Vốn hóa thị trường $2.69T -0.26%
Khối lượng 24h $57.76B -1.78%
BTC % 60.0781% 0.18%
ETH % 10.5683% -0.41%
Coin 34.663
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Venom VENOM

Venom (VENOM) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Venom VENOM

Giá Venom - VENOM ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001500
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.004731
% Thay đổi 1 giờ -6.367%
% Thay đổi 24 giờ -72.93%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-89.3783%
60d
-83.5508%
90d
-84.0617%
VENOM Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.006231
Thấp 24h $0.0013
Cao 24h $0.017799
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.016499
VENOM Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0013
2026-10-13 13:52:02
Cao 7d $0.019733
2026-10-09 10:32:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.018433
VENOM Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.742573
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
25-03-2024
947 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.80%
% Đến ATH
USD
49,404.89%
VENOM ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001501
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
14-10-2026
14 ngày trước
ATL Từ %
USD
0.07%
Venom VENOM

Giá Venom - VENOM ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000002
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000005
% Thay đổi 1 giờ -6.3222%
% Thay đổi 24 giờ -72.8624%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-89.0371%
60d
-84.0991%
90d
-87.2286%
VENOM Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000007
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000021
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
VENOM Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-10-13 13:52:02
Cao 7d Ƀ0.00000023
2026-10-09 10:32:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000022
VENOM Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001110
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
25-03-2024
947 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.84%
% Đến ATH
BTC
61,848.38%
VENOM ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
14-10-2026
14 ngày trước
ATL Từ %
BTC
0.32%
Venom VENOM

Chuyển đổi Venom sang USD - Máy tính Venom

Chuyển đổi Venom sang USD

VENOM
USD

Chuyển đổi USD sang Venom

USD
VENOM
1 Venom = $0.001500
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Venom VENOM

Khối lượng và Thị trường

VENOM Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$84,850
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
VENOM
56,566,452 VENOM
VENOM Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,483,379
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ18
VENOM Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 988,919,270 VENOM
Lượng lưu hành khả dụng 7,365,135,192 VENOM
Tổng / Tối đa lưu thông 8,000,000,000 VENOM
Xếp hạng vốn hóa
USD
32063
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 828
Venom VENOM

Venom là gì?

Venom là một mạng lưới Layer 0 và Layer 1 sử dụng công nghệ mesh để đạt khả năng mở rộng cao. Nó hỗ trợ các ứng dụng quy mô lớn như CBDC, stablecoin và token hóa tài sản thực.
Venom VENOM

Công nghệ và chi tiết của Venom (VENOM)

Tên tiền tệ Venom
Ký hiệu tiền tệ VENOM
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là VENOM trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Venom VENOM Venom không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 18-03-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Venom
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Venom VENOM

Phân tích thị trường của Venom

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Venom (VENOM) là $0.001500 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -72.93%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -6.367%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Venom đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0013 USD đến $0.017799 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.004731 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0013 USD đến mức cao $0.019733 USD, chênh lệch $0.018433 USD.

Xét về dài hạn, Venom đã ghi nhận mức biến động giá -89.3783% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -83.5508% và -84.0617%.

So với cặp Bitcoin, Venom (VENOM) có giá hiện tại là Ƀ0.00000002, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000007, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000021. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Venom so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000023.
Venom VENOM

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Venom là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Venom, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.742573 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 25-03-2024, cách đây 947 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.80%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Venom cần tăng thêm 49,404.89%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001110, đạt được vào ngày 25-03-2024, cách đây 947 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.84% và cần thay đổi thêm 61,848.38% để đạt lại mức ATH.

Venom VENOM

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Venom là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001501 USD, được ghi nhận cách đây 14 ngày, vào ngày 14-10-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 0.07%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 14 ngày, vào ngày 14-10-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 0.32%.

Venom VENOM

Vốn hóa thị trường của Venom là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $84,850 USD, tương đương 56,566,452 VENOM. Vốn hóa thị trường hiện tại của Venom là $1,483,379 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 8,000,000,000 VENOM, lượng đang lưu hành hiện tại là 988,919,270 VENOM.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-14-2026 08:02:02 UTC, 3 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Venom trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Venom VENOM

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Venom VENOM

Whitepaper của Venom

Venom VENOM

Venom Thành viên nhóm

-
Venom VENOM

Venom Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
73.56 / 100
Xếp hạng:
3.68 trên 5
Tính toán lúc 27-10-2026
Điểm số:
79.28 / 100
Xếp hạng:
3.96 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-10-2026
Điểm số:
67.84 / 100
Xếp hạng:
3.39 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-10-2026
Kiểm tra lần cuối 28-10-2026
Trang web chính thức của Venom
Trình khám phá giao dịch Venom
Tài khoản Twitter chính thức của Venom
Mã nguồn của Venom
Blog của Venom -
Diễn đàn / Bảng tin của Venom
Cập nhật lần cuối
3 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-14-2026 08:02:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-28-2026 17:10:05 UTC

Venom (VENOM) giá hiện tại và chi tiết Venom. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Venom.

Venom VENOM

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Venom

So sánh giá trị Venom bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

VENOM/USD Đô la USD
$ 0.001500
VENOM/EUR Euro
€ 0.001346
VENOM/JPY Yên
¥ 0.237228
VENOM/GBP Bảng Anh
£ 0.001126
VENOM/ARS Peso Argentina
AR$ 2.31
VENOM/AUD Đô la Úc
AU$ 0.002130
VENOM/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.186201
VENOM/BRL Real Brazil
R$ 0.008080
VENOM/CAD Đô la Canada
CA$ 0.002105
VENOM/CLP Peso Chile
CL$ 1.4812
VENOM/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.009999
VENOM/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.011768
VENOM/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.142875
VENOM/IDR Rupiah Indonesia
Rp 27.26
VENOM/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001924
VENOM/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.004685
VENOM/KRW Won Hàn Quốc
₩ 2.02
VENOM/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.006115
VENOM/MXN Peso Mexico
MX$ 0.027992
VENOM/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.005925
VENOM/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.002666
VENOM/NGN Naira Nigeria
₦ 2.01
VENOM/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.414790
VENOM/PHP Peso Philippines
₱ 0.095940
VENOM/RUB Rúp Nga
₽ 0.120751
VENOM/ZAR Rand Nam Phi
R 0.025000
VENOM/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001243
VENOM/THB Baht Thái Lan
฿ 0.050678
VENOM/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.074757
VENOM/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.3301
VENOM/COP Peso Colombia
CO$ 4.75
VENOM/PEN Sol Peru
S/ 0.005171
VENOM/VND Đồng Việt Nam
₫ 38.78
VENOM/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.068603
VENOM/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.084135
VENOM/AED Dirham UAE
د.إ 0.005510
VENOM/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.005625
VENOM/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.005478
VENOM/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.048645
VENOM/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.682508