Vốn hóa thị trường $2.62T -2.41%
Khối lượng 24h $88.66B 7.03%
BTC % 59.0136% 0.23%
ETH % 11.3726% 0.28%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
XP NETWORK XPNET

XP NETWORK (XPNET) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
XP NETWORK XPNET

Giá XP NETWORK - XPNET ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000188
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000020
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 1.03%
% Thay đổi
30d
-4.29%
60d
-14.25%
90d
-40.12%
XPNET Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00016805
Thấp 24h $0.00016805
Cao 24h $0.00016805
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
XPNET Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00016633
2026-03-31 15:15:15
Cao 7d $0.00016805
2026-04-07 17:15:13
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0000017179
XPNET Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.116529
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
02-11-2021
1773 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.84%
% Đến ATH
USD
61,864.20%
XPNET ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000166
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
31-03-2026
163 ngày trước
ATL Từ %
USD
13.06%
XP NETWORK XPNET

Giá XP NETWORK - XPNET ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 1.03%
% Thay đổi
30d
-4.29%
60d
-14.25%
90d
-40.12%
XPNET Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
XPNET Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-03-31 15:15:15
Cao 7d -
2026-04-07 17:15:13
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
XPNET Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
XPNET ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
XP NETWORK XPNET

Chuyển đổi XP NETWORK sang USD - Máy tính XP NETWORK

Chuyển đổi XP NETWORK sang USD

XPNET
USD

Chuyển đổi USD sang XP NETWORK

USD
XPNET
1 XP NETWORK = $0.000188
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
XP NETWORK XPNET

Khối lượng và Thị trường

XPNET Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$6
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
XPNET
-
XPNET Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$24,799
Vốn hóa thị trường
BTC
-
XPNET Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 131,870,792 XPNET
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 XPNET
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
33672
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3333
XP NETWORK XPNET

Công nghệ và chi tiết của XP NETWORK (XPNET)

Tên tiền tệ XP NETWORK
Ký hiệu tiền tệ XPNET
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là XPNET trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x8cf8238abf7b933Bf8BB5Ea2C7E4Be101c11de2A
Ngày bắt đầu dự án 14-09-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
XP NETWORK là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với XP NETWORK
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với XP NETWORK.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
XP NETWORK XPNET

Phân tích thị trường của XP NETWORK

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử XP NETWORK (XPNET) là $0.000188 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 1.03%.

Trong ngày qua, XP NETWORK đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00016805 USD đến $0.00016805 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000020 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00016633 USD đến mức cao $0.00016805 USD, chênh lệch $0.0000017179 USD.

Xét về dài hạn, XP NETWORK đã ghi nhận mức biến động giá -4.29% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -14.25% -40.12%.

So với cặp Bitcoin, XP NETWORK (XPNET) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của XP NETWORK so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
XP NETWORK XPNET

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của XP NETWORK là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của XP NETWORK, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.116529 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 02-11-2021, cách đây 1773 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.84%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, XP NETWORK cần tăng thêm 61,864.20%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

XP NETWORK XPNET

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của XP NETWORK là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000166 USD, được ghi nhận cách đây 163 ngày, vào ngày 31-03-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 13.06%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

XP NETWORK XPNET

Vốn hóa thị trường của XP NETWORK là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $6 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của XP NETWORK là $24,799 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 131,870,792 XPNET.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-03-2026 21:30:08 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của XP NETWORK trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Exchange & Thị trường:

PancakeSwap V2
XP NETWORK XPNET

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của XP NETWORK, biểu đồ đường và nến. Giá XP NETWORK tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

XP NETWORK XPNET

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho XP NETWORK.

XP NETWORK XPNET

Whitepaper của XP NETWORK

XP NETWORK XPNET

XP NETWORK Thành viên nhóm

-
XP NETWORK XPNET

XP NETWORK Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
73.14 / 100
Xếp hạng:
3.66 trên 5
Tính toán lúc 09-09-2026
Điểm số:
78.99 / 100
Xếp hạng:
3.95 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Điểm số:
67.28 / 100
Xếp hạng:
3.36 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Trang web chính thức của XP NETWORK
Trình khám phá giao dịch XP NETWORK
Tài khoản Twitter chính thức của XP NETWORK
Mã nguồn của XP NETWORK
Blog của XP NETWORK -
Diễn đàn / Bảng tin của XP NETWORK
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-03-2026 21:30:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-10-2026 17:40:03 UTC

XP NETWORK (XPNET) giá hiện tại và chi tiết XP NETWORK. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của XP NETWORK.

XP NETWORK XPNET

Giá tiền pháp định toàn cầu cho XP NETWORK

So sánh giá trị XP NETWORK bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

XPNET/USD Đô la USD
$ 0.000188
XPNET/EUR Euro
€ 0.000162
XPNET/JPY Yên
¥ 0.029013
XPNET/GBP Bảng Anh
£ 0.000139
XPNET/ARS Peso Argentina
AR$ 0.284392
XPNET/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000262
XPNET/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.023216
XPNET/BRL Real Brazil
R$ 0.000959
XPNET/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000260
XPNET/CLP Peso Chile
CL$ 0.176059
XPNET/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.001262
XPNET/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.001475
XPNET/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.017981
XPNET/IDR Rupiah Indonesia
Rp 3.31
XPNET/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000238
XPNET/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000573
XPNET/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.253123
XPNET/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000765
XPNET/MXN Peso Mexico
MX$ 0.003191
XPNET/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000700
XPNET/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000324
XPNET/NGN Naira Nigeria
₦ 0.248905
XPNET/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.052164
XPNET/PHP Peso Philippines
₱ 0.011787
XPNET/RUB Rúp Nga
₽ 0.015788
XPNET/ZAR Rand Nam Phi
R 0.003045
XPNET/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000153
XPNET/THB Baht Thái Lan
฿ 0.006221
XPNET/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.009120
XPNET/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.153018
XPNET/COP Peso Colombia
CO$ 0.584549
XPNET/PEN Sol Peru
S/ 0.000630
XPNET/VND Đồng Việt Nam
₫ 4.88
XPNET/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.008380