Vốn hóa thị trường $2.70T -1.42%
Khối lượng 24h $61.76B -20.02%
BTC % 60.0546% 0.07%
ETH % 10.7437% 0.25%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
XELS XELS

XELS (XELS) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

XELS XELS

Giá XELS - XELS ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.005032
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.00000340
% Thay đổi 1 giờ -0.0596%
% Thay đổi 24 giờ -0.03%
% Thay đổi 7 ngày -0.1884%
% Thay đổi
30d
-65.4147%
60d
-65.3218%
90d
-75.5359%
XELS Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0050351
Thấp 24h $0.00502359
Cao 24h $0.0050368
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0000132
XELS Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.005
2026-10-21 07:56:03
Cao 7d $0.00505499
2026-10-17 06:06:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00005499
XELS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$5.47
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
11-06-2022
1596 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.91%
% Đến ATH
USD
108,651.48%
XELS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.004595
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
07-10-2026
17 ngày trước
ATL Từ %
USD
9.50%
XELS XELS

Giá XELS - XELS ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000006
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.1438%
% Thay đổi 24 giờ 1.3915%
% Thay đổi 7 ngày 0.4322%
% Thay đổi
30d
-63.8987%
60d
-66.3319%
90d
-80.2147%
XELS Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000005
Thấp 24h Ƀ0.00000005
Cao 24h Ƀ0.00000005
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
XELS Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000005
2026-10-21 16:40:03
Cao 7d Ƀ0.00000005
2026-10-24 00:44:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
XELS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00021901
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
19-06-2022
1588 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.97%
% Đến ATH
BTC
351,460.90%
XELS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000006
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
07-10-2026
17 ngày trước
ATL Từ %
BTC
12.76%
XELS XELS

Chuyển đổi XELS sang USD - Máy tính XELS

Chuyển đổi XELS sang USD

XELS
USD

Chuyển đổi USD sang XELS

USD
XELS
1 XELS = $0.005032
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
XELS XELS

Khối lượng và Thị trường

XELS Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$16,103
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
XELS
3,200,336 XELS
XELS Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$105,666
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1
XELS Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 21,000,000 XELS
Lượng lưu hành khả dụng 21,000,000 XELS
Tổng / Tối đa lưu thông 21,000,000 XELS
Xếp hạng vốn hóa
USD
1298
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2269
XELS XELS

XELS là gì?

XELS cung cấp một nền tảng blockchain cho việc thu hồi tín chỉ carbon minh bạch và báo cáo Net-Zero. Nó sử dụng một hệ thống được cấp bằng sáng chế để xác minh các tuyên bố về tính bền vững môi trường trên chuỗi.
XELS XELS

Công nghệ và chi tiết của XELS (XELS)

Tên tiền tệ XELS
Ký hiệu tiền tệ XELS
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là XELS trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x397Deb686C72384FAd502A81f4d7fDb89e1f1280
Ngày bắt đầu dự án 08-10-2019
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với XELS
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với XELS.

XELS XELS

Phân tích thị trường của XELS

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử XELS (XELS) là $0.005032 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.03%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.0596%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.1884%.

Trong ngày qua, XELS đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00502359 USD đến $0.0050368 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.00000340 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.005 USD đến mức cao $0.00505499 USD, chênh lệch $0.00005499 USD.

Xét về dài hạn, XELS đã ghi nhận mức biến động giá -65.4147% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -65.3218% và -75.5359%.

So với cặp Bitcoin, XELS (XELS) có giá hiện tại là Ƀ0.00000006, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000005, giá thấp nhất là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của XELS so với Bitcoin là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005.
XELS XELS

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của XELS là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của XELS, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $5.47 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 11-06-2022, cách đây 1596 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.91%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, XELS cần tăng thêm 108,651.48%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00021901, đạt được vào ngày 19-06-2022, cách đây 1588 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.97% và cần thay đổi thêm 351,460.90% để đạt lại mức ATH.

XELS XELS

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của XELS là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.004595 USD, được ghi nhận cách đây 17 ngày, vào ngày 07-10-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 9.50%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000006, xảy ra cách đây 17 ngày, vào ngày 07-10-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 12.76%.

XELS XELS

Vốn hóa thị trường của XELS là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $16,103 USD, tương đương 3,200,336 XELS. Vốn hóa thị trường hiện tại của XELS là $105,666 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 21,000,000 XELS, lượng đang lưu hành hiện tại là 21,000,000 XELS.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-24-2026 06:50:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của XELS trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

XELS XELS

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của XELS, biểu đồ đường và nến. Giá XELS tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

XELS chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho XELS trên TradingView.

Mở XELS trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

XELS XELS

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho XELS.

XELS XELS

Whitepaper của XELS

-
XELS XELS

XELS Thành viên nhóm

-
XELS XELS

XELS Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
57.25 / 100
Xếp hạng:
2.86 trên 5
Tính toán lúc 23-10-2026
Điểm số:
66.79 / 100
Xếp hạng:
3.34 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Điểm số:
47.7 / 100
Xếp hạng:
2.38 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Trang web chính thức của XELS
Trình khám phá giao dịch XELS
Tài khoản Twitter chính thức của XELS
Mã nguồn của XELS -
Blog của XELS -
Diễn đàn / Bảng tin của XELS
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-24-2026 06:50:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-24-2026 06:50:03 UTC

XELS (XELS) giá hiện tại và chi tiết XELS. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của XELS.

XELS XELS

Giá tiền pháp định toàn cầu cho XELS

So sánh giá trị XELS bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

XELS/USD Đô la USD
$ 0.005032
XELS/EUR Euro
€ 0.004492
XELS/JPY Yên
¥ 0.789297
XELS/GBP Bảng Anh
£ 0.003762
XELS/ARS Peso Argentina
AR$ 7.69
XELS/AUD Đô la Úc
AU$ 0.007157
XELS/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.621849
XELS/BRL Real Brazil
R$ 0.025054
XELS/CAD Đô la Canada
CA$ 0.007046
XELS/CLP Peso Chile
CL$ 5.01
XELS/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.033582
XELS/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.039460
XELS/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.477743
XELS/IDR Rupiah Indonesia
Rp 91.04
XELS/SGD Đô la Singapore
S$ 0.006425
XELS/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.015626
XELS/KRW Won Hàn Quốc
₩ 6.66
XELS/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.020556
XELS/MXN Peso Mexico
MX$ 0.093934
XELS/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.019775
XELS/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.008831
XELS/NGN Naira Nigeria
₦ 6.70
XELS/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.3914
XELS/PHP Peso Philippines
₱ 0.320107
XELS/RUB Rúp Nga
₽ 0.404205
XELS/ZAR Rand Nam Phi
R 0.083394
XELS/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.004152
XELS/THB Baht Thái Lan
฿ 0.169246
XELS/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.250095
XELS/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 4.44
XELS/COP Peso Colombia
CO$ 15.96
XELS/PEN Sol Peru
S/ 0.017268
XELS/VND Đồng Việt Nam
₫ 130.03
XELS/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.226629
XELS/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.278253
XELS/AED Dirham UAE
د.إ 0.018479
XELS/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.018877
XELS/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.018329
XELS/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.163962
XELS/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 2.28