Vốn hóa thị trường $2.64T -2.89%
Khối lượng 24h $98.39B 32.64%
BTC % 60.1037% 0.07%
ETH % 10.5006% -1.03%
Coin 34.661
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
WEMIX WEMIX

WEMIX (WEMIX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

WEMIX WEMIX

Giá WEMIX - WEMIX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.137015
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.020259
% Thay đổi 1 giờ -3.9036%
% Thay đổi 24 giờ -12.5542%
% Thay đổi 7 ngày -14.3906%
% Thay đổi
30d
-20.149%
60d
-24.9566%
90d
-22.8056%
WEMIX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.157274
Thấp 24h $0.136988
Cao 24h $0.157326
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.020338
WEMIX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.136988
2026-10-29 22:38:02
Cao 7d $0.18201
2026-10-23 22:16:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.045022
WEMIX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$24.68
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
21-11-2021
1803 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.44%
% Đến ATH
USD
17,911.07%
WEMIX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.127541
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
22-06-2021
1955 ngày trước
ATL Từ %
USD
7.43%
WEMIX WEMIX

Giá WEMIX - WEMIX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000173
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000020
% Thay đổi 1 giờ -1.8725%
% Thay đổi 24 giờ -10.0074%
% Thay đổi 7 ngày -12.8258%
% Thay đổi
30d
-16.3524%
60d
-27.5066%
90d
-39.2365%
WEMIX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000193
Thấp 24h Ƀ0.00000169
Cao 24h Ƀ0.00000196
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000026
WEMIX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000169
2026-10-29 16:28:02
Cao 7d Ƀ0.00000224
2026-10-23 22:52:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000055
WEMIX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ3.57432832
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2026
294 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
206,055,112.00%
WEMIX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000185
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
01-06-2025
515 ngày trước
ATL Từ %
BTC
6.09%
WEMIX WEMIX

Chuyển đổi WEMIX sang USD - Máy tính WEMIX

Chuyển đổi WEMIX sang USD

WEMIX
USD

Chuyển đổi USD sang WEMIX

USD
WEMIX
1 WEMIX = $0.137015
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
WEMIX WEMIX

Khối lượng và Thị trường

WEMIX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$407,902
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ5
Khối lượng 24h
WEMIX
2,977,056 WEMIX
WEMIX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$68,529,988
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ868
WEMIX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 462,277,841 WEMIX
Lượng lưu hành khả dụng 552,473,210 WEMIX
Tổng / Tối đa lưu thông 590,000,000 WEMIX
Xếp hạng vốn hóa
USD
260
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 176
WEMIX WEMIX

WEMIX là gì?

WEMIX là mainnet hiệu năng cao, tương thích EVM, sử dụng Proof of Authority dựa trên stake. Nó vận hành một siêu hệ sinh thái gồm các nền tảng và dịch vụ Web3.
WEMIX WEMIX

Công nghệ và chi tiết của WEMIX (WEMIX)

Tên tiền tệ WEMIX
Ký hiệu tiền tệ WEMIX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là WEMIX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
WEMIX WEMIX WEMIX không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 17-06-2020
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
WEMIX là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với WEMIX
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
WEMIX WEMIX

Phân tích thị trường của WEMIX

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử WEMIX (WEMIX) là $0.137015 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -12.5542%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -3.9036%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -14.3906%.

Trong ngày qua, WEMIX đã được giao dịch trong khoảng từ $0.136988 USD đến $0.157326 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.020259 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.136988 USD đến mức cao $0.18201 USD, chênh lệch $0.045022 USD.

Xét về dài hạn, WEMIX đã ghi nhận mức biến động giá -20.149% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -24.9566% và -22.8056%.

So với cặp Bitcoin, WEMIX (WEMIX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000173, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000026. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000193, giá thấp nhất là Ƀ0.00000169 và giá cao nhất là Ƀ0.00000196. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của WEMIX so với Bitcoin là Ƀ0.00000169 và giá cao nhất là Ƀ0.00000224.
WEMIX WEMIX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của WEMIX là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của WEMIX, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $24.68 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 21-11-2021, cách đây 1803 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.44%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, WEMIX cần tăng thêm 17,911.07%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ3.57432832, đạt được vào ngày 08-01-2026, cách đây 294 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 206,055,112.00% để đạt lại mức ATH.

WEMIX WEMIX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của WEMIX là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.127541 USD, được ghi nhận cách đây 1955 ngày, vào ngày 22-06-2021. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 7.43%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000185, xảy ra cách đây 515 ngày, vào ngày 01-06-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 6.09%.

WEMIX WEMIX

Vốn hóa thị trường của WEMIX là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $407,902 USD, tương đương 2,977,056 WEMIX. Vốn hóa thị trường hiện tại của WEMIX là $68,529,988 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 590,000,000 WEMIX, lượng đang lưu hành hiện tại là 462,277,841 WEMIX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-29-2026 22:52:04 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của WEMIX trên các thị trường và sàn giao dịch 10 - 10 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

WEMIX WEMIX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của WEMIX, biểu đồ đường và nến. Giá WEMIX tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

WEMIX chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho WEMIX trên TradingView.

Mở WEMIX trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

WEMIX WEMIX

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
WEMIX WEMIX

Whitepaper của WEMIX

WEMIX WEMIX

WEMIX Thành viên nhóm

-
WEMIX WEMIX

WEMIX Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
85.22 / 100
Xếp hạng:
4.26 trên 5
Tính toán lúc 28-10-2026
Điểm số:
94.44 / 100
Xếp hạng:
4.72 trên 5
Kiểm tra lần cuối 29-10-2026
Điểm số:
76 / 100
Xếp hạng:
3.8 trên 5
Kiểm tra lần cuối 29-10-2026
Trang web chính thức của WEMIX
Trình khám phá giao dịch WEMIX
Tài khoản Twitter chính thức của WEMIX
Mã nguồn của WEMIX
Blog của WEMIX -
Diễn đàn / Bảng tin của WEMIX
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-29-2026 22:52:04 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-29-2026 22:52:04 UTC

WEMIX (WEMIX) giá hiện tại và chi tiết WEMIX. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của WEMIX.

WEMIX WEMIX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho WEMIX

So sánh giá trị WEMIX bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

WEMIX/USD Đô la USD
$ 0.137015
WEMIX/EUR Euro
€ 0.122577
WEMIX/JPY Yên
¥ 21.61
WEMIX/GBP Bảng Anh
£ 0.102424
WEMIX/ARS Peso Argentina
AR$ 210.81
WEMIX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.194936
WEMIX/BDT Taka Bangladesh
Tk 17.01
WEMIX/BRL Real Brazil
R$ 0.737855
WEMIX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.191716
WEMIX/CLP Peso Chile
CL$ 135.39
WEMIX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.912700
WEMIX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 1.0750
WEMIX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 13.05
WEMIX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 2,483.88
WEMIX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.175414
WEMIX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.425967
WEMIX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 183.48
WEMIX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.556200
WEMIX/MXN Peso Mexico
MX$ 2.58
WEMIX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.538174
WEMIX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.243263
WEMIX/NGN Naira Nigeria
₦ 184.55
WEMIX/PKR Rupee Pakistan
₨ 37.90
WEMIX/PHP Peso Philippines
₱ 8.73
WEMIX/RUB Rúp Nga
₽ 11.13
WEMIX/ZAR Rand Nam Phi
R 2.28
WEMIX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.112955
WEMIX/THB Baht Thái Lan
฿ 4.62
WEMIX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 6.84
WEMIX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 121.60
WEMIX/COP Peso Colombia
CO$ 431.61
WEMIX/PEN Sol Peru
S/ 0.472977
WEMIX/VND Đồng Việt Nam
₫ 3,538.16
WEMIX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 6.24
WEMIX/EGP Bảng Ai Cập
E£ 7.67
WEMIX/AED Dirham UAE
د.إ 0.503257
WEMIX/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.514369
WEMIX/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.499490
WEMIX/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 4.46
WEMIX/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 62.11