Vốn hóa thị trường $2.69T 0.06%
Khối lượng 24h $53.46B 1.31%
BTC % 60.0755% -0.14%
ETH % 10.5645% -0.39%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
UpCake UPC

UpCake (UPC) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

UpCake UPC

Giá UpCake - UPC ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.125200
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000800
% Thay đổi 1 giờ -0.6349%
% Thay đổi 24 giờ 0.24%
% Thay đổi 7 ngày -3.5576%
UPC Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.126
Thấp 24h $0.1222
Cao 24h $0.139
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0168
UPC Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.1194
2026-10-24 09:12:03
Cao 7d $0.139
2026-10-26 08:10:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0196
UPC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.211700
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
29-09-2026
27 ngày trước
ATH Từ %
USD
-40.86%
% Đến ATH
USD
69.09%
UPC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000011
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
19-10-2021
1833 ngày trước
ATL Từ %
USD
109,935,361.70%
UpCake UPC

Giá UpCake - UPC ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000156
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -0.5133%
% Thay đổi 24 giờ 0.5436%
% Thay đổi 7 ngày -1.0018%
UPC Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000157
Thấp 24h Ƀ0.00000151
Cao 24h Ƀ0.00000174
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000023
UPC Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000148
2026-10-24 09:14:02
Cao 7d Ƀ0.00000174
2026-10-26 08:10:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000026
UPC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000254
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
29-09-2026
27 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-38.46%
% Đến ATH
BTC
62.49%
UPC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
19-10-2021
1833 ngày trước
ATL Từ %
BTC
85,450,125.31%
UpCake UPC

Chuyển đổi UpCake sang USD - Máy tính UpCake

Chuyển đổi UpCake sang USD

UPC
USD

Chuyển đổi USD sang UpCake

USD
UPC
1 UpCake = $0.125200
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
UpCake UPC

Khối lượng và Thị trường

UPC Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$2,612,426
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ33
Khối lượng 24h
UPC
-
UPC Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
UPC Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng -
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1387
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5012
UpCake UPC

UpCake là gì?

UpCake là rebase token trên BNB Smart Chain với cơ chế nguồn cung co giãn được thiết kế để tăng giá. Nó phân phối phần thưởng CAKE cho người nắm giữ và có các tiện ích NFT staking.
UpCake UPC

Công nghệ và chi tiết của UpCake (UPC)

Tên tiền tệ UpCake
Ký hiệu tiền tệ UPC
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là UPC trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x945fD7037986BD62d37c6934fc4F397BB0bD3cC8
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
UpCake là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với UpCake
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với UpCake.

UpCake UPC

Phân tích thị trường của UpCake

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử UpCake (UPC) là $0.125200 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.24%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.6349%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -3.5576%.

Trong ngày qua, UpCake đã được giao dịch trong khoảng từ $0.1222 USD đến $0.139 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000800 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.1194 USD đến mức cao $0.139 USD, chênh lệch $0.0196 USD.

Xét về dài hạn, UpCake đã ghi nhận mức biến động giá -26.6902% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -31.4081% và -.

So với cặp Bitcoin, UpCake (UPC) có giá hiện tại là Ƀ0.00000156, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000023. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000157, giá thấp nhất là Ƀ0.00000151 và giá cao nhất là Ƀ0.00000174. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của UpCake so với Bitcoin là Ƀ0.00000148 và giá cao nhất là Ƀ0.00000174.
UpCake UPC

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của UpCake là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của UpCake, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.211700 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 29-09-2026, cách đây 27 ngày, và giá hiện tại cách mức này -40.86%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, UpCake cần tăng thêm 69.09%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000254, đạt được vào ngày 29-09-2026, cách đây 27 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -38.46% và cần thay đổi thêm 62.49% để đạt lại mức ATH.

UpCake UPC

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của UpCake là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000011 USD, được ghi nhận cách đây 1833 ngày, vào ngày 19-10-2021. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 109,935,361.70%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 1833 ngày, vào ngày 19-10-2021. Kể từ đó, giá đã thay đổi 85,450,125.31%.

UpCake UPC

Vốn hóa thị trường của UpCake là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $2,612,426 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của UpCake là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-26-2026 13:14:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của UpCake trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

UpCake UPC

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của UpCake, biểu đồ đường và nến. Giá UpCake tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

UPC chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho UpCake trên TradingView.

Mở UPC trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

UpCake UPC

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho UpCake.

UpCake UPC

Whitepaper của UpCake

-
UpCake UPC

UpCake Thành viên nhóm

-
UpCake UPC

UpCake Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của UpCake
Trình khám phá giao dịch UpCake
Tài khoản Twitter chính thức của UpCake
Mã nguồn của UpCake -
Blog của UpCake -
Diễn đàn / Bảng tin của UpCake
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-26-2026 13:14:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-26-2026 13:14:03 UTC

UpCake (UPC) giá hiện tại và chi tiết UpCake. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của UpCake.

UpCake UPC

Giá tiền pháp định toàn cầu cho UpCake

So sánh giá trị UpCake bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

UPC/USD Đô la USD
$ 0.125200
UPC/EUR Euro
€ 0.111884
UPC/JPY Yên
¥ 19.70
UPC/GBP Bảng Anh
£ 0.093751
UPC/ARS Peso Argentina
AR$ 191.45
UPC/AUD Đô la Úc
AU$ 0.178182
UPC/BDT Taka Bangladesh
Tk 15.51
UPC/BRL Real Brazil
R$ 0.623258
UPC/CAD Đô la Canada
CA$ 0.175513
UPC/CLP Peso Chile
CL$ 124.37
UPC/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.834859
UPC/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.982200
UPC/INR Rupee Ấn Độ
₹ 11.91
UPC/IDR Rupiah Indonesia
Rp 2,273.47
UPC/SGD Đô la Singapore
S$ 0.160304
UPC/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.385351
UPC/KRW Won Hàn Quốc
₩ 165.96
UPC/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.511530
UPC/MXN Peso Mexico
MX$ 2.34
UPC/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.492855
UPC/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.220271
UPC/NGN Naira Nigeria
₦ 169.15
UPC/PKR Rupee Pakistan
₨ 34.65
UPC/PHP Peso Philippines
₱ 8.01
UPC/RUB Rúp Nga
₽ 10.09
UPC/ZAR Rand Nam Phi
R 2.08
UPC/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.103350
UPC/THB Baht Thái Lan
฿ 4.23
UPC/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 6.23
UPC/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 110.30
UPC/COP Peso Colombia
CO$ 397.57
UPC/PEN Sol Peru
S/ 0.431641
UPC/VND Đồng Việt Nam
₫ 3,235.56
UPC/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 5.72
UPC/EGP Bảng Ai Cập
E£ 7.03
UPC/AED Dirham UAE
د.إ 0.459797
UPC/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.468841
UPC/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.457695
UPC/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 4.08
UPC/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 56.46