Vốn hóa thị trường $2.77T -2%
Khối lượng 24h $88.17B 43.02%
BTC % 59.7868% 0.57%
ETH % 10.8573% -1.07%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
WorldAssets INC

WorldAssets (INC) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

WorldAssets INC

Giá WorldAssets - INC ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.067410
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000170
% Thay đổi 1 giờ 0.3573%
% Thay đổi 24 giờ -0.22%
% Thay đổi 7 ngày -0.1342%
% Thay đổi
30d
1.6388%
60d
-15.8437%
90d
-11.0491%
INC Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.06758
Thấp 24h $0.06663
Cao 24h $0.06789
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00126
INC Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.06663
2026-10-07 22:20:03
Cao 7d $0.06796
2026-10-08 16:24:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00133
INC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.1250
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
18-01-2026
268 ngày trước
ATH Từ %
USD
-94.01%
% Đến ATH
USD
1,568.96%
INC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.064890
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
02-09-2026
41 ngày trước
ATL Từ %
USD
3.88%
WorldAssets INC

Giá WorldAssets - INC ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000081
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.2347%
% Thay đổi 24 giờ 1.1906%
% Thay đổi 7 ngày 2.2854%
% Thay đổi
30d
-6.1901%
60d
-36.2195%
90d
-30.8984%
INC Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000081
Thấp 24h Ƀ0.00000079
Cao 24h Ƀ0.00000083
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000004
INC Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000077
2026-10-06 15:34:02
Cao 7d Ƀ0.00000084
2026-10-08 17:38:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000006
INC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001490
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
09-02-2026
246 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-94.53%
% Đến ATH
BTC
1,729.30%
INC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000075
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
21-09-2026
22 ngày trước
ATL Từ %
BTC
7.98%
WorldAssets INC

Chuyển đổi WorldAssets sang USD - Máy tính WorldAssets

Chuyển đổi WorldAssets sang USD

INC
USD

Chuyển đổi USD sang WorldAssets

USD
INC
1 WorldAssets = $0.067410
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
WorldAssets INC

Khối lượng và Thị trường

INC Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$19,052
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
INC
-
INC Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
INC Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 90,000,000 INC
Tổng / Tối đa lưu thông 300,000,000 INC
Xếp hạng vốn hóa
USD
1525
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 4065
WorldAssets INC

WorldAssets là gì?

WorldAssets vận hành WAT Protocol để token hóa các tài sản thực như cổ phiếu. Nó cung cấp cơ sở hạ tầng DeFi cho việc đầu tư, quản lý và tài trợ vốn cho tài sản on-chain.
WorldAssets INC

Công nghệ và chi tiết của WorldAssets (INC)

Tên tiền tệ WorldAssets
Ký hiệu tiền tệ INC
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là INC trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x7575C2E267A1a2ff98aC65Bc26d40c948989031B
Ngày bắt đầu dự án 29-09-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với WorldAssets
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với WorldAssets.

WorldAssets INC

Phân tích thị trường của WorldAssets

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử WorldAssets (INC) là $0.067410 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.22%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.3573%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.1342%.

Trong ngày qua, WorldAssets đã được giao dịch trong khoảng từ $0.06663 USD đến $0.06789 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000170 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.06663 USD đến mức cao $0.06796 USD, chênh lệch $0.00133 USD.

Xét về dài hạn, WorldAssets đã ghi nhận mức biến động giá 1.6388% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -15.8437% và -11.0491%.

So với cặp Bitcoin, WorldAssets (INC) có giá hiện tại là Ƀ0.00000081, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000004. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000081, giá thấp nhất là Ƀ0.00000079 và giá cao nhất là Ƀ0.00000083. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của WorldAssets so với Bitcoin là Ƀ0.00000077 và giá cao nhất là Ƀ0.00000084.
WorldAssets INC

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của WorldAssets là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của WorldAssets, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.1250 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 18-01-2026, cách đây 268 ngày, và giá hiện tại cách mức này -94.01%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, WorldAssets cần tăng thêm 1,568.96%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001490, đạt được vào ngày 09-02-2026, cách đây 246 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -94.53% và cần thay đổi thêm 1,729.30% để đạt lại mức ATH.

WorldAssets INC

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của WorldAssets là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.064890 USD, được ghi nhận cách đây 41 ngày, vào ngày 02-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 3.88%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000075, xảy ra cách đây 22 ngày, vào ngày 21-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 7.98%.

WorldAssets INC

Vốn hóa thị trường của WorldAssets là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $19,052 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của WorldAssets là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 300,000,000 INC, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-13-2026 02:36:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của WorldAssets trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

WorldAssets INC

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của WorldAssets, biểu đồ đường và nến. Giá WorldAssets tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

INC* chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho WorldAssets trên TradingView.

Mở INC* trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

WorldAssets INC

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho WorldAssets.

WorldAssets INC

Whitepaper của WorldAssets

WorldAssets INC

WorldAssets Thành viên nhóm

-
WorldAssets INC

WorldAssets Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
51.81 / 100
Xếp hạng:
2.59 trên 5
Tính toán lúc 12-10-2026
Điểm số:
51.81 / 100
Xếp hạng:
2.59 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-10-2026
Trang web chính thức của WorldAssets
Trình khám phá giao dịch WorldAssets
Tài khoản Twitter chính thức của WorldAssets
Mã nguồn của WorldAssets
Blog của WorldAssets -
Diễn đàn / Bảng tin của WorldAssets
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-13-2026 02:36:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-13-2026 02:36:02 UTC

WorldAssets (INC) giá hiện tại và chi tiết WorldAssets. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của WorldAssets.

WorldAssets INC

Giá tiền pháp định toàn cầu cho WorldAssets

So sánh giá trị WorldAssets bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

INC/USD Đô la USD
$ 0.067410
INC/EUR Euro
€ 0.060342
INC/JPY Yên
¥ 10.67
INC/GBP Bảng Anh
£ 0.050995
INC/ARS Peso Argentina
AR$ 102.24
INC/AUD Đô la Úc
AU$ 0.096912
INC/BDT Taka Bangladesh
Tk 8.31
INC/BRL Real Brazil
R$ 0.336302
INC/CAD Đô la Canada
CA$ 0.096187
INC/CLP Peso Chile
CL$ 65.85
INC/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.451229
INC/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.528995
INC/INR Rupee Ấn Độ
₹ 6.45
INC/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,208.84
INC/SGD Đô la Singapore
S$ 0.086315
INC/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.207198
INC/KRW Won Hàn Quốc
₩ 90.14
INC/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.275444
INC/MXN Peso Mexico
MX$ 1.2310
INC/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.264641
INC/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.120612
INC/NGN Naira Nigeria
₦ 89.65
INC/PKR Rupee Pakistan
₨ 18.70
INC/PHP Peso Philippines
₱ 4.24
INC/RUB Rúp Nga
₽ 5.66
INC/ZAR Rand Nam Phi
R 1.1153
INC/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.056162
INC/THB Baht Thái Lan
฿ 2.27
INC/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 3.33
INC/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 59.03
INC/COP Peso Colombia
CO$ 215.20
INC/PEN Sol Peru
S/ 0.232531
INC/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,747.64
INC/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 3.04
INC/EGP Bảng Ai Cập
E£ 3.55
INC/AED Dirham UAE
د.إ 0.247563
INC/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.253237
INC/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.246868
INC/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 2.16
INC/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 30.42