Vốn hóa thị trường $2.62T -1%
Khối lượng 24h $43.42B
BTC % 58.8301% 0.24%
ETH % 11.566% -0.88%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
WorldLand WL

WorldLand (WL) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

WorldLand WL

Giá WorldLand - WL ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001947
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.00000600
% Thay đổi 1 giờ -1.5175%
% Thay đổi 24 giờ 0.05%
% Thay đổi 7 ngày -22.4219%
% Thay đổi
30d
-28.3032%
60d
-47.321%
90d
-64.0903%
WL Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.001941
Thấp 24h $0.00192
Cao 24h $0.002046
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.000126
WL Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.001585
2026-09-10 21:34:03
Cao 7d $0.002628
2026-09-06 19:38:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.001043
WL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.072084
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
31-03-2026
166 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.30%
% Đến ATH
USD
3,602.29%
WL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001611
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
11-09-2026
2 ngày trước
ATL Từ %
USD
20.86%
WorldLand WL

Giá WorldLand - WL ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000003
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.8536%
% Thay đổi 24 giờ 0.8396%
% Thay đổi 7 ngày -19.1778%
% Thay đổi
30d
-41.488%
60d
-55.8439%
90d
-69.1752%
WL Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
WL Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-09-10 21:30:04
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-09-07 07:42:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
WL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000109
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
31-03-2026
166 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-97.67%
% Đến ATH
BTC
4,190.12%
WL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
11-09-2026
2 ngày trước
ATL Từ %
BTC
21.03%
WorldLand WL

Chuyển đổi WorldLand sang USD - Máy tính WorldLand

Chuyển đổi WorldLand sang USD

WL
USD

Chuyển đổi USD sang WorldLand

USD
WL
1 WorldLand = $0.001947
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
WorldLand WL

Khối lượng và Thị trường

WL Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$29,734
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
WL
-
WL Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
WL Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 WL
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 WL
Xếp hạng vốn hóa
USD
1519
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3899
WorldLand WL

WorldLand là gì?

WorldLand là một blockchain Layer 1 bằng chứng công việc, được xây dựng cho cơ sở hạ tầng đám mây Web3 có thể xác minh. Nó cho phép điện toán phi tập trung và các dịch vụ bằng chứng tính toán.
WorldLand WL

Công nghệ và chi tiết của WorldLand (WL)

Tên tiền tệ WorldLand
Ký hiệu tiền tệ WL
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là WL trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x8aaB31fbc69C92fa53f600910Cf0f215531F8239
Ngày bắt đầu dự án 31-03-2026
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với WorldLand
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với WorldLand.

Binance Web3 Wallet Binance Web3 Wallet
Trust Wallet Trust Wallet
WorldLand WL

Phân tích thị trường của WorldLand

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử WorldLand (WL) là $0.001947 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.05%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.5175%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -22.4219%.

Trong ngày qua, WorldLand đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00192 USD đến $0.002046 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.00000600 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.001585 USD đến mức cao $0.002628 USD, chênh lệch $0.001043 USD.

Xét về dài hạn, WorldLand đã ghi nhận mức biến động giá -28.3032% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -47.321% -64.0903%.

So với cặp Bitcoin, WorldLand (WL) có giá hiện tại là Ƀ0.00000003, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của WorldLand so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
WorldLand WL

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của WorldLand là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của WorldLand, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.072084 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 31-03-2026, cách đây 166 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.30%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, WorldLand cần tăng thêm 3,602.29%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000109, đạt được vào ngày 31-03-2026, cách đây 166 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -97.67% và cần thay đổi thêm 4,190.12% để đạt lại mức ATH.

WorldLand WL

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của WorldLand là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001611 USD, được ghi nhận cách đây 2 ngày, vào ngày 11-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 20.86%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 2 ngày, vào ngày 11-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 21.03%.

WorldLand WL

Vốn hóa thị trường của WorldLand là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $29,734 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của WorldLand là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 WL, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-13-2026 10:14:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của WorldLand trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

WorldLand WL

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của WorldLand, biểu đồ đường và nến. Giá WorldLand tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

WorldLand WL

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho WorldLand.

WorldLand WL

Whitepaper của WorldLand

WorldLand WL

WorldLand Thành viên nhóm

-
WorldLand WL

WorldLand Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Trang web chính thức của WorldLand
Trình khám phá giao dịch WorldLand
Tài khoản Twitter chính thức của WorldLand
Mã nguồn của WorldLand
Blog của WorldLand -
Diễn đàn / Bảng tin của WorldLand
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-13-2026 10:14:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-13-2026 10:14:02 UTC

WorldLand (WL) giá hiện tại và chi tiết WorldLand. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của WorldLand.

WorldLand WL

Giá tiền pháp định toàn cầu cho WorldLand

So sánh giá trị WorldLand bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

WL/USD Đô la USD
$ 0.001947
WL/EUR Euro
€ 0.001678
WL/JPY Yên
¥ 0.299011
WL/GBP Bảng Anh
£ 0.001439
WL/ARS Peso Argentina
AR$ 2.94
WL/AUD Đô la Úc
AU$ 0.002715
WL/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.239926
WL/BRL Real Brazil
R$ 0.009969
WL/CAD Đô la Canada
CA$ 0.002698
WL/CLP Peso Chile
CL$ 1.83
WL/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.013061
WL/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.015274
WL/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.186134
WL/IDR Rupiah Indonesia
Rp 34.28
WL/SGD Đô la Singapore
S$ 0.002467
WL/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.005902
WL/KRW Won Hàn Quốc
₩ 2.61
WL/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.007925
WL/MXN Peso Mexico
MX$ 0.033041
WL/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.007253
WL/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.003349
WL/NGN Naira Nigeria
₦ 2.58
WL/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.539543
WL/PHP Peso Philippines
₱ 0.122012
WL/RUB Rúp Nga
₽ 0.164032
WL/ZAR Rand Nam Phi
R 0.031388
WL/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001589
WL/THB Baht Thái Lan
฿ 0.064235
WL/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.093851
WL/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.62
WL/COP Peso Colombia
CO$ 6.01
WL/PEN Sol Peru
S/ 0.006545
WL/VND Đồng Việt Nam
₫ 50.47
WL/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.086604
WL/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.099858
WL/AED Dirham UAE
د.إ 0.007150
WL/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.007304
WL/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.007087
WL/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.061611
WL/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.877337