Vốn hóa thị trường $2.64T 0.08%
Khối lượng 24h $41.22B
BTC % 58.7128% -0.12%
ETH % 11.6617% 0.44%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
WEALTH WEALTH

WEALTH (WEALTH) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

WEALTH WEALTH

Giá WEALTH - WEALTH ~USD

Giá hiện tại
USD
$29.74
Thay đổi 24 giờ
USD
$29.74
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -0.11%
% Thay đổi
30d
-3.63%
60d
123.25%
90d
-52.47%
WEALTH Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.000008346
Thấp 24h $0.000008346
Cao 24h $0.000008346
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
WEALTH Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000008313
2023-09-17 21:15:14
Cao 7d $0.000008391
2023-09-17 15:15:13
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0000000779
WEALTH Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.000239
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
22-06-2023
1179 ngày trước
ATH Từ %
USD
12,459,042.70%
% Đến ATH
USD
-
WEALTH ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000364
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
03-08-2023
1137 ngày trước
ATL Từ %
USD
817,690,154.25%
WEALTH WEALTH

Giá WEALTH - WEALTH ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00038498
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -0.11%
% Thay đổi
30d
-3.63%
60d
123.25%
90d
-52.47%
WEALTH Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
WEALTH Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2023-09-17 15:15:13
Cao 7d -
2023-09-24 16:25:13
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
WEALTH Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
22-06-2023
1179 ngày trước
ATH Từ %
BTC
4,873,198.93%
% Đến ATH
BTC
-
WEALTH ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
08-08-2023
1132 ngày trước
ATL Từ %
BTC
316,385,664.66%
WEALTH WEALTH

Chuyển đổi WEALTH sang USD - Máy tính WEALTH

Chuyển đổi WEALTH sang USD

WEALTH
USD

Chuyển đổi USD sang WEALTH

USD
WEALTH
1 WEALTH = $29.74
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
WEALTH WEALTH

Khối lượng và Thị trường

WEALTH Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
-
Khối lượng 24h
BTC
-
Khối lượng 24h
WEALTH
-
WEALTH Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
WEALTH Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 4,206,900,000 WEALTH
Tổng / Tối đa lưu thông 4,206,900,000 WEALTH
Xếp hạng vốn hóa
USD
32721
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 8857
WEALTH WEALTH

Công nghệ và chi tiết của WEALTH (WEALTH)

Tên tiền tệ WEALTH
Ký hiệu tiền tệ WEALTH
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là WEALTH trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x2EFAf4c3DDB991F839Ed75e726EB489c20561A29
Ngày bắt đầu dự án 17-05-2023
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với WEALTH
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
WEALTH WEALTH

Phân tích thị trường của WEALTH

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử WEALTH (WEALTH) là $29.74 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.11%.

Trong ngày qua, WEALTH đã được giao dịch trong khoảng từ $0.000008346 USD đến $0.000008346 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $29.74 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000008313 USD đến mức cao $0.000008391 USD, chênh lệch $0.0000000779 USD.

Xét về dài hạn, WEALTH đã ghi nhận mức biến động giá -3.63% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 123.25% -52.47%.

So với cặp Bitcoin, WEALTH (WEALTH) có giá hiện tại là Ƀ0.00038498, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của WEALTH so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
WEALTH WEALTH

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của WEALTH là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của WEALTH, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.000239 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 22-06-2023, cách đây 1179 ngày, và giá hiện tại cách mức này 12,459,042.70%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, WEALTH cần tăng thêm -.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000001, đạt được vào ngày 22-06-2023, cách đây 1179 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi 4,873,198.93% và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

WEALTH WEALTH

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của WEALTH là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000364 USD, được ghi nhận cách đây 1137 ngày, vào ngày 03-08-2023. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 817,690,154.25%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 1132 ngày, vào ngày 08-08-2023. Kể từ đó, giá đã thay đổi 316,385,664.66%.

WEALTH WEALTH

Vốn hóa thị trường của WEALTH là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt - USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của WEALTH là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 4,206,900,000 WEALTH, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-13-2026 01:36:06 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của WEALTH trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Exchange & Thị trường:

Indodax
WEALTH WEALTH

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của WEALTH, biểu đồ đường và nến. Giá WEALTH tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

WEALTH WEALTH

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho WEALTH.

WEALTH WEALTH

Whitepaper của WEALTH

-
WEALTH WEALTH

WEALTH Thành viên nhóm

-
WEALTH WEALTH

WEALTH Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của WEALTH
Trình khám phá giao dịch WEALTH
Tài khoản Twitter chính thức của WEALTH
Mã nguồn của WEALTH -
Blog của WEALTH -
Diễn đàn / Bảng tin của WEALTH -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-13-2026 01:36:06 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-13-2026 01:38:03 UTC

WEALTH (WEALTH) giá hiện tại và chi tiết WEALTH. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của WEALTH.

WEALTH WEALTH

Giá tiền pháp định toàn cầu cho WEALTH

So sánh giá trị WEALTH bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

WEALTH/USD Đô la USD
$ 29.74
WEALTH/EUR Euro
€ 25.63
WEALTH/JPY Yên
¥ 4,567.31
WEALTH/GBP Bảng Anh
£ 21.98
WEALTH/ARS Peso Argentina
AR$ 44,883.70
WEALTH/AUD Đô la Úc
AU$ 41.47
WEALTH/BDT Taka Bangladesh
Tk 3,664.81
WEALTH/BRL Real Brazil
R$ 152.28
WEALTH/CAD Đô la Canada
CA$ 41.22
WEALTH/CLP Peso Chile
CL$ 28,013.84
WEALTH/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 199.50
WEALTH/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 233.29
WEALTH/INR Rupee Ấn Độ
₹ 2,843.16
WEALTH/IDR Rupiah Indonesia
Rp 523,634.00
WEALTH/SGD Đô la Singapore
S$ 37.68
WEALTH/ILS Shekel mới Israel
₪ 90.15
WEALTH/KRW Won Hàn Quốc
₩ 39,895.24
WEALTH/MYR Ringgit Malaysia
RM 121.05
WEALTH/MXN Peso Mexico
MX$ 504.69
WEALTH/PLN Zloty Ba Lan
zł 110.84
WEALTH/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 51.16
WEALTH/NGN Naira Nigeria
₦ 39,451.82
WEALTH/PKR Rupee Pakistan
₨ 8,241.38
WEALTH/PHP Peso Philippines
₱ 1,863.70
WEALTH/RUB Rúp Nga
₽ 2,502.70
WEALTH/ZAR Rand Nam Phi
R 479.44
WEALTH/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 24.27
WEALTH/THB Baht Thái Lan
฿ 983.06
WEALTH/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1,440.14
WEALTH/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 24,787.35
WEALTH/COP Peso Colombia
CO$ 91,826.70
WEALTH/PEN Sol Peru
S/ 99.97
WEALTH/VND Đồng Việt Nam
₫ 770,933.73
WEALTH/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1,322.86