Vốn hóa thị trường $2.89T 0.95%
Khối lượng 24h $44.43B
BTC % 58.9008% -0.45%
ETH % 11.3439% 0.04%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
XELS XELS

XELS (XELS) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

XELS XELS

Giá XELS - XELS ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.007426
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000328
% Thay đổi 1 giờ 3.1962%
% Thay đổi 24 giờ 5.33%
% Thay đổi 7 ngày -50.9519%
XELS Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.007098
Thấp 24h $0.006989
Cao 24h $0.007728
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00073899
XELS Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.006989
2026-10-03 15:46:02
Cao 7d $0.0145
2026-09-28 15:42:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.007511
XELS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$5.47
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
11-06-2022
1575 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.86%
% Đến ATH
USD
73,587.69%
XELS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.007133
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
01-10-2026
2 ngày trước
ATL Từ %
USD
4.11%
XELS XELS

Giá XELS - XELS ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000009
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ 3.4025%
% Thay đổi 24 giờ 5.0631%
% Thay đổi 7 ngày -51.0251%
XELS Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000008
Thấp 24h Ƀ0.00000008
Cao 24h Ƀ0.00000009
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
XELS Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000008
2026-10-03 15:40:03
Cao 7d Ƀ0.00000018
2026-09-28 09:36:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.0000001
XELS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00021901
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
19-06-2022
1567 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.96%
% Đến ATH
BTC
249,741.75%
XELS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000008
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
01-10-2026
2 ngày trước
ATL Từ %
BTC
4.02%
XELS XELS

Chuyển đổi XELS sang USD - Máy tính XELS

Chuyển đổi XELS sang USD

XELS
USD

Chuyển đổi USD sang XELS

USD
XELS
1 XELS = $0.007426
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
XELS XELS

Khối lượng và Thị trường

XELS Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$12,980
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
XELS
1,747,883 XELS
XELS Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$155,946
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ2
XELS Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 21,000,000 XELS
Lượng lưu hành khả dụng 21,000,000 XELS
Tổng / Tối đa lưu thông 21,000,000 XELS
Xếp hạng vốn hóa
USD
1284
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2269
XELS XELS

XELS là gì?

XELS cung cấp một nền tảng blockchain cho việc thu hồi tín chỉ carbon minh bạch và báo cáo Net-Zero. Nó sử dụng một hệ thống được cấp bằng sáng chế để xác minh các tuyên bố về tính bền vững môi trường trên chuỗi.
XELS XELS

Công nghệ và chi tiết của XELS (XELS)

Tên tiền tệ XELS
Ký hiệu tiền tệ XELS
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là XELS trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x397Deb686C72384FAd502A81f4d7fDb89e1f1280
Ngày bắt đầu dự án 08-10-2019
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với XELS
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với XELS.

XELS XELS

Phân tích thị trường của XELS

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử XELS (XELS) là $0.007426 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 5.33%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 3.1962%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -50.9519%.

Trong ngày qua, XELS đã được giao dịch trong khoảng từ $0.006989 USD đến $0.007728 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000328 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.006989 USD đến mức cao $0.0145 USD, chênh lệch $0.007511 USD.

Xét về dài hạn, XELS đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -65.0882%.

So với cặp Bitcoin, XELS (XELS) có giá hiện tại là Ƀ0.00000009, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000008, giá thấp nhất là Ƀ0.00000008 và giá cao nhất là Ƀ0.00000009. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của XELS so với Bitcoin là Ƀ0.00000008 và giá cao nhất là Ƀ0.00000018.
XELS XELS

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của XELS là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của XELS, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $5.47 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 11-06-2022, cách đây 1575 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.86%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, XELS cần tăng thêm 73,587.69%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00021901, đạt được vào ngày 19-06-2022, cách đây 1567 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.96% và cần thay đổi thêm 249,741.75% để đạt lại mức ATH.

XELS XELS

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của XELS là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.007133 USD, được ghi nhận cách đây 2 ngày, vào ngày 01-10-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 4.11%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000008, xảy ra cách đây 2 ngày, vào ngày 01-10-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 4.02%.

XELS XELS

Vốn hóa thị trường của XELS là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $12,980 USD, tương đương 1,747,883 XELS. Vốn hóa thị trường hiện tại của XELS là $155,946 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 21,000,000 XELS, lượng đang lưu hành hiện tại là 21,000,000 XELS.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-03-2026 21:18:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của XELS trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

XELS XELS

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của XELS, biểu đồ đường và nến. Giá XELS tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

XELS chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho XELS trên TradingView.

Mở XELS trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

XELS XELS

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho XELS.

XELS XELS

Whitepaper của XELS

-
XELS XELS

XELS Thành viên nhóm

-
XELS XELS

XELS Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
57.25 / 100
Xếp hạng:
2.86 trên 5
Tính toán lúc 02-10-2026
Điểm số:
66.79 / 100
Xếp hạng:
3.34 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Điểm số:
47.7 / 100
Xếp hạng:
2.38 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Trang web chính thức của XELS
Trình khám phá giao dịch XELS
Tài khoản Twitter chính thức của XELS
Mã nguồn của XELS -
Blog của XELS -
Diễn đàn / Bảng tin của XELS
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-03-2026 21:18:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-03-2026 21:18:02 UTC

XELS (XELS) giá hiện tại và chi tiết XELS. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của XELS.

XELS XELS

Giá tiền pháp định toàn cầu cho XELS

So sánh giá trị XELS bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

XELS/USD Đô la USD
$ 0.007426
XELS/EUR Euro
€ 0.006597
XELS/JPY Yên
¥ 1.1721
XELS/GBP Bảng Anh
£ 0.005608
XELS/ARS Peso Argentina
AR$ 11.32
XELS/AUD Đô la Úc
AU$ 0.010702
XELS/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.912811
XELS/BRL Real Brazil
R$ 0.038692
XELS/CAD Đô la Canada
CA$ 0.010579
XELS/CLP Peso Chile
CL$ 7.36
XELS/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.049791
XELS/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.058275
XELS/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.715313
XELS/IDR Rupiah Indonesia
Rp 132.84
XELS/SGD Đô la Singapore
S$ 0.009495
XELS/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.022667
XELS/KRW Won Hàn Quốc
₩ 9.98
XELS/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.030334
XELS/MXN Peso Mexico
MX$ 0.134862
XELS/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.028930
XELS/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.013229
XELS/NGN Naira Nigeria
₦ 9.88
XELS/PKR Rupee Pakistan
₨ 2.05
XELS/PHP Peso Philippines
₱ 0.464745
XELS/RUB Rúp Nga
₽ 0.621061
XELS/ZAR Rand Nam Phi
R 0.123681
XELS/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.006151
XELS/THB Baht Thái Lan
฿ 0.248261
XELS/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.364821
XELS/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 6.43
XELS/COP Peso Colombia
CO$ 24.57
XELS/PEN Sol Peru
S/ 0.025678
XELS/VND Đồng Việt Nam
₫ 192.96
XELS/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.333407
XELS/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.387653
XELS/AED Dirham UAE
د.إ 0.027272
XELS/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.027798
XELS/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.027009
XELS/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.236309
XELS/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 3.33