
LG CNS Europe B.V có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34311
|
ISIK Bilgisayar Internet ve Yayincilik Hizmetleri
IPv4 Dải mạng (CIDR): ISIK Bilgisayar Internet ve Yayincilik Hizmetleri có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.141.109.0/24, 185.21.204.0/22, 217.116.192.0/20
|
ISIK Bilgisayar Internet ve Yayincilik Hizmetleri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49879
|
Feral.io Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Feral.io Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.21.216.0/22, 193.28.252.0/23, 193.29.6.0/23
|
Feral.io Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200052
|
Jan Stetina
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jan Stetina có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.21.220.0/22
|
Jan Stetina có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199298
|
Kobalt ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kobalt ApS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.21.232.0/22
|
Kobalt ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199289
|
Limberger Handelsgesellschaft m.b.H.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limberger Handelsgesellschaft m.b.H. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.21.236.0/22, 193.33.210.0/23
|
Limberger Handelsgesellschaft m.b.H. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42858
|
Entiretec AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Entiretec AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.21.244.0/23, 185.21.246.0/24, 193.200.138.0/24
|
Entiretec AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43329
|
Solutti Networks Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solutti Networks Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.21.252.0/24, 191.96.14.0/24, 201.182.96.0/22, 212.38.84.0/24
|
Solutti Networks Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267507
|
Momit SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Momit SRL có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.22.0.0/22, 185.241.64.0/22, 194.56.88.0/22, 213.217.4.0/23, 213.217.6.0/24
|
Momit SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204760
|
Juergen Bachinger
IPv4 Dải mạng (CIDR): Juergen Bachinger có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.22.20.0/22
|
Juergen Bachinger có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198638
|
KPMG IT Service GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): KPMG IT Service GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.22.68.0/22, 185.70.120.0/22
|
KPMG IT Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60979
|
Transit Networks Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Transit Networks Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.22.76.0/24, 193.200.159.0/24, 193.200.163.0/24, 193.200.167.0/24, 193.200.169.0/24
|
Transit Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207765
|
AppDistrict Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AppDistrict Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.22.112.0/22
|
AppDistrict Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60964
|
E-TF1 SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): E-TF1 SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.22.116.0/22, 193.169.66.0/23
|
E-TF1 SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49477
|
LiOpen Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): LiOpen Sarl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.22.128.0/23, 193.169.47.0/24
|
LiOpen Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60983
|
Abeille Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abeille Sarl có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.178.184.0/23, 185.178.186.0/24, 185.22.130.0/24, 193.25.200.0/24
|
Abeille Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203500
|
Herman IT Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Herman IT Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.22.132.0/22
|
Herman IT Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60970
|
PHU AMPLUS Krzysztof Jonski
IPv4 Dải mạng (CIDR): PHU AMPLUS Krzysztof Jonski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.22.136.0/22
|
PHU AMPLUS Krzysztof Jonski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199057
|
GDV Dienstleistung GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): GDV Dienstleistung GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.102.224.0/22, 185.22.148.0/22
|
GDV Dienstleistung GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199271, AS200576
|
Kyriba SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kyriba SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.22.168.0/23, 185.22.170.0/24
|
Kyriba SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60821
|
Damen Shipyards Gorinchem B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Damen Shipyards Gorinchem B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.22.188.0/22
|
Damen Shipyards Gorinchem B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60961
|
Foreign and Commonwealth Office
IPv4 Dải mạng (CIDR): Foreign and Commonwealth Office có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.22.224.0/24, 185.22.226.0/23
|
Foreign and Commonwealth Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60962
|
Business Integrated Operating Systems Bios ( M.E ) L L C
IPv4 Dải mạng (CIDR): Business Integrated Operating Systems Bios ( M.E ) L L C có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.22.228.0/24
|
Business Integrated Operating Systems Bios ( M.E ) L L C có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210744
|
Batty Web Hosting And Internet Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Batty Web Hosting And Internet Services Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.22.229.0/24
|
Batty Web Hosting And Internet Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211165
|
Trang 1.050 trên 1.443