Vốn hóa thị trường $2.87T -1.58%
Khối lượng 24h $89.29B 14.11%
BTC % 59.0804% 0.1%
ETH % 11.1605% -1.45%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Venom VENOM

Venom (VENOM) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Venom VENOM

Giá Venom - VENOM ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.012355
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000618
% Thay đổi 1 giờ -4.5651%
% Thay đổi 24 giờ 7.95%
% Thay đổi 7 ngày -2.2227%
% Thay đổi
30d
24.0004%
60d
26.1697%
90d
16.4644%
VENOM Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.012973
Thấp 24h $0.012311
Cao 24h $0.013419
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00110799
VENOM Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.009106
2026-10-03 00:42:03
Cao 7d $0.014469
2026-09-30 13:16:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.005363
VENOM Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.742573
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
25-03-2024
926 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.34%
% Đến ATH
USD
5,910.31%
VENOM ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.007830
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
28-07-2026
71 ngày trước
ATL Từ %
USD
57.80%
Venom VENOM

Giá Venom - VENOM ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000015
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -5.1515%
% Thay đổi 24 giờ 9.2744%
% Thay đổi 7 ngày -2.8874%
% Thay đổi
30d
16.6585%
60d
-2.5821%
90d
-12.4557%
VENOM Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000015
Thấp 24h Ƀ0.00000014
Cao 24h Ƀ0.00000016
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
VENOM Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000011
2026-10-03 00:42:03
Cao 7d Ƀ0.00000017
2026-09-30 13:16:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000005
VENOM Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001110
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
25-03-2024
926 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-98.68%
% Đến ATH
BTC
7,476.89%
VENOM ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000010
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
14-09-2026
23 ngày trước
ATL Từ %
BTC
44.53%
Venom VENOM

Chuyển đổi Venom sang USD - Máy tính Venom

Chuyển đổi Venom sang USD

VENOM
USD

Chuyển đổi USD sang Venom

USD
VENOM
1 Venom = $0.012355
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Venom VENOM

Khối lượng và Thị trường

VENOM Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$9,135
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
VENOM
739,356 VENOM
VENOM Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$12,218,098
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ145
VENOM Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 988,919,270 VENOM
Lượng lưu hành khả dụng 7,365,135,192 VENOM
Tổng / Tối đa lưu thông 8,000,000,000 VENOM
Xếp hạng vốn hóa
USD
672
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 828
Venom VENOM

Venom là gì?

Venom là một mạng lưới Layer 0 và Layer 1 sử dụng công nghệ mesh để đạt khả năng mở rộng cao. Nó hỗ trợ các ứng dụng quy mô lớn như CBDC, stablecoin và token hóa tài sản thực.
Venom VENOM

Công nghệ và chi tiết của Venom (VENOM)

Tên tiền tệ Venom
Ký hiệu tiền tệ VENOM
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là VENOM trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Venom VENOM Venom không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 18-03-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Venom
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Venom VENOM

Phân tích thị trường của Venom

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Venom (VENOM) là $0.012355 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 7.95%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -4.5651%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -2.2227%.

Trong ngày qua, Venom đã được giao dịch trong khoảng từ $0.012311 USD đến $0.013419 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000618 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.009106 USD đến mức cao $0.014469 USD, chênh lệch $0.005363 USD.

Xét về dài hạn, Venom đã ghi nhận mức biến động giá 24.0004% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 26.1697% và 16.4644%.

So với cặp Bitcoin, Venom (VENOM) có giá hiện tại là Ƀ0.00000015, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000015, giá thấp nhất là Ƀ0.00000014 và giá cao nhất là Ƀ0.00000016. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Venom so với Bitcoin là Ƀ0.00000011 và giá cao nhất là Ƀ0.00000017.
Venom VENOM

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Venom là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Venom, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.742573 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 25-03-2024, cách đây 926 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.34%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Venom cần tăng thêm 5,910.31%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001110, đạt được vào ngày 25-03-2024, cách đây 926 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.68% và cần thay đổi thêm 7,476.89% để đạt lại mức ATH.

Venom VENOM

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Venom là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.007830 USD, được ghi nhận cách đây 71 ngày, vào ngày 28-07-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 57.80%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000010, xảy ra cách đây 23 ngày, vào ngày 14-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 44.53%.

Venom VENOM

Vốn hóa thị trường của Venom là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $9,135 USD, tương đương 739,356 VENOM. Vốn hóa thị trường hiện tại của Venom là $12,218,098 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 8,000,000,000 VENOM, lượng đang lưu hành hiện tại là 988,919,270 VENOM.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-07-2026 06:10:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Venom trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Venom VENOM

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Venom VENOM

Whitepaper của Venom

Venom VENOM

Venom Thành viên nhóm

-
Venom VENOM

Venom Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
73.56 / 100
Xếp hạng:
3.68 trên 5
Tính toán lúc 06-10-2026
Điểm số:
79.28 / 100
Xếp hạng:
3.96 trên 5
Kiểm tra lần cuối 07-10-2026
Điểm số:
67.84 / 100
Xếp hạng:
3.39 trên 5
Kiểm tra lần cuối 07-10-2026
Kiểm tra lần cuối 07-10-2026
Trang web chính thức của Venom
Trình khám phá giao dịch Venom
Tài khoản Twitter chính thức của Venom
Mã nguồn của Venom
Blog của Venom -
Diễn đàn / Bảng tin của Venom
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-07-2026 06:10:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-07-2026 06:10:02 UTC

Venom (VENOM) giá hiện tại và chi tiết Venom. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Venom.

Venom VENOM

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Venom

So sánh giá trị Venom bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

VENOM/USD Đô la USD
$ 0.012355
VENOM/EUR Euro
€ 0.011001
VENOM/JPY Yên
¥ 1.96
VENOM/GBP Bảng Anh
£ 0.009325
VENOM/ARS Peso Argentina
AR$ 18.79
VENOM/AUD Đô la Úc
AU$ 0.017727
VENOM/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.52
VENOM/BRL Real Brazil
R$ 0.061560
VENOM/CAD Đô la Canada
CA$ 0.017575
VENOM/CLP Peso Chile
CL$ 12.03
VENOM/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.082837
VENOM/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.096959
VENOM/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.1931
VENOM/IDR Rupiah Indonesia
Rp 220.87
VENOM/SGD Đô la Singapore
S$ 0.015805
VENOM/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.037697
VENOM/KRW Won Hàn Quốc
₩ 16.54
VENOM/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.050485
VENOM/MXN Peso Mexico
MX$ 0.222723
VENOM/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.048132
VENOM/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.022048
VENOM/NGN Naira Nigeria
₦ 16.38
VENOM/PKR Rupee Pakistan
₨ 3.42
VENOM/PHP Peso Philippines
₱ 0.775282
VENOM/RUB Rúp Nga
₽ 1.0471
VENOM/ZAR Rand Nam Phi
R 0.204944
VENOM/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.010297
VENOM/THB Baht Thái Lan
฿ 0.415990
VENOM/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.607820
VENOM/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 10.78
VENOM/COP Peso Colombia
CO$ 39.64
VENOM/PEN Sol Peru
S/ 0.042524
VENOM/VND Đồng Việt Nam
₫ 320.99
VENOM/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.554689
VENOM/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.645970
VENOM/AED Dirham UAE
د.إ 0.045374
VENOM/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.046325
VENOM/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.045014
VENOM/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.393686
VENOM/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 5.57