Vốn hóa thị trường $2.66T 1.83%
Khối lượng 24h $76.65B -16.08%
BTC % 58.4763% -0.61%
ETH % 11.3702% -0.27%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Wen WEN

Wen (WEN) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Wen WEN

Giá Wen - WEN ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.00000863
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.00000144
% Thay đổi 1 giờ -3.7904%
% Thay đổi 24 giờ -6.7%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
178.3871%
60d
100.232%
90d
72.9249%
WEN Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00001007
Thấp 24h $0.00000849
Cao 24h $0.00001069
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0000021999
WEN Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00000849
2026-09-07 07:48:02
Cao 7d $0.00001319
2026-09-01 06:18:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0000047
WEN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.113134
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
06-01-2026
255 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.99%
% Đến ATH
USD
1,310,840.05%
WEN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000264
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
19-08-2026
30 ngày trước
ATL Từ %
USD
226.89%
Wen WEN

Giá Wen - WEN ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -3.5868%
% Thay đổi 24 giờ -6.2236%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
149.5292%
60d
69.0655%
90d
43.8742%
WEN Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
WEN Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-08-31 05:16:03
Cao 7d -
2026-09-04 03:50:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
WEN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000121
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
06-01-2026
255 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.99%
% Đến ATH
BTC
1,111,425.00%
WEN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
19-08-2026
30 ngày trước
ATL Từ %
BTC
164.84%
Wen WEN

Chuyển đổi Wen sang USD - Máy tính Wen

Chuyển đổi Wen sang USD

WEN
USD

Chuyển đổi USD sang Wen

USD
WEN
1 Wen = $0.00000863
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Wen WEN

Khối lượng và Thị trường

WEN Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$37,633
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
WEN
4,360,751,252 WEN
WEN Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$6,280,197
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ79
WEN Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 727,716,951,329 WEN
Lượng lưu hành khả dụng 727,716,951,329 WEN
Tổng / Tối đa lưu thông 727,716,951,329 WEN
Xếp hạng vốn hóa
USD
32819
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1316
Wen WEN

Công nghệ và chi tiết của Wen (WEN)

Tên tiền tệ Wen
Ký hiệu tiền tệ WEN
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là WEN trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Solana
Địa chỉ Token: WENWENvqqNya429ubCdR81ZmD69brwQaaBYY6p3LCpk
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Wen
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Wen.

Backpack Backpack
Phantom Phantom
SolFlare SolFlare
Wen WEN

Phân tích thị trường của Wen

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Wen (WEN) là $0.00000863 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -6.7%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -3.7904%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Wen đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00000849 USD đến $0.00001069 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.00000144 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00000849 USD đến mức cao $0.00001319 USD, chênh lệch $0.0000047 USD.

Xét về dài hạn, Wen đã ghi nhận mức biến động giá 178.3871% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 100.232% 72.9249%.

So với cặp Bitcoin, Wen (WEN) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Wen so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Wen WEN

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Wen là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Wen, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.113134 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 06-01-2026, cách đây 255 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.99%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Wen cần tăng thêm 1,310,840.05%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000121, đạt được vào ngày 06-01-2026, cách đây 255 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 1,111,425.00% để đạt lại mức ATH.

Wen WEN

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Wen là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000264 USD, được ghi nhận cách đây 30 ngày, vào ngày 19-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 226.89%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 30 ngày, vào ngày 19-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 164.84%.

Wen WEN

Vốn hóa thị trường của Wen là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $37,633 USD, tương đương 4,360,751,252 WEN. Vốn hóa thị trường hiện tại của Wen là $6,280,197 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 727,716,951,329 WEN, lượng đang lưu hành hiện tại là 727,716,951,329 WEN.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-07-2026 08:14:04 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Wen trên các thị trường và sàn giao dịch 14 - 14 Pairs

Wen WEN

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Wen, biểu đồ đường và nến. Giá Wen tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Wen WEN

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Wen.

Wen WEN

Whitepaper của Wen

-
Wen WEN

Wen Thành viên nhóm

-
Wen WEN

Wen Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
68.53 / 100
Xếp hạng:
3.43 trên 5
Tính toán lúc 17-09-2026
Điểm số:
71.52 / 100
Xếp hạng:
3.58 trên 5
Kiểm tra lần cuối 18-09-2026
Điểm số:
65.54 / 100
Xếp hạng:
3.28 trên 5
Kiểm tra lần cuối 18-09-2026
Trang web chính thức của Wen
Trình khám phá giao dịch Wen
Tài khoản Twitter chính thức của Wen
Mã nguồn của Wen -
Blog của Wen -
Diễn đàn / Bảng tin của Wen -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-07-2026 08:14:04 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-18-2026 05:48:03 UTC

Wen (WEN) giá hiện tại và chi tiết Wen. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Wen.

Wen WEN

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Wen

So sánh giá trị Wen bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

WEN/USD Đô la USD
$ 0.00000863
WEN/EUR Euro
€ 0.00000751
WEN/JPY Yên
¥ 0.001356
WEN/GBP Bảng Anh
£ 0.00000646
WEN/ARS Peso Argentina
AR$ 0.013031
WEN/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000012
WEN/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.001060
WEN/BRL Real Brazil
R$ 0.000044
WEN/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000012
WEN/CLP Peso Chile
CL$ 0.008288
WEN/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000058
WEN/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000068
WEN/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.000826
WEN/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.153111
WEN/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000011
WEN/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000026
WEN/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.011962
WEN/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000035
WEN/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000148
WEN/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000033
WEN/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000015
WEN/NGN Naira Nigeria
₦ 0.011496
WEN/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.002392
WEN/PHP Peso Philippines
₱ 0.000541
WEN/RUB Rúp Nga
₽ 0.000729
WEN/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000140
WEN/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.00000711
WEN/THB Baht Thái Lan
฿ 0.000287
WEN/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.000421
WEN/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.007314
WEN/COP Peso Colombia
CO$ 0.026943
WEN/PEN Sol Peru
S/ 0.000029
WEN/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.224418
WEN/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.000386
WEN/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.000450
WEN/AED Dirham UAE
د.إ 0.000032
WEN/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000032
WEN/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000031
WEN/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.000274
WEN/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.003844