Vốn hóa thị trường $2.64T 1.17%
Khối lượng 24h $109.96B 22.65%
BTC % 58.7252% -0.41%
ETH % 11.6293% 1.94%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
tx TX

tx (TX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

tx TX

Giá tx - TX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001667
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000026
% Thay đổi 1 giờ -0.6555%
% Thay đổi 24 giờ -1.36%
% Thay đổi 7 ngày -24.7201%
% Thay đổi
30d
2.8135%
60d
-58.5619%
90d
-57.7107%
TX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.001693
Thấp 24h $0.001601
Cao 24h $0.001733
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00013199
TX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.001601
2026-09-11 13:42:03
Cao 7d $0.002307
2026-09-04 21:56:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000706
TX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.029690
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
06-03-2026
190 ngày trước
ATH Từ %
USD
-94.39%
% Đến ATH
USD
1,681.06%
TX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001502
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
13-08-2026
30 ngày trước
ATL Từ %
USD
10.99%
tx TX

Giá tx - TX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000002
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.5569%
% Thay đổi 24 giờ -1.9327%
% Thay đổi 7 ngày -22.3148%
% Thay đổi
30d
-15.5437%
60d
-66.6126%
90d
-64.7026%
TX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
TX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-09-11 14:00:06
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-09-04 21:56:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
TX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000043
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
06-03-2026
190 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-95.02%
% Đến ATH
BTC
1,908.86%
TX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
10-09-2026
2 ngày trước
ATL Từ %
BTC
0.47%
tx TX

Chuyển đổi tx sang USD - Máy tính tx

Chuyển đổi tx sang USD

TX
USD

Chuyển đổi USD sang tx

USD
TX
1 tx = $0.001667
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
tx TX

Khối lượng và Thị trường

TX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$42,944
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
TX
25,761,147 TX
TX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$4,138,048
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ54
TX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 2,482,332,043 TX
Lượng lưu hành khả dụng 101,927,474,788 TX
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
906
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 768
tx TX

tx là gì?

tx là một hệ điều hành và thị trường được quản lý dành cho tài sản thực được token hóa như cổ phiếu và ETF. Nó cung cấp cơ sở hạ tầng tuân thủ quy định để phát hành, giao dịch và quyết toán tài sản kỹ thuật số trên hạ tầng blockchain dành cho doanh nghiệp.
tx TX

Công nghệ và chi tiết của tx (TX)

Tên tiền tệ tx
Ký hiệu tiền tệ TX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là TX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
tx TX tx không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 05-03-2026
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với tx
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
tx TX

Phân tích thị trường của tx

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử tx (TX) là $0.001667 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -1.36%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.6555%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -24.7201%.

Trong ngày qua, tx đã được giao dịch trong khoảng từ $0.001601 USD đến $0.001733 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000026 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.001601 USD đến mức cao $0.002307 USD, chênh lệch $0.000706 USD.

Xét về dài hạn, tx đã ghi nhận mức biến động giá 2.8135% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -58.5619% -57.7107%.

So với cặp Bitcoin, tx (TX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000002, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của tx so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
tx TX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của tx là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của tx, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.029690 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 06-03-2026, cách đây 190 ngày, và giá hiện tại cách mức này -94.39%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, tx cần tăng thêm 1,681.06%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000043, đạt được vào ngày 06-03-2026, cách đây 190 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -95.02% và cần thay đổi thêm 1,908.86% để đạt lại mức ATH.

tx TX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của tx là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001502 USD, được ghi nhận cách đây 30 ngày, vào ngày 13-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 10.99%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 2 ngày, vào ngày 10-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 0.47%.

tx TX

Vốn hóa thị trường của tx là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $42,944 USD, tương đương 25,761,147 TX. Vốn hóa thị trường hiện tại của tx là $4,138,048 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 2,482,332,043 TX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-12-2026 00:52:02 UTC, 40 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của tx trên các thị trường và sàn giao dịch 8 - 9 Pairs

tx TX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của tx, biểu đồ đường và nến. Giá tx tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

tx TX

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
tx TX

Whitepaper của tx

tx TX

tx Thành viên nhóm

-
tx TX

tx Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
76.14 / 100
Xếp hạng:
3.81 trên 5
Tính toán lúc 11-09-2026
Điểm số:
89.77 / 100
Xếp hạng:
4.49 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Điểm số:
62.5 / 100
Xếp hạng:
3.13 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Trang web chính thức của tx
Trình khám phá giao dịch tx
Tài khoản Twitter chính thức của tx
Mã nguồn của tx
Blog của tx -
Diễn đàn / Bảng tin của tx
Cập nhật lần cuối
40 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-12-2026 00:52:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-12-2026 00:52:02 UTC

tx (TX) giá hiện tại và chi tiết tx. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của tx.

tx TX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho tx

So sánh giá trị tx bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

TX/USD Đô la USD
$ 0.001667
TX/EUR Euro
€ 0.001437
TX/JPY Yên
¥ 0.256010
TX/GBP Bảng Anh
£ 0.001232
TX/ARS Peso Argentina
AR$ 2.52
TX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.002325
TX/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.205629
TX/BRL Real Brazil
R$ 0.008536
TX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.002311
TX/CLP Peso Chile
CL$ 1.57
TX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.011183
TX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.013076
TX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.159366
TX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 29.35
TX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.002112
TX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.005053
TX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 2.24
TX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.006785
TX/MXN Peso Mexico
MX$ 0.028289
TX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.006213
TX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.002867
TX/NGN Naira Nigeria
₦ 2.21
TX/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.461951
TX/PHP Peso Philippines
₱ 0.104465
TX/RUB Rúp Nga
₽ 0.140283
TX/ZAR Rand Nam Phi
R 0.026874
TX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001361
TX/THB Baht Thái Lan
฿ 0.055103
TX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.080723
TX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.3564
TX/COP Peso Colombia
CO$ 5.15
TX/PEN Sol Peru
S/ 0.005604
TX/VND Đồng Việt Nam
₫ 43.21
TX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.074224