| Giá hiện tại USD |
$0.012355 |
| Thay đổi 24 giờ USD |
-$0.000618 |
| % Thay đổi 1 giờ | -4.5651% |
| % Thay đổi 24 giờ | 7.95% |
| % Thay đổi 7 ngày | -2.2227% |
| % Thay đổi |
30d 24.0004%
60d 26.1697%90d 16.4644%
|
|
|
|
| VENOM Chỉ số 24h USD |
|
| Mở cửa 24h | $0.012973 |
| Thấp 24h | $0.012311 |
| Cao 24h | $0.013419 |
| Chênh lệch Thấp / Cao 24h | $0.00110799 |
| VENOM Chỉ số 7 Ngày USD |
|
| Thấp 7d |
$0.009106
2026-10-03 00:42:03
|
| Cao 7d |
$0.014469
2026-09-30 13:16:03
|
| Chênh lệch Thấp / Cao 7d | $0.005363 |
| VENOM Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử | |
| Giá cao nhất mọi thời đại USD
* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử |
$0.742573 |
| Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại USD |
25-03-2024
926 ngày trước
|
| ATH Từ % USD
|
-98.34% |
| % Đến ATH USD
|
5,910.31% |
| VENOM ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử | |
| Giá thấp nhất mọi thời đại USD
* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử |
$0.007830 |
| Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại USD |
28-07-2026
71 ngày trước
|
| ATL Từ % USD
|
57.80% |
| Giá hiện tại BTC |
Ƀ0.00000015 |
| Thay đổi 24 giờ BTC |
-Ƀ0.00000000 |
| % Thay đổi 1 giờ | -5.1515% |
| % Thay đổi 24 giờ | 9.2744% |
| % Thay đổi 7 ngày | -2.8874% |
| % Thay đổi |
30d 16.6585%
60d -2.5821%90d -12.4557%
|
| VENOM Chỉ số 24h BTC |
|
| Mở cửa 24h | Ƀ0.00000015 |
| Thấp 24h | Ƀ0.00000014 |
| Cao 24h | Ƀ0.00000016 |
| Chênh lệch Thấp / Cao 24h | Ƀ0.00000001 |
| VENOM Chỉ số 7 Ngày BTC |
|
| Thấp 7d |
Ƀ0.00000011
2026-10-03 00:42:03
|
| Cao 7d |
Ƀ0.00000017
2026-09-30 13:16:03
|
| Chênh lệch Thấp / Cao 7d | Ƀ0.00000005 |
| VENOM Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử | |
| Giá cao nhất mọi thời đại USD
* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử |
Ƀ0.00001110 |
| Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại BTC |
25-03-2024
926 ngày trước
|
| ATH Từ % BTC
|
-98.68% |
| % Đến ATH BTC
|
7,476.89% |
| VENOM ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử | |
| Giá thấp nhất mọi thời đại BTC
* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử |
Ƀ0.00000010 |
| Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại BTC |
14-09-2026
23 ngày trước
|
| ATL Từ % BTC
|
44.53% |
Chuyển đổi Venom sang USD |
|
|
VENOM
USD
|
|
Chuyển đổi USD sang Venom |
|
|
USD
VENOM
|
|
|
1 Venom = $0.012355
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
|
|
| VENOM Khối lượng 24h | |
| Khối lượng 24h USD |
$9,135 |
| Khối lượng 24h BTC |
Ƀ0 |
| Khối lượng 24h VENOM |
739,356 VENOM |
| VENOM Vốn hóa thị trường | |
| Vốn hóa thị trường USD |
$12,218,098 |
| Vốn hóa thị trường BTC |
Ƀ145 |
| VENOM Lưu Hành | |
| Lượng lưu hành hiện tại | 988,919,270 VENOM |
| Lượng lưu hành khả dụng | 7,365,135,192 VENOM |
| Tổng / Tối đa lưu thông | 8,000,000,000 VENOM |
| Xếp hạng vốn hóa USD |
672
Thông tin thêm
|
| Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap |
828
Thông tin thêm
|
| Tên tiền tệ | Venom |
| Ký hiệu tiền tệ | VENOM |
| Ký hiệu thay thế | Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là VENOM trên tất cả các nền tảng đã phân tích. |
| Danh mục | Coin |
| Nền tảng |
|
| Ngày bắt đầu dự án | 18-03-2024 |
| Thuật toán của đồng tiền | - |
| Loại Proof của đồng tiền | - |
| Mã nguồn mở | - |
| Ví tương thích với Venom
0
|
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
|
Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Venom (VENOM) là $0.012355 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 7.95%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -4.5651%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -2.2227%.
Trong ngày qua, Venom đã được giao dịch trong khoảng từ $0.012311 USD đến $0.013419 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000618 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.009106 USD đến mức cao $0.014469 USD, chênh lệch $0.005363 USD.
Xét về dài hạn, Venom đã ghi nhận mức biến động giá 24.0004% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 26.1697% và 16.4644%.
So với cặp Bitcoin, Venom (VENOM) có giá hiện tại là Ƀ0.00000015, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000015, giá thấp nhất là Ƀ0.00000014 và giá cao nhất là Ƀ0.00000016. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Venom so với Bitcoin là Ƀ0.00000011 và giá cao nhất là Ƀ0.00000017.Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Venom, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.742573 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 25-03-2024, cách đây 926 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.34%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Venom cần tăng thêm 5,910.31%.
Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001110, đạt được vào ngày 25-03-2024, cách đây 926 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.68% và cần thay đổi thêm 7,476.89% để đạt lại mức ATH.
Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.007830 USD, được ghi nhận cách đây 71 ngày, vào ngày 28-07-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 57.80%.
So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000010, xảy ra cách đây 23 ngày, vào ngày 14-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 44.53%.
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $9,135 USD, tương đương 739,356 VENOM. Vốn hóa thị trường hiện tại của Venom là $12,218,098 USD.
Trong tổng nguồn cung tối đa là 8,000,000,000 VENOM, lượng đang lưu hành hiện tại là 988,919,270 VENOM.
Giá, chi tiết và khối lượng của Venom trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs
Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.
| Trang web chính thức của Venom | |
| Trình khám phá giao dịch Venom | |
| Tài khoản Twitter chính thức của Venom | |
| Mã nguồn của Venom | |
| Blog của Venom | - |
| Diễn đàn / Bảng tin của Venom | |
| Cập nhật lần cuối |
1 phút
|
| Cập nhật lần cuối (Giá) | 10-07-2026 06:10:02 UTC |
| Cập nhật lần cuối (Hệ thống) | 10-07-2026 06:10:02 UTC |
Venom (VENOM) giá hiện tại và chi tiết Venom. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Venom.
So sánh giá trị Venom bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.