Vốn hóa thị trường $2.82T -3.08%
Khối lượng 24h $104.23B 29.84%
BTC % 59.17% 0.18%
ETH % 11.0948% -1.92%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
WEMIX WEMIX

WEMIX (WEMIX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

WEMIX WEMIX

Giá WEMIX - WEMIX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.190697
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000787
% Thay đổi 1 giờ -0.3665%
% Thay đổi 24 giờ -1.1207%
% Thay đổi 7 ngày -1.4666%
% Thay đổi
30d
-2.0844%
60d
-8.2571%
90d
-31.6688%
WEMIX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.191483
Thấp 24h $0.189383
Cao 24h $0.193134
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00375084
WEMIX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.189383
2026-10-07 12:28:02
Cao 7d $0.196868
2026-10-04 13:54:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00748524
WEMIX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$24.68
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
21-11-2021
1781 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.23%
% Đến ATH
USD
12,840.92%
WEMIX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.127541
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
22-06-2021
1933 ngày trước
ATL Từ %
USD
49.52%
WEMIX WEMIX

Giá WEMIX - WEMIX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000229
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000005
% Thay đổi 1 giờ -0.252%
% Thay đổi 24 giờ 1.734%
% Thay đổi 7 ngày -2.1364%
% Thay đổi
30d
-7.8819%
60d
-29.1636%
90d
-48.6366%
WEMIX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000224
Thấp 24h Ƀ0.00000222
Cao 24h Ƀ0.0000023
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000007
WEMIX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000221
2026-10-02 13:40:03
Cao 7d Ƀ0.00000233
2026-10-01 03:16:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000012
WEMIX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ3.57432832
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2026
272 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
155,990,919.15%
WEMIX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000185
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
01-06-2025
493 ngày trước
ATL Từ %
BTC
24.05%
WEMIX WEMIX

Chuyển đổi WEMIX sang USD - Máy tính WEMIX

Chuyển đổi WEMIX sang USD

WEMIX
USD

Chuyển đổi USD sang WEMIX

USD
WEMIX
1 WEMIX = $0.190697
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
WEMIX WEMIX

Khối lượng và Thị trường

WEMIX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$147,348
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ2
Khối lượng 24h
WEMIX
772,681 WEMIX
WEMIX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$95,292,462
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1,145
WEMIX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 462,277,841 WEMIX
Lượng lưu hành khả dụng 552,473,210 WEMIX
Tổng / Tối đa lưu thông 590,000,000 WEMIX
Xếp hạng vốn hóa
USD
239
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 176
WEMIX WEMIX

WEMIX là gì?

WEMIX là mainnet hiệu năng cao, tương thích EVM, sử dụng Proof of Authority dựa trên stake. Nó vận hành một siêu hệ sinh thái gồm các nền tảng và dịch vụ Web3.
WEMIX WEMIX

Công nghệ và chi tiết của WEMIX (WEMIX)

Tên tiền tệ WEMIX
Ký hiệu tiền tệ WEMIX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là WEMIX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
WEMIX WEMIX WEMIX không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 17-06-2020
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
WEMIX là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với WEMIX
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
WEMIX WEMIX

Phân tích thị trường của WEMIX

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử WEMIX (WEMIX) là $0.190697 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -1.1207%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.3665%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -1.4666%.

Trong ngày qua, WEMIX đã được giao dịch trong khoảng từ $0.189383 USD đến $0.193134 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000787 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.189383 USD đến mức cao $0.196868 USD, chênh lệch $0.00748524 USD.

Xét về dài hạn, WEMIX đã ghi nhận mức biến động giá -2.0844% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -8.2571% và -31.6688%.

So với cặp Bitcoin, WEMIX (WEMIX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000229, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000007. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000224, giá thấp nhất là Ƀ0.00000222 và giá cao nhất là Ƀ0.0000023. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của WEMIX so với Bitcoin là Ƀ0.00000221 và giá cao nhất là Ƀ0.00000233.
WEMIX WEMIX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của WEMIX là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của WEMIX, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $24.68 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 21-11-2021, cách đây 1781 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.23%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, WEMIX cần tăng thêm 12,840.92%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ3.57432832, đạt được vào ngày 08-01-2026, cách đây 272 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 155,990,919.15% để đạt lại mức ATH.

WEMIX WEMIX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của WEMIX là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.127541 USD, được ghi nhận cách đây 1933 ngày, vào ngày 22-06-2021. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 49.52%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000185, xảy ra cách đây 493 ngày, vào ngày 01-06-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 24.05%.

WEMIX WEMIX

Vốn hóa thị trường của WEMIX là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $147,348 USD, tương đương 772,681 WEMIX. Vốn hóa thị trường hiện tại của WEMIX là $95,292,462 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 590,000,000 WEMIX, lượng đang lưu hành hiện tại là 462,277,841 WEMIX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-07-2026 22:08:01 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của WEMIX trên các thị trường và sàn giao dịch 10 - 10 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

WEMIX WEMIX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của WEMIX, biểu đồ đường và nến. Giá WEMIX tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

WEMIX chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho WEMIX trên TradingView.

Mở WEMIX trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

WEMIX WEMIX

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
WEMIX WEMIX

Whitepaper của WEMIX

WEMIX WEMIX

WEMIX Thành viên nhóm

-
WEMIX WEMIX

WEMIX Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
85.22 / 100
Xếp hạng:
4.26 trên 5
Tính toán lúc 06-10-2026
Điểm số:
94.44 / 100
Xếp hạng:
4.72 trên 5
Kiểm tra lần cuối 07-10-2026
Điểm số:
76 / 100
Xếp hạng:
3.8 trên 5
Kiểm tra lần cuối 07-10-2026
Trang web chính thức của WEMIX
Trình khám phá giao dịch WEMIX
Tài khoản Twitter chính thức của WEMIX
Mã nguồn của WEMIX
Blog của WEMIX -
Diễn đàn / Bảng tin của WEMIX
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-07-2026 22:08:01 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-07-2026 22:08:01 UTC

WEMIX (WEMIX) giá hiện tại và chi tiết WEMIX. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của WEMIX.

WEMIX WEMIX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho WEMIX

So sánh giá trị WEMIX bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

WEMIX/USD Đô la USD
$ 0.190697
WEMIX/EUR Euro
€ 0.170306
WEMIX/JPY Yên
¥ 30.14
WEMIX/GBP Bảng Anh
£ 0.144310
WEMIX/ARS Peso Argentina
AR$ 289.33
WEMIX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.273896
WEMIX/BDT Taka Bangladesh
Tk 23.49
WEMIX/BRL Real Brazil
R$ 0.957851
WEMIX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.271890
WEMIX/CLP Peso Chile
CL$ 186.36
WEMIX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 1.2785
WEMIX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 1.4966
WEMIX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 18.45
WEMIX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 3,412.69
WEMIX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.244075
WEMIX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.585840
WEMIX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 255.49
WEMIX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.779302
WEMIX/MXN Peso Mexico
MX$ 3.43
WEMIX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.745838
WEMIX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.340405
WEMIX/NGN Naira Nigeria
₦ 252.94
WEMIX/PKR Rupee Pakistan
₨ 52.82
WEMIX/PHP Peso Philippines
₱ 11.96
WEMIX/RUB Rúp Nga
₽ 16.30
WEMIX/ZAR Rand Nam Phi
R 3.17
WEMIX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.158919
WEMIX/THB Baht Thái Lan
฿ 6.42
WEMIX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 9.38
WEMIX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 166.44
WEMIX/COP Peso Colombia
CO$ 617.51
WEMIX/PEN Sol Peru
S/ 0.656760
WEMIX/VND Đồng Việt Nam
₫ 4,954.45
WEMIX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 8.56
WEMIX/EGP Bảng Ai Cập
E£ 9.99
WEMIX/AED Dirham UAE
د.إ 0.700410
WEMIX/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.715620
WEMIX/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.694886
WEMIX/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 6.08
WEMIX/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 85.24