Vốn hóa thị trường $2.86T -1.63%
Khối lượng 24h $115.66B 47.21%
BTC % 58.6583% 0.08%
ETH % 11.4473% 1.34%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Young YNG

Young (YNG) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Young YNG

Giá Young - YNG ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.586200
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.039151
% Thay đổi 1 giờ -8.07%
% Thay đổi 24 giờ -0.29%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
15.4502%
60d
28.8324%
90d
29.9509%
YNG Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.625351
Thấp 24h $0.625351
Cao 24h $0.686747
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
YNG Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.579381
2026-05-18 18:15:10
Cao 7d $0.686747
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.107366
YNG Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.0510
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
18-10-2025
345 ngày trước
ATH Từ %
USD
-44.22%
% Đến ATH
USD
79.29%
YNG ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.403383
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
25-07-2025
430 ngày trước
ATL Từ %
USD
45.32%
Young YNG

Giá Young - YNG ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000705
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000132
% Thay đổi 1 giờ -8.07%
% Thay đổi 24 giờ -0.29%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
47.9353%
60d
46.8735%
90d
44.3248%
YNG Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000837
Thấp 24h Ƀ0.00000819
Cao 24h Ƀ0.0000089
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
YNG Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.0000074
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.0000089
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000149
YNG Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000983
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
18-10-2025
345 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-28.23%
% Đến ATH
BTC
39.34%
YNG ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000326
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
14-08-2025
410 ngày trước
ATL Từ %
BTC
116.26%
Young YNG

Chuyển đổi Young sang USD - Máy tính Young

Chuyển đổi Young sang USD

YNG
USD

Chuyển đổi USD sang Young

USD
YNG
1 Young = $0.586200
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Young YNG

Khối lượng và Thị trường

YNG Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
-
Khối lượng 24h
BTC
-
Khối lượng 24h
YNG
-
YNG Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
YNG Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 27,000,000 YNG
Lượng lưu hành khả dụng 100,000,000 YNG
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000 YNG
Xếp hạng vốn hóa
USD
34078
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 787
Young YNG

Công nghệ và chi tiết của Young (YNG)

Tên tiền tệ Young
Ký hiệu tiền tệ YNG
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là YNG trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xA26Cbb76156090f4B40A1799A220fc4C946aFB3c
Ngày bắt đầu dự án 16-07-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Young
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 ví tương thích với Young.

Trust Wallet Trust Wallet
Young YNG

Phân tích thị trường của Young

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Young (YNG) là $0.586200 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.29%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -8.07%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Young đã được giao dịch trong khoảng từ $0.625351 USD đến $0.686747 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.039151 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.579381 USD đến mức cao $0.686747 USD, chênh lệch $0.107366 USD.

Xét về dài hạn, Young đã ghi nhận mức biến động giá 15.4502% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 28.8324% và 29.9509%.

So với cặp Bitcoin, Young (YNG) có giá hiện tại là Ƀ0.00000705, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000837, giá thấp nhất là Ƀ0.00000819 và giá cao nhất là Ƀ0.0000089. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Young so với Bitcoin là Ƀ0.0000074 và giá cao nhất là Ƀ0.0000089.
Young YNG

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Young là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Young, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.0510 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 18-10-2025, cách đây 345 ngày, và giá hiện tại cách mức này -44.22%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Young cần tăng thêm 79.29%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000983, đạt được vào ngày 18-10-2025, cách đây 345 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -28.23% và cần thay đổi thêm 39.34% để đạt lại mức ATH.

Young YNG

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Young là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.403383 USD, được ghi nhận cách đây 430 ngày, vào ngày 25-07-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 45.32%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000326, xảy ra cách đây 410 ngày, vào ngày 14-08-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 116.26%.

Young YNG

Vốn hóa thị trường của Young là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt - USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Young là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000 YNG, lượng đang lưu hành hiện tại là 27,000,000 YNG.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-28-2026 22:08:07 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Young trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Young YNG

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Young, biểu đồ đường và nến. Giá Young tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Young YNG

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Young.

Young YNG

Whitepaper của Young

Young YNG

Young Thành viên nhóm

-
Young YNG

Young Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
63.28 / 100
Xếp hạng:
3.17 trên 5
Tính toán lúc 27-09-2026
Điểm số:
67.8 / 100
Xếp hạng:
3.39 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-09-2026
Điểm số:
58.76 / 100
Xếp hạng:
2.94 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-09-2026
Trang web chính thức của Young
Trình khám phá giao dịch Young
Tài khoản Twitter chính thức của Young
Mã nguồn của Young
Blog của Young -
Diễn đàn / Bảng tin của Young
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-28-2026 22:08:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-28-2026 22:10:03 UTC

Young (YNG) giá hiện tại và chi tiết Young. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Young.

Young YNG

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Young

So sánh giá trị Young bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

YNG/USD Đô la USD
$ 0.586200
YNG/EUR Euro
€ 0.515627
YNG/JPY Yên
¥ 92.27
YNG/GBP Bảng Anh
£ 0.442182
YNG/ARS Peso Argentina
AR$ 893.84
YNG/AUD Đô la Úc
AU$ 0.834989
YNG/BDT Taka Bangladesh
Tk 72.18
YNG/BRL Real Brazil
R$ 3.06
YNG/CAD Đô la Canada
CA$ 0.830933
YNG/CLP Peso Chile
CL$ 567.30
YNG/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 3.93
YNG/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 4.60
YNG/INR Rupee Ấn Độ
₹ 56.27
YNG/IDR Rupiah Indonesia
Rp 10,554.18
YNG/SGD Đô la Singapore
S$ 0.748824
YNG/ILS Shekel mới Israel
₪ 1.81
YNG/KRW Won Hàn Quốc
₩ 795.93
YNG/MYR Ringgit Malaysia
RM 2.39
YNG/MXN Peso Mexico
MX$ 10.55
YNG/PLN Zloty Ba Lan
zł 2.25
YNG/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 1.0345
YNG/NGN Naira Nigeria
₦ 774.51
YNG/PKR Rupee Pakistan
₨ 162.43
YNG/PHP Peso Philippines
₱ 36.64
YNG/RUB Rúp Nga
₽ 49.53
YNG/ZAR Rand Nam Phi
R 9.62
YNG/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.487748
YNG/THB Baht Thái Lan
฿ 19.68
YNG/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 28.72
YNG/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 500.73
YNG/COP Peso Colombia
CO$ 1,939.16
YNG/PEN Sol Peru
S/ 1.99
YNG/VND Đồng Việt Nam
₫ 15,226.25
YNG/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 26.31
YNG/EGP Bảng Ai Cập
E£ 30.54
YNG/AED Dirham UAE
د.إ 2.15
YNG/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 2.20
YNG/QAR Riyal Qatar
ر.ق 2.14
YNG/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 18.64
YNG/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 257.81