Vốn hóa thị trường $2.73T 0.93%
Khối lượng 24h $64.84B -26.46%
BTC % 60.005% -0.09%
ETH % 10.7438% 0.76%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Vision VSN

Vision (VSN) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Vision VSN

Giá Vision - VSN ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.039226
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000425
% Thay đổi 1 giờ -0.0384%
% Thay đổi 24 giờ -0.78%
% Thay đổi 7 ngày -8.4558%
VSN Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.03965
Thấp 24h $0.039141
Cao 24h $0.039786
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00064578
VSN Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.039141
2026-10-23 14:30:05
Cao 7d $0.043094
2026-10-17 05:08:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00395332
VSN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.223506
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
11-08-2025
438 ngày trước
ATH Từ %
USD
-82.45%
% Đến ATH
USD
469.80%
VSN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.028563
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
06-06-2026
139 ngày trước
ATL Từ %
USD
37.33%
Vision VSN

Giá Vision - VSN ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000048
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -0.1431%
% Thay đổi 24 giờ -1.4609%
% Thay đổi 7 ngày -8.5386%
VSN Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000049
Thấp 24h Ƀ0.00000047
Cao 24h Ƀ0.00000049
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
VSN Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000047
2026-10-21 15:12:03
Cao 7d Ƀ0.00000053
2026-10-17 00:08:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000006
VSN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.89091051
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2026
288 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
185,712,559.24%
VSN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000045
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
04-06-2026
141 ngày trước
ATL Từ %
BTC
6.34%
Vision VSN

Chuyển đổi Vision sang USD - Máy tính Vision

Chuyển đổi Vision sang USD

VSN
USD

Chuyển đổi USD sang Vision

USD
VSN
1 Vision = $0.039226
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Vision VSN

Khối lượng và Thị trường

VSN Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$250,774
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ3
Khối lượng 24h
VSN
6,393,121 VSN
VSN Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$143,837,838
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1,759
VSN Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 3,629,815,080 VSN
Lượng lưu hành khả dụng 4,132,468,603 VSN
Tổng / Tối đa lưu thông 4,200,000,000 VSN
Xếp hạng vốn hóa
USD
192
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 159
Vision VSN

Vision là gì?

Vision là token tiện ích gốc của hệ sinh thái Bitpanda, trải rộng qua broker, wallet và chuỗi Layer-2 của nó. Nó cung cấp quyền truy cập được quản lý vào các tính năng on-chain và ưu đãi cho người dùng nền tảng.
Vision VSN

Công nghệ và chi tiết của Vision (VSN)

Tên tiền tệ Vision
Ký hiệu tiền tệ VSN
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là VSN trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x699ccf919c1dfdfa4c374292f42cadc9899bf753
Ngày bắt đầu dự án 15-07-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Vision
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 ví tương thích với Vision.

Vision VSN

Phân tích thị trường của Vision

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Vision (VSN) là $0.039226 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.78%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.0384%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -8.4558%.

Trong ngày qua, Vision đã được giao dịch trong khoảng từ $0.039141 USD đến $0.039786 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000425 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.039141 USD đến mức cao $0.043094 USD, chênh lệch $0.00395332 USD.

Xét về dài hạn, Vision đã ghi nhận mức biến động giá -11.2336% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -0.0985%.

So với cặp Bitcoin, Vision (VSN) có giá hiện tại là Ƀ0.00000048, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000049, giá thấp nhất là Ƀ0.00000047 và giá cao nhất là Ƀ0.00000049. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Vision so với Bitcoin là Ƀ0.00000047 và giá cao nhất là Ƀ0.00000053.
Vision VSN

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Vision là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Vision, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.223506 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 11-08-2025, cách đây 438 ngày, và giá hiện tại cách mức này -82.45%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Vision cần tăng thêm 469.80%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.89091051, đạt được vào ngày 08-01-2026, cách đây 288 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 185,712,559.24% để đạt lại mức ATH.

Vision VSN

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Vision là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.028563 USD, được ghi nhận cách đây 139 ngày, vào ngày 06-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 37.33%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000045, xảy ra cách đây 141 ngày, vào ngày 04-06-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 6.34%.

Vision VSN

Vốn hóa thị trường của Vision là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $250,774 USD, tương đương 6,393,121 VSN. Vốn hóa thị trường hiện tại của Vision là $143,837,838 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 4,200,000,000 VSN, lượng đang lưu hành hiện tại là 3,629,815,080 VSN.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-23-2026 17:12:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Vision trên các thị trường và sàn giao dịch 12 - 13 Pairs

Vision VSN

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Vision, biểu đồ đường và nến. Giá Vision tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

VSN* chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Vision trên TradingView.

Mở VSN* trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Vision VSN

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Vision.

Vision VSN

Whitepaper của Vision

-
Vision VSN

Vision Thành viên nhóm

-
Vision VSN

Vision Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
78.65 / 100
Xếp hạng:
3.93 trên 5
Tính toán lúc 22-10-2026
Điểm số:
81.3 / 100
Xếp hạng:
4.06 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-10-2026
Điểm số:
76 / 100
Xếp hạng:
3.8 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-10-2026
Trang web chính thức của Vision
Trình khám phá giao dịch Vision
Tài khoản Twitter chính thức của Vision
Mã nguồn của Vision -
Blog của Vision -
Diễn đàn / Bảng tin của Vision -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-23-2026 17:12:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-23-2026 17:12:03 UTC

Vision (VSN) giá hiện tại và chi tiết Vision. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Vision.

Vision VSN

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Vision

So sánh giá trị Vision bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

VSN/USD Đô la USD
$ 0.039226
VSN/EUR Euro
€ 0.035043
VSN/JPY Yên
¥ 6.16
VSN/GBP Bảng Anh
£ 0.029340
VSN/ARS Peso Argentina
AR$ 59.94
VSN/AUD Đô la Úc
AU$ 0.055788
VSN/BDT Taka Bangladesh
Tk 4.85
VSN/BRL Real Brazil
R$ 0.197497
VSN/CAD Đô la Canada
CA$ 0.054940
VSN/CLP Peso Chile
CL$ 39.05
VSN/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.261808
VSN/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.307674
VSN/INR Rupee Ấn Độ
₹ 3.72
VSN/IDR Rupiah Indonesia
Rp 710.10
VSN/SGD Đô la Singapore
S$ 0.050150
VSN/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.121816
VSN/KRW Won Hàn Quốc
₩ 52.00
VSN/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.160249
VSN/MXN Peso Mexico
MX$ 0.732595
VSN/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.154233
VSN/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.068833
VSN/NGN Naira Nigeria
₦ 52.45
VSN/PKR Rupee Pakistan
₨ 10.86
VSN/PHP Peso Philippines
₱ 2.50
VSN/RUB Rúp Nga
₽ 3.16
VSN/ZAR Rand Nam Phi
R 0.651032
VSN/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.032367
VSN/THB Baht Thái Lan
฿ 1.3247
VSN/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.95
VSN/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 34.51
VSN/COP Peso Colombia
CO$ 123.75
VSN/PEN Sol Peru
S/ 0.134726
VSN/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,013.71
VSN/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.77
VSN/EGP Bảng Ai Cập
E£ 2.17
VSN/AED Dirham UAE
د.إ 0.144056
VSN/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.147263
VSN/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.143000
VSN/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 1.2782
VSN/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 17.81