Vốn hóa thị trường $2.88T
1.01%
Khối lượng 24h $100.02B
-32.28%
BTC % 58.9043%
-0.34%
ETH % 11.3778%
0.05%
Coin
34.667
Sàn giao dịch
204
Trực tiếp
| Coin được hỗ trợ | 67 |
| Nền tảng được hỗ trợ | Không rõ |
| Trạng thái phát triển |
Đang hoạt động
Ví đang được phát triển và bảo trì tích cực.
|
| Loại ví | Không rõ |
| Ngày phát hành | Không rõ |
| Người dùng sở hữu khóa riêng tư |
Có, người dùng có thể sở hữu khóa riêng tư của họ trong My Wallet (MyTonWallet), giúp họ toàn quyền kiểm soát tài sản và đảm bảo quyền riêng tư.
|
| Chuyển đổi coin |
Không rõ liệu My Wallet (MyTonWallet) có tính năng chuyển đổi coin hay không, nghĩa là chúng tôi không có thông tin về điểm cụ thể này; trang web chính thức của ví có thể cung cấp thêm chi tiết.
|
| Thẻ ghi nợ thanh toán |
Không rõ liệu My Wallet (MyTonWallet) có cung cấp thẻ ghi nợ hay không, nghĩa là chúng tôi không có thông tin về điểm cụ thể này; trang web chính thức của ví có thể cung cấp thêm chi tiết.
|
| Trang web chính thức của My Wallet (MyTonWallet) |
Giới thiệu My Wallet (MyTonWallet) |
|
| MyTonWallet đã được đổi tên thành My Wallet, và URL cũ giờ chuyển hướng đến đó. My Wallet là ví tự lưu ký, đa chuỗi, bao phủ 11 mạng, bao gồm TON, Ethereum, Solana và Tron, có staking, một bộ tổng hợp hoán đổi (swap aggregator), hỗ trợ NFT và Telegram Gifts, cùng giao dịch chuyển miễn phí gas trên một số chuỗi. Đây là mã nguồn mở và đã được kiểm toán độc lập. | |
| My Wallet (MyTonWallet) có phải là mã nguồn mở không? | |
| Không, My Wallet (MyTonWallet) không phải là mã nguồn mở, vì vậy mã nguồn của nó là độc quyền và không được công khai. | |
| My Wallet (MyTonWallet) tương thích với những coin nào? | |
|
My Wallet (MyTonWallet) tương thích với 67 coin, bao gồm |
|
| My Wallet (MyTonWallet) được phát hành khi nào? | |
| Ngày phát hành của My Wallet (MyTonWallet) không rõ, nghĩa là chúng tôi không có thông tin về thời điểm ví này lần đầu được ra mắt. | |
| Người dùng có thể sở hữu khóa riêng tư của họ trong My Wallet (MyTonWallet) không? | |
| Có, người dùng có thể sở hữu khóa riêng tư của họ trong My Wallet (MyTonWallet), giúp họ toàn quyền kiểm soát tài sản và đảm bảo quyền riêng tư. | |
| Trạng thái phát triển của My Wallet (MyTonWallet) là gì? | |
| Trạng thái phát triển của My Wallet (MyTonWallet) là Đang hoạt động, nghĩa là Ví đang được phát triển và bảo trì tích cực.. Điều này cho biết tình trạng hoạt động và hỗ trợ hiện tại của ví. | |
| My Wallet (MyTonWallet) hỗ trợ những nền tảng nào? | |
|
My Wallet (MyTonWallet) không hỗ trợ bất kỳ nền tảng nào được biết đến. My Wallet (MyTonWallet) không tương thích với các nền tảng sau: Windows, MacOS, Linux, Android, iOS, Ví Web, Tiện ích mở rộng Chrome, Tiện ích mở rộng Firefox, Tiện ích mở rộng Opera. |
|
| Loại ví của My Wallet (MyTonWallet) là gì? | |
| Không rõ | |
| My Wallet (MyTonWallet) có tính năng chuyển đổi coin không? | |
| Không rõ liệu My Wallet (MyTonWallet) có tính năng chuyển đổi coin hay không, nghĩa là chúng tôi không có thông tin về điểm cụ thể này; trang web chính thức của ví có thể cung cấp thêm chi tiết. | |
| My Wallet (MyTonWallet) có cung cấp thẻ ghi nợ không? | |
| Không rõ liệu My Wallet (MyTonWallet) có cung cấp thẻ ghi nợ hay không, nghĩa là chúng tôi không có thông tin về điểm cụ thể này; trang web chính thức của ví có thể cung cấp thêm chi tiết. |
| Tên tiền tệ | Ký Hiệu |
|---|---|
|
|
EVAA |
|
|
TRADOOR |
|
|
MAJOR |
|
|
Blum |
|
|
DUCK |
|
|
WMTX |
|
|
PALLx |
|
|
PPLTx |
|
|
AKA |
|
|
AMDx |
|
|
ASTER |
|
|
AVERY |
|
|
BTBTx |
|
|
BTGOx |
|
|
BMNRx |