Vốn hóa thị trường $2.89T 0.36%
Khối lượng 24h $41.83B
BTC % 58.9001% -0.16%
ETH % 11.3683% 0.11%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
tx TX

tx (TX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

tx TX

Giá tx - TX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001652
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000044
% Thay đổi 1 giờ 1.2255%
% Thay đổi 24 giờ 2.29%
% Thay đổi 7 ngày -12.7851%
% Thay đổi
30d
-28.7695%
60d
-27.6727%
90d
-60.8067%
TX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.001608
Thấp 24h $0.001602
Cao 24h $0.001707
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.000105
TX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.001558
2026-10-02 16:08:03
Cao 7d $0.00220399
2026-09-28 02:02:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00064599
TX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.029690
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
06-03-2026
212 ngày trước
ATH Từ %
USD
-94.44%
% Đến ATH
USD
1,697.23%
TX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001488
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
18-09-2026
16 ngày trước
ATL Từ %
USD
11.02%
tx TX

Giá tx - TX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000002
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 1.2038%
% Thay đổi 24 giờ 2.0461%
% Thay đổi 7 ngày -12.9154%
% Thay đổi
30d
-31.5892%
60d
-45.0631%
90d
-70.4984%
TX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
TX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-10-02 12:38:04
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-09-28 02:02:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
TX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000043
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
06-03-2026
212 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-95.50%
% Đến ATH
BTC
2,124.52%
TX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
02-10-2026
2 ngày trước
ATL Từ %
BTC
7.16%
tx TX

Chuyển đổi tx sang USD - Máy tính tx

Chuyển đổi tx sang USD

TX
USD

Chuyển đổi USD sang tx

USD
TX
1 tx = $0.001652
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
tx TX

Khối lượng và Thị trường

TX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$26,860
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
TX
16,259,269 TX
TX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$4,100,813
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ48
TX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 2,482,332,043 TX
Lượng lưu hành khả dụng 101,927,474,788 TX
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
912
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 768
tx TX

tx là gì?

tx là một hệ điều hành và thị trường được quản lý dành cho tài sản thực được token hóa như cổ phiếu và ETF. Nó cung cấp cơ sở hạ tầng tuân thủ quy định để phát hành, giao dịch và quyết toán tài sản kỹ thuật số trên hạ tầng blockchain dành cho doanh nghiệp.
tx TX

Công nghệ và chi tiết của tx (TX)

Tên tiền tệ tx
Ký hiệu tiền tệ TX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là TX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
tx TX tx không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 05-03-2026
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với tx
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
tx TX

Phân tích thị trường của tx

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử tx (TX) là $0.001652 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 2.29%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 1.2255%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -12.7851%.

Trong ngày qua, tx đã được giao dịch trong khoảng từ $0.001602 USD đến $0.001707 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000044 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.001558 USD đến mức cao $0.00220399 USD, chênh lệch $0.00064599 USD.

Xét về dài hạn, tx đã ghi nhận mức biến động giá -28.7695% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -27.6727% và -60.8067%.

So với cặp Bitcoin, tx (TX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000002, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của tx so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
tx TX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của tx là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của tx, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.029690 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 06-03-2026, cách đây 212 ngày, và giá hiện tại cách mức này -94.44%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, tx cần tăng thêm 1,697.23%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000043, đạt được vào ngày 06-03-2026, cách đây 212 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -95.50% và cần thay đổi thêm 2,124.52% để đạt lại mức ATH.

tx TX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của tx là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001488 USD, được ghi nhận cách đây 16 ngày, vào ngày 18-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 11.02%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 2 ngày, vào ngày 02-10-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 7.16%.

tx TX

Vốn hóa thị trường của tx là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $26,860 USD, tương đương 16,259,269 TX. Vốn hóa thị trường hiện tại của tx là $4,100,813 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 2,482,332,043 TX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-04-2026 03:00:08 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của tx trên các thị trường và sàn giao dịch 7 - 8 Pairs

tx TX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của tx, biểu đồ đường và nến. Giá tx tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

TX** chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho tx trên TradingView.

Mở TX** trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

tx TX

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
tx TX

Whitepaper của tx

tx TX

tx Thành viên nhóm

-
tx TX

tx Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
76.14 / 100
Xếp hạng:
3.81 trên 5
Tính toán lúc 03-10-2026
Điểm số:
89.77 / 100
Xếp hạng:
4.49 trên 5
Kiểm tra lần cuối 04-10-2026
Điểm số:
62.5 / 100
Xếp hạng:
3.13 trên 5
Kiểm tra lần cuối 04-10-2026
Trang web chính thức của tx
Trình khám phá giao dịch tx
Tài khoản Twitter chính thức của tx
Mã nguồn của tx
Blog của tx -
Diễn đàn / Bảng tin của tx
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-04-2026 03:00:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-04-2026 03:00:08 UTC

tx (TX) giá hiện tại và chi tiết tx. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của tx.

tx TX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho tx

So sánh giá trị tx bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

TX/USD Đô la USD
$ 0.001652
TX/EUR Euro
€ 0.001468
TX/JPY Yên
¥ 0.260752
TX/GBP Bảng Anh
£ 0.001247
TX/ARS Peso Argentina
AR$ 2.52
TX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.002381
TX/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.203065
TX/BRL Real Brazil
R$ 0.008608
TX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.002354
TX/CLP Peso Chile
CL$ 1.64
TX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.011076
TX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.012964
TX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.159130
TX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 29.55
TX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.002112
TX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.005043
TX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 2.22
TX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.006748
TX/MXN Peso Mexico
MX$ 0.030002
TX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.006436
TX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.002941
TX/NGN Naira Nigeria
₦ 2.20
TX/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.456557
TX/PHP Peso Philippines
₱ 0.103388
TX/RUB Rúp Nga
₽ 0.138162
TX/ZAR Rand Nam Phi
R 0.027514
TX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001368
TX/THB Baht Thái Lan
฿ 0.055229
TX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.081159
TX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.4298
TX/COP Peso Colombia
CO$ 5.47
TX/PEN Sol Peru
S/ 0.005712
TX/VND Đồng Việt Nam
₫ 42.93
TX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.074170
TX/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.086238
TX/AED Dirham UAE
د.إ 0.006067
TX/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.006184
TX/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.006009
TX/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.052570
TX/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.740616