Vốn hóa thị trường $2.71T -1.22%
Khối lượng 24h $62.63B -22.89%
BTC % 60.0635% 0.02%
ETH % 10.7454% -0.06%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
UniCrypt UNCX

UniCrypt (UNCX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

UniCrypt UNCX

Giá UniCrypt - UNCX ~USD

Giá hiện tại
USD
$25.00
Thay đổi 24 giờ
USD
-$45.00
% Thay đổi 1 giờ 6.383%
% Thay đổi 24 giờ -48.45%
% Thay đổi 7 ngày -
UNCX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $70.00
Thấp 24h $20.47
Cao 24h $264.14
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $243.67
UNCX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $20.47
2026-07-30 16:22:04
Cao 7d $264.14
2026-07-30 16:02:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $243.67
UNCX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1,113.91
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
07-12-2021
1782 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.76%
% Đến ATH
USD
4,355.66%
UNCX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$20.47
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
30-07-2026
86 ngày trước
ATL Từ %
USD
22.13%
UniCrypt UNCX

Giá UniCrypt - UNCX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00039695
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00068440
% Thay đổi 1 giờ 7.8187%
% Thay đổi 24 giờ -46.8326%
% Thay đổi 7 ngày -
UNCX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00108135
Thấp 24h Ƀ0.00031492
Cao 24h Ƀ0.00407087
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00375595
UNCX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00031492
2026-07-30 22:30:04
Cao 7d Ƀ0.00407087
2026-07-30 16:30:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00375595
UNCX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.02515620
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
11-01-2023
1382 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-98.42%
% Đến ATH
BTC
6,237.35%
UNCX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00031520
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
30-07-2026
86 ngày trước
ATL Từ %
BTC
25.94%
UniCrypt UNCX

Chuyển đổi UniCrypt sang USD - Máy tính UniCrypt

Chuyển đổi UniCrypt sang USD

UNCX
USD

Chuyển đổi USD sang UniCrypt

USD
UNCX
1 UniCrypt = $25.00
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
UniCrypt UNCX

Khối lượng và Thị trường

UNCX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$11,181
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
UNCX
447 UNCX
UNCX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,166,059
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ19
UNCX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 46,642 UNCX
Lượng lưu hành khả dụng 47,650 UNCX
Tổng / Tối đa lưu thông 50,000 UNCX
Xếp hạng vốn hóa
USD
1085
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1790
UniCrypt UNCX

Công nghệ và chi tiết của UniCrypt (UNCX)

Tên tiền tệ UniCrypt
Ký hiệu tiền tệ UNCX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là UNCX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xaDB2437e6F65682B85F814fBc12FeC0508A7B1D0
Ngày bắt đầu dự án 19-10-2020
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
UniCrypt là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với UniCrypt
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với UniCrypt.

UniCrypt UNCX

Phân tích thị trường của UniCrypt

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử UniCrypt (UNCX) là $25.00 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -48.45%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 6.383%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, UniCrypt đã được giao dịch trong khoảng từ $20.47 USD đến $264.14 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$45.00 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $20.47 USD đến mức cao $264.14 USD, chênh lệch $243.67 USD.

Xét về dài hạn, UniCrypt đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, UniCrypt (UNCX) có giá hiện tại là Ƀ0.00039695, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00375595. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00108135, giá thấp nhất là Ƀ0.00031492 và giá cao nhất là Ƀ0.00407087. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của UniCrypt so với Bitcoin là Ƀ0.00031492 và giá cao nhất là Ƀ0.00407087.
UniCrypt UNCX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của UniCrypt là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của UniCrypt, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1,113.91 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 07-12-2021, cách đây 1782 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.76%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, UniCrypt cần tăng thêm 4,355.66%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.02515620, đạt được vào ngày 11-01-2023, cách đây 1382 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.42% và cần thay đổi thêm 6,237.35% để đạt lại mức ATH.

UniCrypt UNCX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của UniCrypt là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $20.47 USD, được ghi nhận cách đây 86 ngày, vào ngày 30-07-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 22.13%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00031520, xảy ra cách đây 86 ngày, vào ngày 30-07-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 25.94%.

UniCrypt UNCX

Vốn hóa thị trường của UniCrypt là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $11,181 USD, tương đương 447 UNCX. Vốn hóa thị trường hiện tại của UniCrypt là $1,166,059 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 50,000 UNCX, lượng đang lưu hành hiện tại là 46,642 UNCX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-24-2026 03:45:09 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của UniCrypt trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

PancakeSwap V2, Uniswap V2
UniCrypt UNCX

Địa chỉ hợp đồng
4

Chúng tôi đã tìm thấy 4 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho UniCrypt.

UniCrypt UNCX

Whitepaper của UniCrypt

-
UniCrypt UNCX

UniCrypt Thành viên nhóm

-
UniCrypt UNCX

UniCrypt Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
71.25 / 100
Xếp hạng:
3.56 trên 5
Tính toán lúc 23-10-2026
Điểm số:
78.06 / 100
Xếp hạng:
3.9 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Điểm số:
64.44 / 100
Xếp hạng:
3.22 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Trang web chính thức của UniCrypt
Trình khám phá giao dịch UniCrypt
Tài khoản Twitter chính thức của UniCrypt
Mã nguồn của UniCrypt
Blog của UniCrypt -
Diễn đàn / Bảng tin của UniCrypt -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-24-2026 03:45:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-24-2026 03:58:03 UTC

UniCrypt (UNCX) giá hiện tại và chi tiết UniCrypt. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của UniCrypt.

UniCrypt UNCX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho UniCrypt

So sánh giá trị UniCrypt bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

UNCX/USD Đô la USD
$ 25.00
UNCX/EUR Euro
€ 22.32
UNCX/JPY Yên
¥ 3,921.62
UNCX/GBP Bảng Anh
£ 18.69
UNCX/ARS Peso Argentina
AR$ 38,231.25
UNCX/AUD Đô la Úc
AU$ 35.56
UNCX/BDT Taka Bangladesh
Tk 3,089.66
UNCX/BRL Real Brazil
R$ 124.48
UNCX/CAD Đô la Canada
CA$ 35.01
UNCX/CLP Peso Chile
CL$ 24,887.75
UNCX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 166.85
UNCX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 196.06
UNCX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 2,373.66
UNCX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 452,346.25
UNCX/SGD Đô la Singapore
S$ 31.92
UNCX/ILS Shekel mới Israel
₪ 77.64
UNCX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 33,088.13
UNCX/MYR Ringgit Malaysia
RM 102.13
UNCX/MXN Peso Mexico
MX$ 466.71
UNCX/PLN Zloty Ba Lan
zł 98.25
UNCX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 43.88
UNCX/NGN Naira Nigeria
₦ 33,301.50
UNCX/PKR Rupee Pakistan
₨ 6,913.19
UNCX/PHP Peso Philippines
₱ 1,590.45
UNCX/RUB Rúp Nga
₽ 2,008.29
UNCX/ZAR Rand Nam Phi
R 414.34
UNCX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 20.63
UNCX/THB Baht Thái Lan
฿ 840.90
UNCX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1,242.60
UNCX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 22,048.05
UNCX/COP Peso Colombia
CO$ 79,285.97
UNCX/PEN Sol Peru
S/ 85.80
UNCX/VND Đồng Việt Nam
₫ 646,078.32
UNCX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1,126.01
UNCX/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1,382.50
UNCX/AED Dirham UAE
د.إ 91.81
UNCX/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 93.79
UNCX/QAR Riyal Qatar
ر.ق 91.07
UNCX/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 814.65
UNCX/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 11,342.89