Vốn hóa thị trường $2.73T -0.01%
Khối lượng 24h $66.04B -36.36%
BTC % 60.0447% 0.02%
ETH % 10.7171% -0.06%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Vexanium VEX

Vexanium (VEX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Vexanium VEX

Giá Vexanium - VEX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001577
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.00000919
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -0.57%
% Thay đổi 7 ngày -
VEX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00158627
Thấp 24h $0.00154201
Cao 24h $0.00158995
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00004794
VEX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00146518
2026-05-18 12:15:10
Cao 7d $0.00169784
2026-05-19 09:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00023266
VEX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.047122
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
01-08-2018
3005 ngày trước
ATH Từ %
USD
-96.65%
% Đến ATH
USD
2,887.90%
VEX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000122
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
02-08-2025
447 ngày trước
ATL Từ %
USD
1,190.68%
Vexanium VEX

Giá Vexanium - VEX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000002
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -0.57%
% Thay đổi 7 ngày -
VEX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
VEX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
VEX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000818
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
05-02-2019
2817 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.76%
% Đến ATH
BTC
40,788.40%
VEX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
02-08-2025
447 ngày trước
ATL Từ %
BTC
1,763.32%
Vexanium VEX

Chuyển đổi Vexanium sang USD - Máy tính Vexanium

Chuyển đổi Vexanium sang USD

VEX
USD

Chuyển đổi USD sang Vexanium

USD
VEX
1 Vexanium = $0.001577
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Vexanium VEX

Khối lượng và Thị trường

VEX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$43,087
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
VEX
27,320,789 VEX
VEX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,157,012
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ15
VEX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 733,642,279 VEX
Lượng lưu hành khả dụng 1,008,772,305 VEX
Tổng / Tối đa lưu thông 1,008,772,305 VEX
Xếp hạng vốn hóa
USD
1090
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1888
Vexanium VEX

Vexanium là gì?

Vexanium là một blockchain delegated proof-of-stake, được thiết kế cho việc áp dụng đại trà (mass adoption) các ứng dụng phi tập trung. Nó cung cấp một nền tảng hợp đồng thông minh và hệ điều hành phi tập trung cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Vexanium VEX

Công nghệ và chi tiết của Vexanium (VEX)

Tên tiền tệ Vexanium
Ký hiệu tiền tệ VEX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là VEX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Vexanium VEX Vexanium không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 04-08-2018
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
Vexanium là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Vexanium
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Vexanium VEX

Phân tích thị trường của Vexanium

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Vexanium (VEX) là $0.001577 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.57%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Vexanium đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00154201 USD đến $0.00158995 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.00000919 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00146518 USD đến mức cao $0.00169784 USD, chênh lệch $0.00023266 USD.

Xét về dài hạn, Vexanium đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và 1.6894%.

So với cặp Bitcoin, Vexanium (VEX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000002, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Vexanium so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
Vexanium VEX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Vexanium là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Vexanium, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.047122 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 01-08-2018, cách đây 3005 ngày, và giá hiện tại cách mức này -96.65%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Vexanium cần tăng thêm 2,887.90%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000818, đạt được vào ngày 05-02-2019, cách đây 2817 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.76% và cần thay đổi thêm 40,788.40% để đạt lại mức ATH.

Vexanium VEX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Vexanium là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000122 USD, được ghi nhận cách đây 447 ngày, vào ngày 02-08-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 1,190.68%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 447 ngày, vào ngày 02-08-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 1,763.32%.

Vexanium VEX

Vốn hóa thị trường của Vexanium là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $43,087 USD, tương đương 27,320,789 VEX. Vốn hóa thị trường hiện tại của Vexanium là $1,157,012 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,008,772,305 VEX, lượng đang lưu hành hiện tại là 733,642,279 VEX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-23-2026 12:45:08 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Vexanium trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Vexanium VEX

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Vexanium VEX

Whitepaper của Vexanium

Vexanium VEX

Vexanium Thành viên nhóm

-
Vexanium VEX

Vexanium Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
63.63 / 100
Xếp hạng:
3.18 trên 5
Tính toán lúc 22-10-2026
Điểm số:
70.47 / 100
Xếp hạng:
3.52 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-10-2026
Điểm số:
56.78 / 100
Xếp hạng:
2.84 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-10-2026
Trang web chính thức của Vexanium
Trình khám phá giao dịch Vexanium
Tài khoản Twitter chính thức của Vexanium
Mã nguồn của Vexanium
Blog của Vexanium
Diễn đàn / Bảng tin của Vexanium
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-23-2026 12:45:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-23-2026 13:56:02 UTC

Vexanium (VEX) giá hiện tại và chi tiết Vexanium. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Vexanium.

Vexanium VEX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Vexanium

So sánh giá trị Vexanium bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

VEX/USD Đô la USD
$ 0.001577
VEX/EUR Euro
€ 0.001407
VEX/JPY Yên
¥ 0.246638
VEX/GBP Bảng Anh
£ 0.001178
VEX/ARS Peso Argentina
AR$ 2.41
VEX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.002244
VEX/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.195063
VEX/BRL Real Brazil
R$ 0.007952
VEX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.002204
VEX/CLP Peso Chile
CL$ 1.56
VEX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.010527
VEX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.012369
VEX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.149683
VEX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 28.55
VEX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.002015
VEX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.004897
VEX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 2.09
VEX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.006443
VEX/MXN Peso Mexico
MX$ 0.029583
VEX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.006187
VEX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.002769
VEX/NGN Naira Nigeria
₦ 2.11
VEX/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.436452
VEX/PHP Peso Philippines
₱ 0.100383
VEX/RUB Rúp Nga
₽ 0.126801
VEX/ZAR Rand Nam Phi
R 0.026136
VEX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001297
VEX/THB Baht Thái Lan
฿ 0.053179
VEX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.078389
VEX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.3875
VEX/COP Peso Colombia
CO$ 5.00
VEX/PEN Sol Peru
S/ 0.005417
VEX/VND Đồng Việt Nam
₫ 40.76
VEX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.071032
VEX/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.087214
VEX/AED Dirham UAE
د.إ 0.005792
VEX/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.005921
VEX/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.005749
VEX/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.051398
VEX/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.716120