Vốn hóa thị trường $2.80T 0.31%
Khối lượng 24h $42.79B -53.73%
BTC % 59.5063% 0.07%
ETH % 10.9248% 0.2%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
YieldBasis YB

YieldBasis (YB) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

YieldBasis YB

Giá YieldBasis - YB ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.081400
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.002100
% Thay đổi 1 giờ -0.9732%
% Thay đổi 24 giờ 2.908%
% Thay đổi 7 ngày -8.5034%
% Thay đổi
30d
-5.9441%
60d
2.5413%
90d
11.6183%
YB Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0793
Thấp 24h $0.0776
Cao 24h $0.087
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00939999
YB Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0736
2026-10-08 17:28:03
Cao 7d $0.0895
2026-10-04 07:20:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.015899
YB Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.801417
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
15-10-2025
361 ngày trước
ATH Từ %
USD
-89.84%
% Đến ATH
USD
884.54%
YB ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.062100
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
30-07-2026
73 ngày trước
ATL Từ %
USD
31.08%
YieldBasis YB

Giá YieldBasis - YB ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000098
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000002
% Thay đổi 1 giờ -1.038%
% Thay đổi 24 giờ 2.5092%
% Thay đổi 7 ngày -4.5028%
% Thay đổi
30d
-12.4358%
60d
-21.5713%
90d
-16.2639%
YB Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000095
Thấp 24h Ƀ0.00000093
Cao 24h Ƀ0.00000104
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000011
YB Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000091
2026-10-08 17:30:04
Cao 7d Ƀ0.00000104
2026-10-04 05:42:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000013
YB Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000711
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
15-10-2025
361 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-86.21%
% Đến ATH
BTC
625.36%
YB ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000092
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
08-10-2026
3 ngày trước
ATL Từ %
BTC
7.13%
YieldBasis YB

Chuyển đổi YieldBasis sang USD - Máy tính YieldBasis

Chuyển đổi YieldBasis sang USD

YB
USD

Chuyển đổi USD sang YieldBasis

USD
YB
1 YieldBasis = $0.081400
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
YieldBasis YB

Khối lượng và Thị trường

YB Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,992,102
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ24
Khối lượng 24h
YB
24,472,999 YB
YB Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$15,794,707
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ190
YB Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 118,599,021 YB
Lượng lưu hành khả dụng 734,998,899 YB
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 YB
Xếp hạng vốn hóa
USD
616
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 850
YieldBasis YB

YieldBasis là gì?

YieldBasis là một giao thức DeFi cho phép cung cấp thanh khoản trên Curve mà không gặp impermanent loss, thông qua việc sử dụng đòn bẩy. Token YB quản trị giao thức này và thu về doanh thu từ phí.
YieldBasis YB

Công nghệ và chi tiết của YieldBasis (YB)

Tên tiền tệ YieldBasis
Ký hiệu tiền tệ YB
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là YB trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x01791F726B4103694969820be083196cC7c045fF
Ngày bắt đầu dự án 14-09-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với YieldBasis
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với YieldBasis.

YieldBasis YB

Phân tích thị trường của YieldBasis

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử YieldBasis (YB) là $0.081400 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 2.908%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.9732%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -8.5034%.

Trong ngày qua, YieldBasis đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0776 USD đến $0.087 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.002100 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0736 USD đến mức cao $0.0895 USD, chênh lệch $0.015899 USD.

Xét về dài hạn, YieldBasis đã ghi nhận mức biến động giá -5.9441% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 2.5413% và 11.6183%.

So với cặp Bitcoin, YieldBasis (YB) có giá hiện tại là Ƀ0.00000098, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000011. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000095, giá thấp nhất là Ƀ0.00000093 và giá cao nhất là Ƀ0.00000104. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của YieldBasis so với Bitcoin là Ƀ0.00000091 và giá cao nhất là Ƀ0.00000104.
YieldBasis YB

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của YieldBasis là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của YieldBasis, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.801417 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 15-10-2025, cách đây 361 ngày, và giá hiện tại cách mức này -89.84%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, YieldBasis cần tăng thêm 884.54%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000711, đạt được vào ngày 15-10-2025, cách đây 361 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -86.21% và cần thay đổi thêm 625.36% để đạt lại mức ATH.

YieldBasis YB

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của YieldBasis là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.062100 USD, được ghi nhận cách đây 73 ngày, vào ngày 30-07-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 31.08%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000092, xảy ra cách đây 3 ngày, vào ngày 08-10-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 7.13%.

YieldBasis YB

Vốn hóa thị trường của YieldBasis là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,992,102 USD, tương đương 24,472,999 YB. Vốn hóa thị trường hiện tại của YieldBasis là $15,794,707 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 YB, lượng đang lưu hành hiện tại là 118,599,021 YB.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-11-2026 05:14:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của YieldBasis trên các thị trường và sàn giao dịch 22 - 37 Pairs

YieldBasis YB

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của YieldBasis, biểu đồ đường và nến. Giá YieldBasis tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

YB chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho YieldBasis trên TradingView.

Mở YB trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

YieldBasis YB

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho YieldBasis.

YieldBasis YB

Whitepaper của YieldBasis

YieldBasis YB

YieldBasis Thành viên nhóm

-
YieldBasis YB

YieldBasis Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
69.74 / 100
Xếp hạng:
3.49 trên 5
Tính toán lúc 10-10-2026
Điểm số:
80.06 / 100
Xếp hạng:
4 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-10-2026
Điểm số:
59.42 / 100
Xếp hạng:
2.97 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-10-2026
Trang web chính thức của YieldBasis
Trình khám phá giao dịch YieldBasis
Tài khoản Twitter chính thức của YieldBasis
Mã nguồn của YieldBasis
Blog của YieldBasis -
Diễn đàn / Bảng tin của YieldBasis -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-11-2026 05:14:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-11-2026 05:14:03 UTC

YieldBasis (YB) giá hiện tại và chi tiết YieldBasis. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của YieldBasis.

YieldBasis YB

Giá tiền pháp định toàn cầu cho YieldBasis

So sánh giá trị YieldBasis bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

YB/USD Đô la USD
$ 0.081400
YB/EUR Euro
€ 0.072659
YB/JPY Yên
¥ 12.88
YB/GBP Bảng Anh
£ 0.061473
YB/ARS Peso Argentina
AR$ 123.55
YB/AUD Đô la Úc
AU$ 0.116552
YB/BDT Taka Bangladesh
Tk 10.04
YB/BRL Real Brazil
R$ 0.405962
YB/CAD Đô la Canada
CA$ 0.116113
YB/CLP Peso Chile
CL$ 79.53
YB/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.544786
YB/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.638868
YB/INR Rupee Ấn Độ
₹ 7.88
YB/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,456.36
YB/SGD Đô la Singapore
S$ 0.104143
YB/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.249365
YB/KRW Won Hàn Quốc
₩ 109.11
YB/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.332560
YB/MXN Peso Mexico
MX$ 1.4989
YB/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.318845
YB/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.145060
YB/NGN Naira Nigeria
₦ 108.18
YB/PKR Rupee Pakistan
₨ 22.54
YB/PHP Peso Philippines
₱ 5.11
YB/RUB Rúp Nga
₽ 6.93
YB/ZAR Rand Nam Phi
R 1.3447
YB/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.067534
YB/THB Baht Thái Lan
฿ 2.74
YB/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 4.01
YB/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 71.28
YB/COP Peso Colombia
CO$ 261.62
YB/PEN Sol Peru
S/ 0.279175
YB/VND Đồng Việt Nam
₫ 2,107.99
YB/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 3.66
YB/EGP Bảng Ai Cập
E£ 4.27
YB/AED Dirham UAE
د.إ 0.298941
YB/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.305402
YB/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.296296
YB/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 2.60
YB/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 36.99