Vốn hóa thị trường $2.73T -0.01%
Khối lượng 24h $66.04B -36.36%
BTC % 60.0447% 0.02%
ETH % 10.7171% -0.06%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Vana VANA

Vana (VANA) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Vana VANA

Giá Vana - VANA ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.862000
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.021000
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -2.489%
% Thay đổi 7 ngày -14.7705%
% Thay đổi
30d
-21.2903%
60d
-15.5292%
90d
-26.9461%
VANA Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.883
Thấp 24h $0.844
Cao 24h $0.887
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.043
VANA Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.844
2026-10-23 00:12:03
Cao 7d $1.0220
2026-10-16 11:14:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.178
VANA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$34.45
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-12-2024
676 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.50%
% Đến ATH
USD
3,896.65%
VANA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.818000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
04-08-2026
80 ngày trước
ATL Từ %
USD
5.38%
Vana VANA

Giá Vana - VANA ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00001052
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000024
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -2.6321%
% Thay đổi 7 ngày -14.8476%
% Thay đổi
30d
-18.6679%
60d
-18.3891%
90d
-42.4353%
VANA Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00001076
Thấp 24h Ƀ0.00001037
Cao 24h Ƀ0.00001084
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000046
VANA Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00001037
2026-10-23 00:44:02
Cao 7d Ƀ0.00001239
2026-10-16 12:40:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000201
VANA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00032568
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
16-12-2024
676 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-96.77%
% Đến ATH
BTC
2,994.44%
VANA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001038
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
22-10-2026
1 ngày trước
ATL Từ %
BTC
1.37%
OKX Vĩnh viễn

VANA

$0.859900

Mua VANA · OKX
Mua Vana ở đâu?
Vana VANA

Chuyển đổi Vana sang USD - Máy tính Vana

Chuyển đổi Vana sang USD

VANA
USD

Chuyển đổi USD sang Vana

USD
VANA
1 Vana = $0.862000
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Vana VANA

Khối lượng và Thị trường

VANA Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,137,493
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ14
Khối lượng 24h
VANA
1,319,597 VANA
VANA Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$25,932,408
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ317
VANA Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 30,084,000 VANA
Lượng lưu hành khả dụng 112,641,600 VANA
Tổng / Tối đa lưu thông 120,000,000 VANA
Xếp hạng vốn hóa
USD
473
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 442
Vana VANA

Vana là gì?

Vana là một blockchain Layer 1 tương thích EVM cho phép người dùng sở hữu và kiếm tiền từ dữ liệu cá nhân thông qua Data DAO. Nó tổng hợp các bộ dữ liệu riêng tư để huấn luyện AI, biến dấu chân số thành tài sản tài chính.
Vana VANA

Công nghệ và chi tiết của Vana (VANA)

Tên tiền tệ Vana
Ký hiệu tiền tệ VANA
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là VANA trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x7ff7fa94b8b66ef313f7970d4eebd2cb3103a2c0
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Vana
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Vana VANA

Phân tích thị trường của Vana

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Vana (VANA) là $0.862000 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -2.489%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -14.7705%.

Trong ngày qua, Vana đã được giao dịch trong khoảng từ $0.844 USD đến $0.887 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.021000 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.844 USD đến mức cao $1.0220 USD, chênh lệch $0.178 USD.

Xét về dài hạn, Vana đã ghi nhận mức biến động giá -21.2903% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -15.5292% và -26.9461%.

So với cặp Bitcoin, Vana (VANA) có giá hiện tại là Ƀ0.00001052, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000046. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00001076, giá thấp nhất là Ƀ0.00001037 và giá cao nhất là Ƀ0.00001084. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Vana so với Bitcoin là Ƀ0.00001037 và giá cao nhất là Ƀ0.00001239.
Vana VANA

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Vana là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Vana, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $34.45 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-12-2024, cách đây 676 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.50%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Vana cần tăng thêm 3,896.65%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00032568, đạt được vào ngày 16-12-2024, cách đây 676 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -96.77% và cần thay đổi thêm 2,994.44% để đạt lại mức ATH.

Vana VANA

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Vana là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.818000 USD, được ghi nhận cách đây 80 ngày, vào ngày 04-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 5.38%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00001038, xảy ra cách đây 1 ngày, vào ngày 22-10-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 1.37%.

Vana VANA

Vốn hóa thị trường của Vana là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,137,493 USD, tương đương 1,319,597 VANA. Vốn hóa thị trường hiện tại của Vana là $25,932,408 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 120,000,000 VANA, lượng đang lưu hành hiện tại là 30,084,000 VANA.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-23-2026 13:58:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Vana trên các thị trường và sàn giao dịch 18 - 28 Pairs

Vana VANA

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Vana, biểu đồ đường và nến. Giá Vana tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

VANA* chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Vana trên TradingView.

Mở VANA* trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Vana VANA

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Vana VANA

Whitepaper của Vana

Vana VANA

Vana Thành viên nhóm

-
Vana VANA

Vana Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
75.1 / 100
Xếp hạng:
3.76 trên 5
Tính toán lúc 22-10-2026
Điểm số:
84.2 / 100
Xếp hạng:
4.21 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-10-2026
Điểm số:
66 / 100
Xếp hạng:
3.3 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-10-2026
Trang web chính thức của Vana
Trình khám phá giao dịch Vana
Tài khoản Twitter chính thức của Vana
Mã nguồn của Vana
Blog của Vana -
Diễn đàn / Bảng tin của Vana -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-23-2026 13:58:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-23-2026 13:56:02 UTC

Vana (VANA) giá hiện tại và chi tiết Vana. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Vana.

Vana VANA

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Vana

So sánh giá trị Vana bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

VANA/USD Đô la USD
$ 0.862000
VANA/EUR Euro
€ 0.769214
VANA/JPY Yên
¥ 134.81
VANA/GBP Bảng Anh
£ 0.644052
VANA/ARS Peso Argentina
AR$ 1,316.64
VANA/AUD Đô la Úc
AU$ 1.2265
VANA/BDT Taka Bangladesh
Tk 106.62
VANA/BRL Real Brazil
R$ 4.35
VANA/CAD Đô la Canada
CA$ 1.2045
VANA/CLP Peso Chile
CL$ 851.30
VANA/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 5.75
VANA/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 6.76
VANA/INR Rupee Ấn Độ
₹ 81.81
VANA/IDR Rupiah Indonesia
Rp 15,604.66
VANA/SGD Đô la Singapore
S$ 1.1012
VANA/ILS Shekel mới Israel
₪ 2.68
VANA/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1,142.08
VANA/MYR Ringgit Malaysia
RM 3.52
VANA/MXN Peso Mexico
MX$ 16.17
VANA/PLN Zloty Ba Lan
zł 3.38
VANA/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 1.51
VANA/NGN Naira Nigeria
₦ 1,155.77
VANA/PKR Rupee Pakistan
₨ 238.56
VANA/PHP Peso Philippines
₱ 54.87
VANA/RUB Rúp Nga
₽ 69.31
VANA/ZAR Rand Nam Phi
R 14.29
VANA/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.708814
VANA/THB Baht Thái Lan
฿ 29.07
VANA/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 42.85
VANA/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 758.38
VANA/COP Peso Colombia
CO$ 2,732.87
VANA/PEN Sol Peru
S/ 2.96
VANA/VND Đồng Việt Nam
₫ 22,276.78
VANA/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 38.82
VANA/EGP Bảng Ai Cập
E£ 47.67
VANA/AED Dirham UAE
د.إ 3.17
VANA/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 3.24
VANA/QAR Riyal Qatar
ر.ق 3.14
VANA/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 28.09
VANA/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 391.42