Vốn hóa thị trường $2.65T 0.66%
Khối lượng 24h $58.47B 30.79%
BTC % 58.8529% 0.23%
ETH % 11.5826% -0.57%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
xMoney XMN

xMoney (XMN) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

xMoney XMN

Giá xMoney - XMN ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000513
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000025
% Thay đổi 1 giờ 0.5486%
% Thay đổi 24 giờ -3.53%
% Thay đổi 7 ngày -14.0933%
% Thay đổi
30d
-12.887%
60d
-63.9974%
90d
-77.6228%
XMN Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0005385
Thấp 24h $0.0004949
Cao 24h $0.00055309
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00005819
XMN Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0004949
2026-09-14 05:20:04
Cao 7d $0.00065396
2026-09-07 14:14:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00015906
XMN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.112956
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
09-10-2025
340 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.55%
% Đến ATH
USD
21,910.18%
XMN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000495
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
17-08-2026
28 ngày trước
ATL Từ %
USD
3.68%
xMoney XMN

Giá xMoney - XMN ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.1773%
% Thay đổi 24 giờ -4.3839%
% Thay đổi 7 ngày -12.4028%
% Thay đổi
30d
-29.1933%
60d
-70.3807%
90d
-81.0615%
XMN Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
XMN Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-09-14 05:20:04
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-09-07 14:14:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
XMN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000095
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
23-10-2025
326 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.30%
% Đến ATH
BTC
14,283.03%
XMN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
13-09-2026
1 ngày trước
ATL Từ %
BTC
0.58%
xMoney XMN

Chuyển đổi xMoney sang USD - Máy tính xMoney

Chuyển đổi xMoney sang USD

XMN
USD

Chuyển đổi USD sang xMoney

USD
XMN
1 xMoney = $0.000513
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
xMoney XMN

Khối lượng và Thị trường

XMN Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$34,992
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
XMN
68,184,166 XMN
XMN Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$513,487
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ7
XMN Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,000,559,129 XMN
Lượng lưu hành khả dụng 10,000,000,000 XMN
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000,000 XMN
Xếp hạng vốn hóa
USD
1186
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1499
xMoney XMN

xMoney là gì?

xMoney (XMN) là một token tuân thủ MiCA, vận hành một cơ sở hạ tầng thanh toán được quản lý. Nó kết nối tài chính truyền thống và blockchain cho người bán và người tiêu dùng.
xMoney XMN

Công nghệ và chi tiết của xMoney (XMN)

Tên tiền tệ xMoney
Ký hiệu tiền tệ XMN
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là XMN trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Sui
Sui SUI
Địa chỉ Token: 0x97c7571f4406cdd7a95f3027075ab80d3e9c937c2a567690d31e14ab1872ccee::xmn::XMN
Ngày bắt đầu dự án 09-10-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với xMoney
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
xMoney XMN

Phân tích thị trường của xMoney

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử xMoney (XMN) là $0.000513 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -3.53%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.5486%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -14.0933%.

Trong ngày qua, xMoney đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0004949 USD đến $0.00055309 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000025 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0004949 USD đến mức cao $0.00065396 USD, chênh lệch $0.00015906 USD.

Xét về dài hạn, xMoney đã ghi nhận mức biến động giá -12.887% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -63.9974% -77.6228%.

So với cặp Bitcoin, xMoney (XMN) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của xMoney so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
xMoney XMN

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của xMoney là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của xMoney, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.112956 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 09-10-2025, cách đây 340 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.55%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, xMoney cần tăng thêm 21,910.18%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000095, đạt được vào ngày 23-10-2025, cách đây 326 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.30% và cần thay đổi thêm 14,283.03% để đạt lại mức ATH.

xMoney XMN

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của xMoney là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000495 USD, được ghi nhận cách đây 28 ngày, vào ngày 17-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 3.68%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 1 ngày, vào ngày 13-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 0.58%.

xMoney XMN

Vốn hóa thị trường của xMoney là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $34,992 USD, tương đương 68,184,166 XMN. Vốn hóa thị trường hiện tại của xMoney là $513,487 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000 XMN, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,000,559,129 XMN.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-14-2026 08:02:03 UTC, 48 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của xMoney trên các thị trường và sàn giao dịch 6 - 7 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

xMoney XMN

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của xMoney, biểu đồ đường và nến. Giá xMoney tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

xMoney XMN

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho xMoney.

xMoney XMN

Whitepaper của xMoney

xMoney XMN

xMoney Thành viên nhóm

-
xMoney XMN

xMoney Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
66.12 / 100
Xếp hạng:
3.31 trên 5
Tính toán lúc 13-09-2026
Điểm số:
66.12 / 100
Xếp hạng:
3.31 trên 5
Kiểm tra lần cuối 14-09-2026
Trang web chính thức của xMoney
Trình khám phá giao dịch xMoney
Tài khoản Twitter chính thức của xMoney
Mã nguồn của xMoney
Blog của xMoney -
Diễn đàn / Bảng tin của xMoney
Cập nhật lần cuối
48 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-14-2026 08:02:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-14-2026 08:02:03 UTC

xMoney (XMN) giá hiện tại và chi tiết xMoney. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của xMoney.

xMoney XMN

Giá tiền pháp định toàn cầu cho xMoney

So sánh giá trị xMoney bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

XMN/USD Đô la USD
$ 0.000513
XMN/EUR Euro
€ 0.000445
XMN/JPY Yên
¥ 0.079236
XMN/GBP Bảng Anh
£ 0.000380
XMN/ARS Peso Argentina
AR$ 0.774236
XMN/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000719
XMN/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.063357
XMN/BRL Real Brazil
R$ 0.002629
XMN/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000712
XMN/CLP Peso Chile
CL$ 0.482136
XMN/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.003443
XMN/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.004025
XMN/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.049171
XMN/IDR Rupiah Indonesia
Rp 9.07
XMN/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000652
XMN/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001567
XMN/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.690643
XMN/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.002088
XMN/MXN Peso Mexico
MX$ 0.008736
XMN/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.001926
XMN/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000888
XMN/NGN Naira Nigeria
₦ 0.680344
XMN/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.142336
XMN/PHP Peso Philippines
₱ 0.032261
XMN/RUB Rúp Nga
₽ 0.043033
XMN/ZAR Rand Nam Phi
R 0.008323
XMN/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000420
XMN/THB Baht Thái Lan
฿ 0.017057
XMN/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.024953
XMN/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.426699
XMN/COP Peso Colombia
CO$ 1.59
XMN/PEN Sol Peru
S/ 0.001727
XMN/VND Đồng Việt Nam
₫ 13.34
XMN/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.022870
XMN/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.026433
XMN/AED Dirham UAE
د.إ 0.001885
XMN/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.001925
XMN/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.001872
XMN/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.016302
XMN/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.231682