Vốn hóa thị trường $2.57T -2.17%
Khối lượng 24h $100.79B 16.93%
BTC % 58.9802% 0.34%
ETH % 11.3588% -1.18%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
UniLayer LAYER

UniLayer (LAYER) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

UniLayer LAYER

Giá UniLayer - LAYER ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001079
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000045
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 4.32%
% Thay đổi 7 ngày -
LAYER Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00103395
Thấp 24h $0.00103395
Cao 24h $0.00107939
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00004543
LAYER Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00103395
2026-05-23 12:15:11
Cao 7d $0.00118233
2026-05-19 00:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00014837
LAYER Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$4.07
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
27-04-2021
1968 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.97%
% Đến ATH
USD
377,089.17%
LAYER ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000924
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
23-12-2025
267 ngày trước
ATL Từ %
USD
16.86%
UniLayer LAYER

Giá UniLayer - LAYER ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 4.32%
% Thay đổi 7 ngày -
LAYER Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
LAYER Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
LAYER Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00007402
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
27-04-2021
1968 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.99%
% Đến ATH
BTC
740,145.35%
LAYER ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
23-12-2025
267 ngày trước
ATL Từ %
BTC
4.75%
UniLayer LAYER

Chuyển đổi UniLayer sang USD - Máy tính UniLayer

Chuyển đổi UniLayer sang USD

LAYER
USD

Chuyển đổi USD sang UniLayer

USD
LAYER
1 UniLayer = $0.001079
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
UniLayer LAYER

Khối lượng và Thị trường

LAYER Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$61,546
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
LAYER
-
LAYER Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$43,176
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1
LAYER Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 40,000,000 LAYER
Lượng lưu hành khả dụng 40,000,000 LAYER
Tổng / Tối đa lưu thông 40,000,000 LAYER
Xếp hạng vốn hóa
USD
1367
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3207
UniLayer LAYER

UniLayer là gì?

UniLayer là một nền tảng giao dịch phi tập trung được xây dựng trên Uniswap, cung cấp các công cụ chuyên nghiệp như hoán đổi tự động, sổ lệnh (order book) trực tiếp và phân tích. Utility token LAYER vận hành các tính năng của nền tảng, bao gồm flash staking và quản lý thanh khoản.
UniLayer LAYER

Công nghệ và chi tiết của UniLayer (LAYER)

Tên tiền tệ UniLayer
Ký hiệu tiền tệ LAYER
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là LAYER trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x0fF6ffcFDa92c53F615a4A75D982f399C989366b
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
UniLayer là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với UniLayer
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với UniLayer.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
UniLayer LAYER

Phân tích thị trường của UniLayer

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử UniLayer (LAYER) là $0.001079 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 4.32%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, UniLayer đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00103395 USD đến $0.00107939 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000045 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00103395 USD đến mức cao $0.00118233 USD, chênh lệch $0.00014837 USD.

Xét về dài hạn, UniLayer đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - 4.3219%.

So với cặp Bitcoin, UniLayer (LAYER) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của UniLayer so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
UniLayer LAYER

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của UniLayer là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của UniLayer, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $4.07 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 27-04-2021, cách đây 1968 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.97%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, UniLayer cần tăng thêm 377,089.17%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00007402, đạt được vào ngày 27-04-2021, cách đây 1968 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 740,145.35% để đạt lại mức ATH.

UniLayer LAYER

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của UniLayer là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000924 USD, được ghi nhận cách đây 267 ngày, vào ngày 23-12-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 16.86%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 267 ngày, vào ngày 23-12-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 4.75%.

UniLayer LAYER

Vốn hóa thị trường của UniLayer là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $61,546 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của UniLayer là $43,176 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 40,000,000 LAYER, lượng đang lưu hành hiện tại là 40,000,000 LAYER.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-16-2026 09:00:08 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của UniLayer trên các thị trường và sàn giao dịch 5 - 7 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

PancakeSwap V2, Uniswap V2
UniLayer LAYER

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của UniLayer, biểu đồ đường và nến. Giá UniLayer tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

UniLayer LAYER

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho UniLayer.

UniLayer LAYER

Whitepaper của UniLayer

-
UniLayer LAYER

UniLayer Thành viên nhóm

-
UniLayer LAYER

UniLayer Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
61.86 / 100
Xếp hạng:
3.1 trên 5
Tính toán lúc 15-09-2026
Điểm số:
67.98 / 100
Xếp hạng:
3.4 trên 5
Kiểm tra lần cuối 16-09-2026
Điểm số:
55.73 / 100
Xếp hạng:
2.79 trên 5
Kiểm tra lần cuối 16-09-2026
Trang web chính thức của UniLayer
Trình khám phá giao dịch UniLayer
Tài khoản Twitter chính thức của UniLayer
Mã nguồn của UniLayer -
Blog của UniLayer -
Diễn đàn / Bảng tin của UniLayer -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-16-2026 09:00:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-16-2026 09:10:03 UTC

UniLayer (LAYER) giá hiện tại và chi tiết UniLayer. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của UniLayer.

UniLayer LAYER

Giá tiền pháp định toàn cầu cho UniLayer

So sánh giá trị UniLayer bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

LAYER/USD Đô la USD
$ 0.001079
LAYER/EUR Euro
€ 0.000935
LAYER/JPY Yên
¥ 0.167426
LAYER/GBP Bảng Anh
£ 0.000801
LAYER/ARS Peso Argentina
AR$ 1.63
LAYER/AUD Đô la Úc
AU$ 0.001514
LAYER/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.132892
LAYER/BRL Real Brazil
R$ 0.005553
LAYER/CAD Đô la Canada
CA$ 0.001504
LAYER/CLP Peso Chile
CL$ 1.0298
LAYER/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.007242
LAYER/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.008467
LAYER/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.103570
LAYER/IDR Rupiah Indonesia
Rp 19.09
LAYER/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001374
LAYER/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.003267
LAYER/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.4762
LAYER/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.004366
LAYER/MXN Peso Mexico
MX$ 0.018501
LAYER/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.004063
LAYER/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001875
LAYER/NGN Naira Nigeria
₦ 1.4312
LAYER/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.299223
LAYER/PHP Peso Philippines
₱ 0.067701
LAYER/RUB Rúp Nga
₽ 0.090750
LAYER/ZAR Rand Nam Phi
R 0.017571
LAYER/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000884
LAYER/THB Baht Thái Lan
฿ 0.035929
LAYER/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.052517
LAYER/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.907967
LAYER/COP Peso Colombia
CO$ 3.35
LAYER/PEN Sol Peru
S/ 0.003621
LAYER/VND Đồng Việt Nam
₫ 28.07
LAYER/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.048185
LAYER/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.056239
LAYER/AED Dirham UAE
د.إ 0.003964
LAYER/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.004051
LAYER/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.003931
LAYER/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.034346
LAYER/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.482746