Vốn hóa thị trường $2.62T -1.09%
Khối lượng 24h $44.47B
BTC % 58.8316% 0.32%
ETH % 11.5516% -1.15%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Whiteheart WHITE

Whiteheart (WHITE) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Whiteheart WHITE

Giá Whiteheart - WHITE ~USD

Giá hiện tại
USD
$4,313.47
Thay đổi 24 giờ
USD
$941.01
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -1.66%
% Thay đổi
30d
-5.13%
60d
-37.4%
90d
-30.52%
WHITE Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $3,372.46
Thấp 24h $3,372.46
Cao 24h $3,372.46
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
WHITE Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $3,372.46
2026-03-04 03:15:15
Cao 7d $3,429.40
2026-03-04 02:15:13
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $56.94
WHITE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$6,947.50
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
13-03-2024
914 ngày trước
ATH Từ %
USD
-37.91%
% Đến ATH
USD
61.07%
WHITE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$57.96
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
18-06-2022
1548 ngày trước
ATL Từ %
USD
7,342.74%
Whiteheart WHITE

Giá Whiteheart - WHITE ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.05581535
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00559790
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -1.66%
% Thay đổi
30d
-5.13%
60d
-37.4%
90d
-30.52%
WHITE Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.05021745
Thấp 24h Ƀ0.04762469
Cao 24h Ƀ0.05021745
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
WHITE Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.04557973
2026-03-04 19:15:12
Cao 7d Ƀ0.0515532
2026-03-03 10:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00597347
WHITE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.12280205
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
24-01-2021
2058 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-54.55%
% Đến ATH
BTC
120.01%
WHITE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00266319
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
14-06-2023
1187 ngày trước
ATL Từ %
BTC
1,995.80%
Whiteheart WHITE

Chuyển đổi Whiteheart sang USD - Máy tính Whiteheart

Chuyển đổi Whiteheart sang USD

WHITE
USD

Chuyển đổi USD sang Whiteheart

USD
WHITE
1 Whiteheart = $4,313.47
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Whiteheart WHITE

Khối lượng và Thị trường

WHITE Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
WHITE
-
WHITE Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$38,338,100
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ496
WHITE Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 8,888 WHITE
Lượng lưu hành khả dụng 8,888 WHITE
Tổng / Tối đa lưu thông 8,888 WHITE
Xếp hạng vốn hóa
USD
32910
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 536
Whiteheart WHITE

Công nghệ và chi tiết của Whiteheart (WHITE)

Tên tiền tệ Whiteheart
Ký hiệu tiền tệ WHITE
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là WHITE trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x5f0e628b693018f639d10e4a4f59bd4d8b2b6b44
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Whiteheart là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Whiteheart
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Whiteheart.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Whiteheart WHITE

Phân tích thị trường của Whiteheart

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Whiteheart (WHITE) là $4,313.47 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -1.66%.

Trong ngày qua, Whiteheart đã được giao dịch trong khoảng từ $3,372.46 USD đến $3,372.46 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $941.01 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $3,372.46 USD đến mức cao $3,429.40 USD, chênh lệch $56.94 USD.

Xét về dài hạn, Whiteheart đã ghi nhận mức biến động giá -5.13% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -37.4% -30.52%.

So với cặp Bitcoin, Whiteheart (WHITE) có giá hiện tại là Ƀ0.05581535, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.05021745, giá thấp nhất là Ƀ0.04762469 và giá cao nhất là Ƀ0.05021745. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Whiteheart so với Bitcoin là Ƀ0.04557973 và giá cao nhất là Ƀ0.0515532.
Whiteheart WHITE

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Whiteheart là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Whiteheart, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $6,947.50 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 13-03-2024, cách đây 914 ngày, và giá hiện tại cách mức này -37.91%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Whiteheart cần tăng thêm 61.07%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.12280205, đạt được vào ngày 24-01-2021, cách đây 2058 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -54.55% và cần thay đổi thêm 120.01% để đạt lại mức ATH.

Whiteheart WHITE

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Whiteheart là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $57.96 USD, được ghi nhận cách đây 1548 ngày, vào ngày 18-06-2022. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 7,342.74%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00266319, xảy ra cách đây 1187 ngày, vào ngày 14-06-2023. Kể từ đó, giá đã thay đổi 1,995.80%.

Whiteheart WHITE

Vốn hóa thị trường của Whiteheart là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Whiteheart là $38,338,100 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 8,888 WHITE, lượng đang lưu hành hiện tại là 8,888 WHITE.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-13-2026 06:15:08 UTC, 56 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Whiteheart trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Exchange & Thị trường:

FMFW.io
Whiteheart WHITE

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Whiteheart, biểu đồ đường và nến. Giá Whiteheart tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Whiteheart WHITE

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Whiteheart.

Whiteheart WHITE

Whitepaper của Whiteheart

-
Whiteheart WHITE

Whiteheart Thành viên nhóm

-
Whiteheart WHITE

Whiteheart Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
62.81 / 100
Xếp hạng:
3.14 trên 5
Tính toán lúc 12-09-2026
Điểm số:
65.62 / 100
Xếp hạng:
3.28 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Điểm số:
60 / 100
Xếp hạng:
3 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Trang web chính thức của Whiteheart
Trình khám phá giao dịch Whiteheart
Tài khoản Twitter chính thức của Whiteheart
Mã nguồn của Whiteheart -
Blog của Whiteheart -
Diễn đàn / Bảng tin của Whiteheart -
Cập nhật lần cuối
56 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-13-2026 06:15:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-13-2026 12:50:03 UTC

Whiteheart (WHITE) giá hiện tại và chi tiết Whiteheart. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Whiteheart.

Whiteheart WHITE

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Whiteheart

So sánh giá trị Whiteheart bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

WHITE/USD Đô la USD
$ 4,313.47
WHITE/EUR Euro
€ 3,717.86
WHITE/JPY Yên
¥ 656,315.67
WHITE/GBP Bảng Anh
£ 3,187.01
WHITE/ARS Peso Argentina
AR$ 6,509,911.93
WHITE/AUD Đô la Úc
AU$ 6,012.63
WHITE/BDT Taka Bangladesh
Tk 531,542.84
WHITE/BRL Real Brazil
R$ 22,086.25
WHITE/CAD Đô la Canada
CA$ 5,978.25
WHITE/CLP Peso Chile
CL$ 4,063,113.97
WHITE/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 28,936.03
WHITE/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 33,838.59
WHITE/INR Rupee Ấn Độ
₹ 412,369.88
WHITE/IDR Rupiah Indonesia
Rp 75,947,628.26
WHITE/SGD Đô la Singapore
S$ 5,465.59
WHITE/ILS Shekel mới Israel
₪ 13,075.20
WHITE/KRW Won Hàn Quốc
₩ 5,786,905.04
WHITE/MYR Ringgit Malaysia
RM 17,557.11
WHITE/MXN Peso Mexico
MX$ 73,200.41
WHITE/PLN Zloty Ba Lan
zł 16,068.53
WHITE/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 7,374.09
WHITE/NGN Naira Nigeria
₦ 5,718,209.15
WHITE/PKR Rupee Pakistan
₨ 1,195,326.32
WHITE/PHP Peso Philippines
₱ 270,309.92
WHITE/RUB Rúp Nga
₽ 363,403.61
WHITE/ZAR Rand Nam Phi
R 69,538.27
WHITE/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 3,519.75
WHITE/THB Baht Thái Lan
฿ 142,307.90
WHITE/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 207,921.22
WHITE/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 3,594,796.48
WHITE/COP Peso Colombia
CO$ 13,318,500.95
WHITE/PEN Sol Peru
S/ 14,500.24
WHITE/VND Đồng Việt Nam
₫ 111,815,864.77
WHITE/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 191,867.10
WHITE/EGP Bảng Ai Cập
E£ 221,229.60
WHITE/AED Dirham UAE
د.إ 15,841.21
WHITE/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 16,181.89
WHITE/QAR Riyal Qatar
ر.ق 15,701.41
WHITE/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 136,494.94
WHITE/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1,943,690.06