Vốn hóa thị trường $2.91T -0.1%
Khối lượng 24h $83.05B 49.83%
BTC % 58.9718% 0%
ETH % 11.3292% -0.21%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
WeFi WFI

WeFi (WFI) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

WeFi WFI

Giá WeFi - WFI ~USD

Giá hiện tại
USD
$2.19
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.169994
% Thay đổi 1 giờ 4.5837%
% Thay đổi 24 giờ 8.04%
% Thay đổi 7 ngày -0.5449%
% Thay đổi
30d
-0.5594%
60d
-2.2697%
90d
-0.9521%
WFI Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $2.0200
Thấp 24h $2.0102
Cao 24h $2.2501
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.239922
WFI Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $2.0098
2026-10-01 08:22:02
Cao 7d $2.2501
2026-10-05 15:14:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.240259
WFI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$2.99
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
21-01-2026
257 ngày trước
ATH Từ %
USD
-26.85%
% Đến ATH
USD
36.71%
WFI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.188138
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
01-12-2024
673 ngày trước
ATL Từ %
USD
1,064.03%
WeFi WFI

Giá WeFi - WFI ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00002567
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000194
% Thay đổi 1 giờ 5.3822%
% Thay đổi 24 giờ 8.1092%
% Thay đổi 7 ngày -3.1028%
% Thay đổi
30d
-7.4165%
60d
-26.7981%
90d
-26.7436%
WFI Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00002373
Thấp 24h Ƀ0.00002337
Cao 24h Ƀ0.00002637
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000299
WFI Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00002331
2026-10-02 10:42:03
Cao 7d Ƀ0.00002637
2026-10-05 15:34:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000306
WFI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00003520
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
10-02-2026
237 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-27.07%
% Đến ATH
BTC
37.11%
WFI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000194
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
01-12-2024
673 ngày trước
ATL Từ %
BTC
1,224.04%
WeFi WFI

Chuyển đổi WeFi sang USD - Máy tính WeFi

Chuyển đổi WeFi sang USD

WFI
USD

Chuyển đổi USD sang WeFi

USD
WFI
1 WeFi = $2.19
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
WeFi WFI

Khối lượng và Thị trường

WFI Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,596,154
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ19
Khối lượng 24h
WFI
728,839 WFI
WFI Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$189,563,281
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ2,222
WFI Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 83,787,541 WFI
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 WFI
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 WFI
Xếp hạng vốn hóa
USD
168
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 224
WeFi WFI

WeFi là gì?

WeFi kết nối tài chính truyền thống và tài chính phi tập trung thông qua ví, thẻ thế chấp bằng tiền điện tử và dịch vụ ngân hàng số. Nó sử dụng tuân thủ AI và bằng chứng zero-knowledge để đơn giản hóa các giao dịch toàn cầu và quản lý tài sản.
WeFi WFI

Công nghệ và chi tiết của WeFi (WFI)

Tên tiền tệ WeFi
Ký hiệu tiền tệ WFI
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là WFI trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x90c48855bb69f9d2c261efd0d8c7f35990f2dd6f
Ngày bắt đầu dự án 14-09-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với WeFi
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
WeFi WFI

Phân tích thị trường của WeFi

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử WeFi (WFI) là $2.19 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 8.04%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 4.5837%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.5449%.

Trong ngày qua, WeFi đã được giao dịch trong khoảng từ $2.0102 USD đến $2.2501 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.169994 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $2.0098 USD đến mức cao $2.2501 USD, chênh lệch $0.240259 USD.

Xét về dài hạn, WeFi đã ghi nhận mức biến động giá -0.5594% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -2.2697% và -0.9521%.

So với cặp Bitcoin, WeFi (WFI) có giá hiện tại là Ƀ0.00002567, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000299. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00002373, giá thấp nhất là Ƀ0.00002337 và giá cao nhất là Ƀ0.00002637. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của WeFi so với Bitcoin là Ƀ0.00002331 và giá cao nhất là Ƀ0.00002637.
WeFi WFI

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của WeFi là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của WeFi, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $2.99 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 21-01-2026, cách đây 257 ngày, và giá hiện tại cách mức này -26.85%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, WeFi cần tăng thêm 36.71%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00003520, đạt được vào ngày 10-02-2026, cách đây 237 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -27.07% và cần thay đổi thêm 37.11% để đạt lại mức ATH.

WeFi WFI

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của WeFi là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.188138 USD, được ghi nhận cách đây 673 ngày, vào ngày 01-12-2024. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 1,064.03%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000194, xảy ra cách đây 673 ngày, vào ngày 01-12-2024. Kể từ đó, giá đã thay đổi 1,224.04%.

WeFi WFI

Vốn hóa thị trường của WeFi là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,596,154 USD, tương đương 728,839 WFI. Vốn hóa thị trường hiện tại của WeFi là $189,563,281 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 WFI, lượng đang lưu hành hiện tại là 83,787,541 WFI.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-05-2026 17:38:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của WeFi trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

WeFi WFI

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của WeFi, biểu đồ đường và nến. Giá WeFi tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

WFI chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho WeFi trên TradingView.

Mở WFI trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

WeFi WFI

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho WeFi.

WeFi WFI

Whitepaper của WeFi

WeFi WFI

WeFi Thành viên nhóm

-
WeFi WFI

WeFi Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
70 / 100
Xếp hạng:
3.5 trên 5
Tính toán lúc 04-10-2026
Điểm số:
70 / 100
Xếp hạng:
3.5 trên 5
Kiểm tra lần cuối 05-10-2026
Trang web chính thức của WeFi
Trình khám phá giao dịch WeFi
Tài khoản Twitter chính thức của WeFi
Mã nguồn của WeFi -
Blog của WeFi -
Diễn đàn / Bảng tin của WeFi
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-05-2026 17:38:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-05-2026 17:38:03 UTC

WeFi (WFI) giá hiện tại và chi tiết WeFi. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của WeFi.

WeFi WFI

Giá tiền pháp định toàn cầu cho WeFi

So sánh giá trị WeFi bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

WFI/USD Đô la USD
$ 2.19
WFI/EUR Euro
€ 1.95
WFI/JPY Yên
¥ 346.24
WFI/GBP Bảng Anh
£ 1.66
WFI/ARS Peso Argentina
AR$ 3,327.19
WFI/AUD Đô la Úc
AU$ 3.15
WFI/BDT Taka Bangladesh
Tk 269.04
WFI/BRL Real Brazil
R$ 10.93
WFI/CAD Đô la Canada
CA$ 3.12
WFI/CLP Peso Chile
CL$ 2,135.11
WFI/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 14.68
WFI/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 17.19
WFI/INR Rupee Ấn Độ
₹ 210.97
WFI/IDR Rupiah Indonesia
Rp 39,212.83
WFI/SGD Đô la Singapore
S$ 2.80
WFI/ILS Shekel mới Israel
₪ 6.69
WFI/KRW Won Hàn Quốc
₩ 2,939.30
WFI/MYR Ringgit Malaysia
RM 8.95
WFI/MXN Peso Mexico
MX$ 39.71
WFI/PLN Zloty Ba Lan
zł 8.57
WFI/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 3.92
WFI/NGN Naira Nigeria
₦ 2,899.29
WFI/PKR Rupee Pakistan
₨ 606.49
WFI/PHP Peso Philippines
₱ 137.28
WFI/RUB Rúp Nga
₽ 185.76
WFI/ZAR Rand Nam Phi
R 36.51
WFI/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 1.82
WFI/THB Baht Thái Lan
฿ 73.80
WFI/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 107.65
WFI/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1,895.39
WFI/COP Peso Colombia
CO$ 7,091.13
WFI/PEN Sol Peru
S/ 7.56
WFI/VND Đồng Việt Nam
₫ 56,946.41
WFI/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 98.47
WFI/EGP Bảng Ai Cập
E£ 114.73
WFI/AED Dirham UAE
د.إ 8.04
WFI/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 8.20
WFI/QAR Riyal Qatar
ر.ق 8.00
WFI/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 69.51
WFI/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 983.22