Vốn hóa thị trường $2.77T -0.3%
Khối lượng 24h $69.23B -72.78%
BTC % 58.7653% -0.06%
ETH % 11.5375% 0.44%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
WiBX WBX

WiBX (WBX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

WiBX WBX

Giá WiBX - WBX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000930
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000248
% Thay đổi 1 giờ -1.9%
% Thay đổi 24 giờ -1.9%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-13.5478%
60d
-4.0012%
90d
2.1773%
WBX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00068236
Thấp 24h $0.00068236
Cao 24h $0.00073684
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
WBX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0006823
2026-05-21 03:15:11
Cao 7d $0.00078214
2026-05-17 18:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00009984
WBX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.048659
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
09-03-2021
2021 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.09%
% Đến ATH
USD
5,132.27%
WBX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000184
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
06-06-2025
471 ngày trước
ATL Từ %
USD
404.95%
WiBX WBX

Giá WiBX - WBX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -1.9%
% Thay đổi 24 giờ -1.9%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
10.7778%
60d
9.442%
90d
13.4792%
WBX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
WBX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-05-17 18:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
WBX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000398
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
15-07-2020
2258 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.71%
% Đến ATH
BTC
34,624.07%
WBX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
08-06-2025
469 ngày trước
ATL Từ %
BTC
541.88%
WiBX WBX

Chuyển đổi WiBX sang USD - Máy tính WiBX

Chuyển đổi WiBX sang USD

WBX
USD

Chuyển đổi USD sang WiBX

USD
WBX
1 WiBX = $0.000930
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
WiBX WBX

Khối lượng và Thị trường

WBX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
-
Khối lượng 24h
BTC
-
Khối lượng 24h
WBX
-
WBX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
WBX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 11,751,286,309 WBX
Lượng lưu hành khả dụng 11,751,286,309 WBX
Tổng / Tối đa lưu thông 12,000,000,000 WBX
Xếp hạng vốn hóa
USD
32928
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1060
WiBX WBX

Công nghệ và chi tiết của WiBX (WBX)

Tên tiền tệ WiBX
Ký hiệu tiền tệ WBX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là WBX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xbb97e381f1d1e94ffa2a5844f6875e6146981009
Ngày bắt đầu dự án 22-04-2019
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
WiBX là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với WiBX
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với WiBX.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
WiBX WBX

Phân tích thị trường của WiBX

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử WiBX (WBX) là $0.000930 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -1.9%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.9%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, WiBX đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00068236 USD đến $0.00073684 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000248 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0006823 USD đến mức cao $0.00078214 USD, chênh lệch $0.00009984 USD.

Xét về dài hạn, WiBX đã ghi nhận mức biến động giá -13.5478% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -4.0012% 2.1773%.

So với cặp Bitcoin, WiBX (WBX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của WiBX so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
WiBX WBX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của WiBX là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của WiBX, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.048659 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 09-03-2021, cách đây 2021 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.09%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, WiBX cần tăng thêm 5,132.27%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000398, đạt được vào ngày 15-07-2020, cách đây 2258 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.71% và cần thay đổi thêm 34,624.07% để đạt lại mức ATH.

WiBX WBX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của WiBX là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000184 USD, được ghi nhận cách đây 471 ngày, vào ngày 06-06-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 404.95%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 469 ngày, vào ngày 08-06-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 541.88%.

WiBX WBX

Vốn hóa thị trường của WiBX là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt - USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của WiBX là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 12,000,000,000 WBX, lượng đang lưu hành hiện tại là 11,751,286,309 WBX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-20-2026 02:04:07 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của WiBX trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Mercado Bitcoin, NovaDAX
WiBX WBX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của WiBX, biểu đồ đường và nến. Giá WiBX tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

WiBX WBX

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho WiBX.

WiBX WBX

Whitepaper của WiBX

WiBX WBX

WiBX Thành viên nhóm

-
WiBX WBX

WiBX Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
80.76 / 100
Xếp hạng:
4.04 trên 5
Tính toán lúc 19-09-2026
Điểm số:
80.64 / 100
Xếp hạng:
4.03 trên 5
Kiểm tra lần cuối 20-09-2026
Điểm số:
80.88 / 100
Xếp hạng:
4.04 trên 5
Kiểm tra lần cuối 20-09-2026
Trang web chính thức của WiBX
Trình khám phá giao dịch WiBX
Tài khoản Twitter chính thức của WiBX
Mã nguồn của WiBX
Blog của WiBX -
Diễn đàn / Bảng tin của WiBX -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-20-2026 02:04:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-20-2026 02:04:03 UTC

WiBX (WBX) giá hiện tại và chi tiết WiBX. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của WiBX.

WiBX WBX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho WiBX

So sánh giá trị WiBX bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

WBX/USD Đô la USD
$ 0.000930
WBX/EUR Euro
€ 0.000810
WBX/JPY Yên
¥ 0.145894
WBX/GBP Bảng Anh
£ 0.000694
WBX/ARS Peso Argentina
AR$ 1.4085
WBX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.001304
WBX/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.114058
WBX/BRL Real Brazil
R$ 0.004782
WBX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.001302
WBX/CLP Peso Chile
CL$ 0.892287
WBX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.006231
WBX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.007296
WBX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.089271
WBX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 16.57
WBX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001187
WBX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.002824
WBX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.2890
WBX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.003798
WBX/MXN Peso Mexico
MX$ 0.016020
WBX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.003532
WBX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001626
WBX/NGN Naira Nigeria
₦ 1.2385
WBX/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.257439
WBX/PHP Peso Philippines
₱ 0.058506
WBX/RUB Rúp Nga
₽ 0.078484
WBX/ZAR Rand Nam Phi
R 0.015131
WBX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000765
WBX/THB Baht Thái Lan
฿ 0.031059
WBX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.045353
WBX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.788151
WBX/COP Peso Colombia
CO$ 2.94
WBX/PEN Sol Peru
S/ 0.003134
WBX/VND Đồng Việt Nam
₫ 24.20
WBX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.041497
WBX/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.048588
WBX/AED Dirham UAE
د.إ 0.003415
WBX/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.003490
WBX/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.003395
WBX/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.029554
WBX/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.415254