Vốn hóa thị trường $2.69T 0.26%
Khối lượng 24h $37.09B -67.03%
BTC % 60.0797% -0.15%
ETH % 10.6521% 0.24%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
XP NETWORK XPNET

XP NETWORK (XPNET) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
XP NETWORK XPNET

Giá XP NETWORK - XPNET ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000039
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000129
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 1.03%
% Thay đổi
30d
-4.29%
60d
-14.25%
90d
-40.12%
XPNET Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00016805
Thấp 24h $0.00016805
Cao 24h $0.00016805
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
XPNET Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00016633
2026-03-31 15:15:15
Cao 7d $0.00016805
2026-04-07 17:15:13
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0000017179
XPNET Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.116529
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
02-11-2021
1818 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.97%
% Đến ATH
USD
295,329.61%
XPNET ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000166
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
31-03-2026
208 ngày trước
ATL Từ %
USD
76.29%
XP NETWORK XPNET

Giá XP NETWORK - XPNET ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 1.03%
% Thay đổi
30d
-4.29%
60d
-14.25%
90d
-40.12%
XPNET Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
XPNET Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-03-31 15:15:15
Cao 7d -
2026-04-07 17:15:13
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
XPNET Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
XPNET ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
XP NETWORK XPNET

Chuyển đổi XP NETWORK sang USD - Máy tính XP NETWORK

Chuyển đổi XP NETWORK sang USD

XPNET
USD

Chuyển đổi USD sang XP NETWORK

USD
XPNET
1 XP NETWORK = $0.000039
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
XP NETWORK XPNET

Khối lượng và Thị trường

XPNET Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
XPNET
-
XPNET Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$5,201
Vốn hóa thị trường
BTC
-
XPNET Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 131,870,792 XPNET
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 XPNET
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
33672
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3333
XP NETWORK XPNET

Công nghệ và chi tiết của XP NETWORK (XPNET)

Tên tiền tệ XP NETWORK
Ký hiệu tiền tệ XPNET
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là XPNET trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x8cf8238abf7b933Bf8BB5Ea2C7E4Be101c11de2A
Ngày bắt đầu dự án 14-09-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
XP NETWORK là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với XP NETWORK
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với XP NETWORK.

XP NETWORK XPNET

Phân tích thị trường của XP NETWORK

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử XP NETWORK (XPNET) là $0.000039 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 1.03%.

Trong ngày qua, XP NETWORK đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00016805 USD đến $0.00016805 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000129 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00016633 USD đến mức cao $0.00016805 USD, chênh lệch $0.0000017179 USD.

Xét về dài hạn, XP NETWORK đã ghi nhận mức biến động giá -4.29% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -14.25% và -40.12%.

So với cặp Bitcoin, XP NETWORK (XPNET) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của XP NETWORK so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
XP NETWORK XPNET

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của XP NETWORK là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của XP NETWORK, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.116529 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 02-11-2021, cách đây 1818 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.97%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, XP NETWORK cần tăng thêm 295,329.61%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

XP NETWORK XPNET

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của XP NETWORK là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000166 USD, được ghi nhận cách đây 208 ngày, vào ngày 31-03-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 76.29%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

XP NETWORK XPNET

Vốn hóa thị trường của XP NETWORK là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của XP NETWORK là $5,201 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 131,870,792 XPNET.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-14-2026 09:30:08 UTC, 21 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của XP NETWORK trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

PancakeSwap V2
XP NETWORK XPNET

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho XP NETWORK.

XP NETWORK XPNET

Whitepaper của XP NETWORK

XP NETWORK XPNET

XP NETWORK Thành viên nhóm

-
XP NETWORK XPNET

XP NETWORK Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
73.14 / 100
Xếp hạng:
3.66 trên 5
Tính toán lúc 24-10-2026
Điểm số:
78.99 / 100
Xếp hạng:
3.95 trên 5
Kiểm tra lần cuối 25-10-2026
Điểm số:
67.28 / 100
Xếp hạng:
3.36 trên 5
Kiểm tra lần cuối 25-10-2026
Kiểm tra lần cuối 25-10-2026
Trang web chính thức của XP NETWORK
Trình khám phá giao dịch XP NETWORK
Tài khoản Twitter chính thức của XP NETWORK
Mã nguồn của XP NETWORK
Blog của XP NETWORK -
Diễn đàn / Bảng tin của XP NETWORK
Cập nhật lần cuối
21 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-14-2026 09:30:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-25-2026 20:00:03 UTC

XP NETWORK (XPNET) giá hiện tại và chi tiết XP NETWORK. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của XP NETWORK.

XP NETWORK XPNET

Giá tiền pháp định toàn cầu cho XP NETWORK

So sánh giá trị XP NETWORK bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

XPNET/USD Đô la USD
$ 0.000039
XPNET/EUR Euro
€ 0.000035
XPNET/JPY Yên
¥ 0.006188
XPNET/GBP Bảng Anh
£ 0.000029
XPNET/ARS Peso Argentina
AR$ 0.059966
XPNET/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000056
XPNET/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.004875
XPNET/BRL Real Brazil
R$ 0.000196
XPNET/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000055
XPNET/CLP Peso Chile
CL$ 0.038910
XPNET/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000263
XPNET/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000309
XPNET/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.003745
XPNET/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.713694
XPNET/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000050
XPNET/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000122
XPNET/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.052214
XPNET/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000161
XPNET/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000737
XPNET/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000155
XPNET/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000069
XPNET/NGN Naira Nigeria
₦ 0.053173
XPNET/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.010907
XPNET/PHP Peso Philippines
₱ 0.002509
XPNET/RUB Rúp Nga
₽ 0.003163
XPNET/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000655
XPNET/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000033
XPNET/THB Baht Thái Lan
฿ 0.001324
XPNET/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.001961
XPNET/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.034787
XPNET/COP Peso Colombia
CO$ 0.124865
XPNET/PEN Sol Peru
S/ 0.000135
XPNET/VND Đồng Việt Nam
₫ 1.0194
XPNET/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.001784
XPNET/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.002169
XPNET/AED Dirham UAE
د.إ 0.000145
XPNET/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000148
XPNET/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000144
XPNET/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.001285
XPNET/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.017896