Vốn hóa thị trường $2.88T -1.55%
Khối lượng 24h $98.28B -4.14%
BTC % 59.042% -0.04%
ETH % 11.3768% -0.3%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
WAX WAXP

WAX (WAXP) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

WAX WAXP

Giá WAX - WAXP ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.006200
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000030
% Thay đổi 1 giờ -1.8987%
% Thay đổi 24 giờ -3.427%
% Thay đổi 7 ngày -4.3873%
% Thay đổi
30d
43.3107%
60d
66.7546%
90d
47.3193%
WAXP Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00623
Thấp 24h $0.00618
Cao 24h $0.00649
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00031
WAXP Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00583
2026-09-29 04:04:02
Cao 7d $0.00712
2026-09-26 11:24:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00128999
WAXP Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$5.01
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
21-12-2017
3208 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.88%
% Đến ATH
USD
80,742.10%
WAXP ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.003480
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
19-08-2026
45 ngày trước
ATL Từ %
USD
78.16%
WAX WAXP

Giá WAX - WAXP ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000007
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -1.9574%
% Thay đổi 24 giờ -1.302%
% Thay đổi 7 ngày -4.5301%
% Thay đổi
30d
37.6377%
60d
26.66%
90d
10.8904%
WAXP Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000007
Thấp 24h Ƀ0.00000007
Cao 24h Ƀ0.00000008
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
WAXP Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000007
2026-09-29 04:04:02
Cao 7d Ƀ0.00000008
2026-09-26 11:24:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
WAXP Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00029419
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
22-12-2017
3207 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.98%
% Đến ATH
BTC
401,364.88%
WAXP ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000005
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
26-08-2026
38 ngày trước
ATL Từ %
BTC
42.29%
WAX WAXP

Chuyển đổi WAX sang USD - Máy tính WAX

Chuyển đổi WAX sang USD

WAXP
USD

Chuyển đổi USD sang WAX

USD
WAXP
1 WAX = $0.006200
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
WAX WAXP

Khối lượng và Thị trường

WAXP Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,119,864
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ13
Khối lượng 24h
WAXP
180,623,280 WAXP
WAXP Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$28,560,280
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ338
WAXP Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 4,606,496,717 WAXP
Lượng lưu hành khả dụng 4,608,433,461 WAXP
Tổng / Tối đa lưu thông 3,770,303,327 WAXP
Xếp hạng vốn hóa
USD
480
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 597
WAX WAXP

WAX là gì?

WAX là một blockchain delegated proof-of-stake được tối ưu hóa cho thương mại điện tử và giao dịch hàng hóa kỹ thuật số. Nó cung cấp các giao dịch nhanh, an toàn và khả năng tương thích với các ứng dụng dựa trên EOS.
WAX WAXP

Công nghệ và chi tiết của WAX (WAXP)

Tên tiền tệ WAX
Ký hiệu tiền tệ WAXP
Ký hiệu thay thế WAX
Danh mục Coin
Nền tảng
WAX WAXP WAX không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 04-10-2017
Thuật toán của đồng tiền DPoS
Loại Proof của đồng tiền Delegated Proof of Stake
Mã nguồn mở
Có
WAX là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với WAX
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
WAX WAXP

Phân tích thị trường của WAX

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử WAX (WAXP) là $0.006200 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -3.427%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.8987%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -4.3873%.

Trong ngày qua, WAX đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00618 USD đến $0.00649 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000030 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00583 USD đến mức cao $0.00712 USD, chênh lệch $0.00128999 USD.

Xét về dài hạn, WAX đã ghi nhận mức biến động giá 43.3107% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 66.7546% và 47.3193%.

So với cặp Bitcoin, WAX (WAXP) có giá hiện tại là Ƀ0.00000007, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000007, giá thấp nhất là Ƀ0.00000007 và giá cao nhất là Ƀ0.00000008. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của WAX so với Bitcoin là Ƀ0.00000007 và giá cao nhất là Ƀ0.00000008.
WAX WAXP

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của WAX là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của WAX, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $5.01 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 21-12-2017, cách đây 3208 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.88%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, WAX cần tăng thêm 80,742.10%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00029419, đạt được vào ngày 22-12-2017, cách đây 3207 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.98% và cần thay đổi thêm 401,364.88% để đạt lại mức ATH.

WAX WAXP

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của WAX là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.003480 USD, được ghi nhận cách đây 45 ngày, vào ngày 19-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 78.16%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000005, xảy ra cách đây 38 ngày, vào ngày 26-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 42.29%.

WAX WAXP

Vốn hóa thị trường của WAX là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,119,864 USD, tương đương 180,623,280 WAXP. Vốn hóa thị trường hiện tại của WAX là $28,560,280 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 3,770,303,327 WAXP, lượng đang lưu hành hiện tại là 4,606,496,717 WAXP.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-03-2026 08:38:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của WAX trên các thị trường và sàn giao dịch 19 - 29 Pairs

WAX WAXP

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của WAX, biểu đồ đường và nến. Giá WAX tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

WAX WAXP

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho WAX.

WAX WAXP

Whitepaper của WAX

WAX WAXP

WAX Thành viên nhóm

  • Ken Cron - Advisor
  • Brian Fargo - Advisor
  • Dave Anthony - Advisor
  • Aaron Voisine - Advisor
  • John Brechisci - Lead Designer
  • Jonathan Yantis - COO
  • William Quigley - CEO
  • Malcolm CasSelle - President
WAX WAXP

WAX Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
74.47 / 100
Xếp hạng:
3.72 trên 5
Tính toán lúc 02-10-2026
Điểm số:
86.69 / 100
Xếp hạng:
4.33 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Điểm số:
62.25 / 100
Xếp hạng:
3.11 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Trang web chính thức của WAX
Trình khám phá giao dịch WAX
Tài khoản Twitter chính thức của WAX
Mã nguồn của WAX
Blog của WAX
Diễn đàn / Bảng tin của WAX
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-03-2026 08:38:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-03-2026 08:38:02 UTC

WAX (WAXP) giá hiện tại và chi tiết WAX. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của WAX.

WAX WAXP

Giá tiền pháp định toàn cầu cho WAX

So sánh giá trị WAX bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

WAXP/USD Đô la USD
$ 0.006200
WAXP/EUR Euro
€ 0.005507
WAXP/JPY Yên
¥ 0.978577
WAXP/GBP Bảng Anh
£ 0.004682
WAXP/ARS Peso Argentina
AR$ 9.45
WAXP/AUD Đô la Úc
AU$ 0.008930
WAXP/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.762110
WAXP/BRL Real Brazil
R$ 0.032304
WAXP/CAD Đô la Canada
CA$ 0.008833
WAXP/CLP Peso Chile
CL$ 6.14
WAXP/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.041570
WAXP/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.048654
WAXP/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.596020
WAXP/IDR Rupiah Indonesia
Rp 110.91
WAXP/SGD Đô la Singapore
S$ 0.007929
WAXP/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.018925
WAXP/KRW Won Hàn Quốc
₩ 8.33
WAXP/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.025326
WAXP/MXN Peso Mexico
MX$ 0.112599
WAXP/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.024154
WAXP/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.011039
WAXP/NGN Naira Nigeria
₦ 8.25
WAXP/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.72
WAXP/PHP Peso Philippines
₱ 0.388018
WAXP/RUB Rúp Nga
₽ 0.518527
WAXP/ZAR Rand Nam Phi
R 0.103262
WAXP/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.005136
WAXP/THB Baht Thái Lan
฿ 0.207293
WAXP/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.304596
WAXP/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 5.37
WAXP/COP Peso Colombia
CO$ 20.51
WAXP/PEN Sol Peru
S/ 0.021374
WAXP/VND Đồng Việt Nam
₫ 161.11
WAXP/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.278930
WAXP/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.324001
WAXP/AED Dirham UAE
د.إ 0.022773
WAXP/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.023170
WAXP/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.022590
WAXP/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.197295
WAXP/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 2.76