Vốn hóa thị trường $2.70T -0.1%
Khối lượng 24h $55.27B -15.7%
BTC % 60.0738% 0.03%
ETH % 10.6653% -0.7%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
yieldwatch WATCH

yieldwatch (WATCH) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

yieldwatch WATCH

Giá yieldwatch - WATCH ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.006944
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000174
% Thay đổi 1 giờ -0.42%
% Thay đổi 24 giờ 1.71%
% Thay đổi 7 ngày -
WATCH Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00676971
Thấp 24h $0.00676971
Cao 24h $0.00697338
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00020366
WATCH Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00675926
2026-05-18 18:15:10
Cao 7d $0.00697338
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00021412
WATCH Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$3.62
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
04-03-2021
2061 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.81%
% Đến ATH
USD
52,014.01%
WATCH ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000031
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
04-03-2021
2061 ngày trước
ATL Từ %
USD
22,291.56%
yieldwatch WATCH

Giá yieldwatch - WATCH ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000009
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.42%
% Thay đổi 24 giờ 1.71%
% Thay đổi 7 ngày -
WATCH Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000009
Thấp 24h Ƀ0.00000009
Cao 24h Ƀ0.00000009
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
WATCH Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000008
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000009
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
WATCH Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00007369
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
04-03-2021
2061 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.88%
% Đến ATH
BTC
81,782.18%
WATCH ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
04-03-2021
2061 ngày trước
ATL Từ %
BTC
14,210.22%
yieldwatch WATCH

Chuyển đổi yieldwatch sang USD - Máy tính yieldwatch

Chuyển đổi yieldwatch sang USD

WATCH
USD

Chuyển đổi USD sang yieldwatch

USD
WATCH
1 yieldwatch = $0.006944
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
yieldwatch WATCH

Khối lượng và Thị trường

WATCH Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$16
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
WATCH
2,260 WATCH
WATCH Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$136,620
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ2
WATCH Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 19,675,544 WATCH
Lượng lưu hành khả dụng 20,000,000 WATCH
Tổng / Tối đa lưu thông 20,000,000 WATCH
Xếp hạng vốn hóa
USD
1275
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2811
yieldwatch WATCH

yieldwatch là gì?

Yieldwatch là một dashboard để theo dõi các vị thế yield farming, staking và liquidity pool. Nó tổng hợp các khoản gửi, phần thưởng đang chờ và phí trong một giao diện duy nhất, thân thiện với di động.
yieldwatch WATCH

Công nghệ và chi tiết của yieldwatch (WATCH)

Tên tiền tệ yieldwatch
Ký hiệu tiền tệ WATCH
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là WATCH trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x7a9f28eb62c791422aa23ceae1da9c847cbec9b0
Ngày bắt đầu dự án 03-01-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
yieldwatch là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với yieldwatch
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với yieldwatch.

yieldwatch WATCH

Phân tích thị trường của yieldwatch

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử yieldwatch (WATCH) là $0.006944 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.71%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.42%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, yieldwatch đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00676971 USD đến $0.00697338 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000174 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00675926 USD đến mức cao $0.00697338 USD, chênh lệch $0.00021412 USD.

Xét về dài hạn, yieldwatch đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và 0.0055%.

So với cặp Bitcoin, yieldwatch (WATCH) có giá hiện tại là Ƀ0.00000009, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000009, giá thấp nhất là Ƀ0.00000009 và giá cao nhất là Ƀ0.00000009. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của yieldwatch so với Bitcoin là Ƀ0.00000008 và giá cao nhất là Ƀ0.00000009.
yieldwatch WATCH

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của yieldwatch là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của yieldwatch, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $3.62 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 04-03-2021, cách đây 2061 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.81%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, yieldwatch cần tăng thêm 52,014.01%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00007369, đạt được vào ngày 04-03-2021, cách đây 2061 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.88% và cần thay đổi thêm 81,782.18% để đạt lại mức ATH.

yieldwatch WATCH

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của yieldwatch là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000031 USD, được ghi nhận cách đây 2061 ngày, vào ngày 04-03-2021. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 22,291.56%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 2061 ngày, vào ngày 04-03-2021. Kể từ đó, giá đã thay đổi 14,210.22%.

yieldwatch WATCH

Vốn hóa thị trường của yieldwatch là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $16 USD, tương đương 2,260 WATCH. Vốn hóa thị trường hiện tại của yieldwatch là $136,620 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 20,000,000 WATCH, lượng đang lưu hành hiện tại là 19,675,544 WATCH.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-24-2026 21:45:11 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của yieldwatch trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

ApeSwap, PancakeSwap V2
yieldwatch WATCH

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho yieldwatch.

yieldwatch WATCH

Whitepaper của yieldwatch

-
yieldwatch WATCH

yieldwatch Thành viên nhóm

-
yieldwatch WATCH

yieldwatch Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
64.54 / 100
Xếp hạng:
3.23 trên 5
Tính toán lúc 24-10-2026
Điểm số:
66.79 / 100
Xếp hạng:
3.34 trên 5
Kiểm tra lần cuối 25-10-2026
Điểm số:
62.28 / 100
Xếp hạng:
3.11 trên 5
Kiểm tra lần cuối 25-10-2026
Trang web chính thức của yieldwatch
Trình khám phá giao dịch yieldwatch
Tài khoản Twitter chính thức của yieldwatch
Mã nguồn của yieldwatch -
Blog của yieldwatch -
Diễn đàn / Bảng tin của yieldwatch
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-24-2026 21:45:11 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-25-2026 02:36:02 UTC

yieldwatch (WATCH) giá hiện tại và chi tiết yieldwatch. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của yieldwatch.

yieldwatch WATCH

Giá tiền pháp định toàn cầu cho yieldwatch

So sánh giá trị yieldwatch bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

WATCH/USD Đô la USD
$ 0.006944
WATCH/EUR Euro
€ 0.006197
WATCH/JPY Yên
¥ 1.0892
WATCH/GBP Bảng Anh
£ 0.005192
WATCH/ARS Peso Argentina
AR$ 10.62
WATCH/AUD Đô la Úc
AU$ 0.009877
WATCH/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.858137
WATCH/BRL Real Brazil
R$ 0.034574
WATCH/CAD Đô la Canada
CA$ 0.009723
WATCH/CLP Peso Chile
CL$ 6.91
WATCH/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.046342
WATCH/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.054454
WATCH/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.659273
WATCH/IDR Rupiah Indonesia
Rp 125.64
WATCH/SGD Đô la Singapore
S$ 0.008866
WATCH/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.021564
WATCH/KRW Won Hàn Quốc
₩ 9.19
WATCH/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.028367
WATCH/MXN Peso Mexico
MX$ 0.129626
WATCH/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.027289
WATCH/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.012191
WATCH/NGN Naira Nigeria
₦ 9.25
WATCH/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.92
WATCH/PHP Peso Philippines
₱ 0.441739
WATCH/RUB Rúp Nga
₽ 0.557793
WATCH/ZAR Rand Nam Phi
R 0.115082
WATCH/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.005729
WATCH/THB Baht Thái Lan
฿ 0.233555
WATCH/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.345124
WATCH/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 6.12
WATCH/COP Peso Colombia
CO$ 22.02
WATCH/PEN Sol Peru
S/ 0.023830
WATCH/VND Đồng Việt Nam
₫ 179.44
WATCH/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.312743
WATCH/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.382449
WATCH/AED Dirham UAE
د.إ 0.025500
WATCH/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.026061
WATCH/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.025293
WATCH/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.226263
WATCH/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 3.15