Vốn hóa thị trường $2.65T -0.12%
Khối lượng 24h $82.49B 32.95%
BTC % 58.8826% 0.07%
ETH % 11.4967% -0.74%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
XL1 XL1

XL1 (XL1) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

XL1 XL1

Giá XL1 - XL1 ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000223
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000011
% Thay đổi 1 giờ -1.1106%
% Thay đổi 24 giờ -4.7%
% Thay đổi 7 ngày -
XL1 Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0002333
Thấp 24h $0.0002219
Cao 24h $0.0002414
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0000195
XL1 Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0002219
2026-09-15 05:28:03
Cao 7d $0.0002414
2026-09-14 20:22:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0000195
XL1 Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.001859
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-09-2025
364 ngày trước
ATH Từ %
USD
-88.03%
% Đến ATH
USD
735.09%
XL1 ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000159
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
29-07-2026
48 ngày trước
ATL Từ %
USD
40.35%
XL1 XL1

Giá XL1 - XL1 ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -0.5532%
% Thay đổi 24 giờ -4.7724%
% Thay đổi 7 ngày -
XL1 Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
XL1 Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-09-14 23:12:03
Cao 7d -
2026-09-10 14:20:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
XL1 Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
16-09-2025
364 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-82.26%
% Đến ATH
BTC
463.83%
XL1 ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
29-07-2026
48 ngày trước
ATL Từ %
BTC
15.03%
XL1 XL1

Chuyển đổi XL1 sang USD - Máy tính XL1

Chuyển đổi XL1 sang USD

XL1
USD

Chuyển đổi USD sang XL1

USD
XL1
1 XL1 = $0.000223
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
XL1 XL1

Khối lượng và Thị trường

XL1 Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$19,520
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
XL1
87,688,765 XL1
XL1 Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,277,554
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ16
XL1 Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 5,739,235,943 XL1
Lượng lưu hành khả dụng 38,000,000,000 XL1
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1081
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1668
XL1 XL1

XL1 là gì?

XL1 là token tiện ích cho blockchain XYO Layer One, dùng cho phí gas, staking và phần thưởng validator. Nó vận hành một hệ sinh thái hai token dành cho dữ liệu on-chain có thể xác minh.
XL1 XL1

Công nghệ và chi tiết của XL1 (XL1)

Tên tiền tệ XL1
Ký hiệu tiền tệ XL1
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là XL1 trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xf72aE3E0DA743033AbD7A407557D684c1aE66aed
Ngày bắt đầu dự án 15-09-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với XL1
8

Chúng tôi đã tìm thấy 8 ví tương thích với XL1.

Binance Web3 Wallet Binance Web3 Wallet
Coinbase Coinbase
Ledger Ledger
MetaMask MetaMask
MyEtherWallet MyEtherWallet
Phantom Phantom
Trezor Trezor
Trust Wallet Trust Wallet
XL1 XL1

Phân tích thị trường của XL1

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử XL1 (XL1) là $0.000223 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -4.7%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.1106%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, XL1 đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0002219 USD đến $0.0002414 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000011 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0002219 USD đến mức cao $0.0002414 USD, chênh lệch $0.0000195 USD.

Xét về dài hạn, XL1 đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 17.9025% -.

So với cặp Bitcoin, XL1 (XL1) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của XL1 so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
XL1 XL1

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của XL1 là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của XL1, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.001859 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-09-2025, cách đây 364 ngày, và giá hiện tại cách mức này -88.03%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, XL1 cần tăng thêm 735.09%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000002, đạt được vào ngày 16-09-2025, cách đây 364 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -82.26% và cần thay đổi thêm 463.83% để đạt lại mức ATH.

XL1 XL1

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của XL1 là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000159 USD, được ghi nhận cách đây 48 ngày, vào ngày 29-07-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 40.35%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 48 ngày, vào ngày 29-07-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 15.03%.

XL1 XL1

Vốn hóa thị trường của XL1 là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $19,520 USD, tương đương 87,688,765 XL1. Vốn hóa thị trường hiện tại của XL1 là $1,277,554 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 5,739,235,943 XL1.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-15-2026 05:52:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của XL1 trên các thị trường và sàn giao dịch 4 - 5 Pairs

XL1 XL1

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của XL1, biểu đồ đường và nến. Giá XL1 tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

XL1 XL1

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho XL1.

XL1 XL1

Whitepaper của XL1

XL1 XL1

XL1 Thành viên nhóm

-
XL1 XL1

XL1 Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
64.23 / 100
Xếp hạng:
3.21 trên 5
Tính toán lúc 14-09-2026
Điểm số:
76.05 / 100
Xếp hạng:
3.8 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-09-2026
Điểm số:
52.4 / 100
Xếp hạng:
2.62 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-09-2026
Trang web chính thức của XL1
Trình khám phá giao dịch XL1
Tài khoản Twitter chính thức của XL1
Mã nguồn của XL1
Blog của XL1 -
Diễn đàn / Bảng tin của XL1
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-15-2026 05:52:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-15-2026 05:52:03 UTC

XL1 (XL1) giá hiện tại và chi tiết XL1. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của XL1.

XL1 XL1

Giá tiền pháp định toàn cầu cho XL1

So sánh giá trị XL1 bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

XL1/USD Đô la USD
$ 0.000223
XL1/EUR Euro
€ 0.000193
XL1/JPY Yên
¥ 0.034445
XL1/GBP Bảng Anh
£ 0.000165
XL1/ARS Peso Argentina
AR$ 0.335656
XL1/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000313
XL1/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.027387
XL1/BRL Real Brazil
R$ 0.001144
XL1/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000310
XL1/CLP Peso Chile
CL$ 0.212567
XL1/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.001494
XL1/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.001746
XL1/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.021340
XL1/IDR Rupiah Indonesia
Rp 3.94
XL1/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000283
XL1/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000680
XL1/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.301362
XL1/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000907
XL1/MXN Peso Mexico
MX$ 0.003819
XL1/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000838
XL1/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000387
XL1/NGN Naira Nigeria
₦ 0.294843
XL1/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.061693
XL1/PHP Peso Philippines
₱ 0.014006
XL1/RUB Rúp Nga
₽ 0.018810
XL1/ZAR Rand Nam Phi
R 0.003627
XL1/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000182
XL1/THB Baht Thái Lan
฿ 0.007402
XL1/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.010827
XL1/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.187247
XL1/COP Peso Colombia
CO$ 0.691161
XL1/PEN Sol Peru
S/ 0.000748
XL1/VND Đồng Việt Nam
₫ 5.79
XL1/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.009933
XL1/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.011511
XL1/AED Dirham UAE
د.إ 0.000817
XL1/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000835
XL1/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000813
XL1/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.007083
XL1/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.099595