Vốn hóa thị trường $2.66T 1.69%
Khối lượng 24h $84.46B 43.19%
BTC % 58.9516% 0.11%
ETH % 11.5316% -0.05%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
xSUSHI XSUSHI

xSUSHI (XSUSHI) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

xSUSHI XSUSHI

Giá xSUSHI - XSUSHI ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.324509
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000105
% Thay đổi 1 giờ -0.88%
% Thay đổi 24 giờ 1.31%
% Thay đổi 7 ngày -
XSUSHI Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.324613
Thấp 24h $0.320291
Cao 24h $0.328261
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00797005
XSUSHI Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.320291
2026-05-23 00:15:10
Cao 7d $0.336882
2026-05-21 18:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.01659
XSUSHI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$2,844.72
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
18-12-2025
271 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.99%
% Đến ATH
USD
876,522.67%
XSUSHI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.271954
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
06-02-2026
221 ngày trước
ATL Từ %
USD
19.32%
xSUSHI XSUSHI

Giá xSUSHI - XSUSHI ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000423
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000004
% Thay đổi 1 giờ -0.88%
% Thay đổi 24 giờ 1.31%
% Thay đổi 7 ngày -
XSUSHI Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000427
Thấp 24h Ƀ0.00000423
Cao 24h Ƀ0.00000427
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000003
XSUSHI Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000421
2026-05-18 00:15:11
Cao 7d Ƀ0.00000433
2026-05-21 18:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000011
XSUSHI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.03257929
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
18-12-2025
271 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.99%
% Đến ATH
BTC
770,095.94%
XSUSHI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000406
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
14-04-2026
154 ngày trước
ATL Từ %
BTC
4.18%
xSUSHI XSUSHI

Chuyển đổi xSUSHI sang USD - Máy tính xSUSHI

Chuyển đổi xSUSHI sang USD

XSUSHI
USD

Chuyển đổi USD sang xSUSHI

USD
XSUSHI
1 xSUSHI = $0.324509
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
xSUSHI XSUSHI

Khối lượng và Thị trường

XSUSHI Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$2,854
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
XSUSHI
8,796 XSUSHI
XSUSHI Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$8,148,992
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ104
XSUSHI Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 23,878,511 XSUSHI
Tổng / Tối đa lưu thông 61,062,820 XSUSHI
Xếp hạng vốn hóa
USD
1599
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 4714
xSUSHI XSUSHI

xSUSHI là gì?

xSUSHI đại diện cho SUSHI đã staking trên SushiSwap, tích lũy giá trị từ phí giao thức. Người nắm giữ tự động kiếm được một phần doanh thu giao dịch mà không cần quản lý chủ động.
xSUSHI XSUSHI

Công nghệ và chi tiết của xSUSHI (XSUSHI)

Tên tiền tệ xSUSHI
Ký hiệu tiền tệ XSUSHI
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là XSUSHI trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x8798249c2E607446EfB7Ad49eC89dD1865Ff4272
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
xSUSHI là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với xSUSHI
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với xSUSHI.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
xSUSHI XSUSHI

Phân tích thị trường của xSUSHI

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử xSUSHI (XSUSHI) là $0.324509 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.31%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.88%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, xSUSHI đã được giao dịch trong khoảng từ $0.320291 USD đến $0.328261 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000105 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.320291 USD đến mức cao $0.336882 USD, chênh lệch $0.01659 USD.

Xét về dài hạn, xSUSHI đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -1.1434%.

So với cặp Bitcoin, xSUSHI (XSUSHI) có giá hiện tại là Ƀ0.00000423, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000003. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000427, giá thấp nhất là Ƀ0.00000423 và giá cao nhất là Ƀ0.00000427. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của xSUSHI so với Bitcoin là Ƀ0.00000421 và giá cao nhất là Ƀ0.00000433.
xSUSHI XSUSHI

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của xSUSHI là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của xSUSHI, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $2,844.72 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 18-12-2025, cách đây 271 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.99%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, xSUSHI cần tăng thêm 876,522.67%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.03257929, đạt được vào ngày 18-12-2025, cách đây 271 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 770,095.94% để đạt lại mức ATH.

xSUSHI XSUSHI

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của xSUSHI là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.271954 USD, được ghi nhận cách đây 221 ngày, vào ngày 06-02-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 19.32%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000406, xảy ra cách đây 154 ngày, vào ngày 14-04-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 4.18%.

xSUSHI XSUSHI

Vốn hóa thị trường của xSUSHI là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $2,854 USD, tương đương 8,796 XSUSHI. Vốn hóa thị trường hiện tại của xSUSHI là $8,148,992 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 61,062,820 XSUSHI, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-15-2026 00:00:08 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của xSUSHI trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 3 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

SushiSwap, Uniswap V3
xSUSHI XSUSHI

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của xSUSHI, biểu đồ đường và nến. Giá xSUSHI tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

xSUSHI XSUSHI

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho xSUSHI.

xSUSHI XSUSHI

Whitepaper của xSUSHI

-
xSUSHI XSUSHI

xSUSHI Thành viên nhóm

-
xSUSHI XSUSHI

xSUSHI Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
64.06 / 100
Xếp hạng:
3.2 trên 5
Tính toán lúc 14-09-2026
Điểm số:
64.04 / 100
Xếp hạng:
3.2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-09-2026
Điểm số:
64.08 / 100
Xếp hạng:
3.2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-09-2026
Trang web chính thức của xSUSHI
Trình khám phá giao dịch xSUSHI
Tài khoản Twitter chính thức của xSUSHI
Mã nguồn của xSUSHI -
Blog của xSUSHI -
Diễn đàn / Bảng tin của xSUSHI -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-15-2026 00:00:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-15-2026 00:08:04 UTC

xSUSHI (XSUSHI) giá hiện tại và chi tiết xSUSHI. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của xSUSHI.

xSUSHI XSUSHI

Giá tiền pháp định toàn cầu cho xSUSHI

So sánh giá trị xSUSHI bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

XSUSHI/USD Đô la USD
$ 0.324509
XSUSHI/EUR Euro
€ 0.280998
XSUSHI/JPY Yên
¥ 50.11
XSUSHI/GBP Bảng Anh
£ 0.240367
XSUSHI/ARS Peso Argentina
AR$ 489.33
XSUSHI/AUD Đô la Úc
AU$ 0.454656
XSUSHI/BDT Taka Bangladesh
Tk 39.92
XSUSHI/BRL Real Brazil
R$ 1.67
XSUSHI/CAD Đô la Canada
CA$ 0.451090
XSUSHI/CLP Peso Chile
CL$ 310.05
XSUSHI/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 2.18
XSUSHI/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 2.55
XSUSHI/INR Rupee Ấn Độ
₹ 31.10
XSUSHI/IDR Rupiah Indonesia
Rp 5,724.30
XSUSHI/SGD Đô la Singapore
S$ 0.412239
XSUSHI/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.9908
XSUSHI/KRW Won Hàn Quốc
₩ 437.37
XSUSHI/MYR Ringgit Malaysia
RM 1.3125
XSUSHI/MXN Peso Mexico
MX$ 5.56
XSUSHI/PLN Zloty Ba Lan
zł 1.2195
XSUSHI/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.561679
XSUSHI/NGN Naira Nigeria
₦ 429.92
XSUSHI/PKR Rupee Pakistan
₨ 89.97
XSUSHI/PHP Peso Philippines
₱ 20.39
XSUSHI/RUB Rúp Nga
₽ 27.42
XSUSHI/ZAR Rand Nam Phi
R 5.27
XSUSHI/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.265156
XSUSHI/THB Baht Thái Lan
฿ 10.78
XSUSHI/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 15.78
XSUSHI/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 272.97
XSUSHI/COP Peso Colombia
CO$ 1,006.56
XSUSHI/PEN Sol Peru
S/ 1.0905
XSUSHI/VND Đồng Việt Nam
₫ 8,433.17
XSUSHI/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 14.48
XSUSHI/EGP Bảng Ai Cập
E£ 16.79
XSUSHI/AED Dirham UAE
د.إ 1.1918
XSUSHI/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 1.2174
XSUSHI/QAR Riyal Qatar
ر.ق 1.1829
XSUSHI/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 10.30
XSUSHI/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 145.19