Vốn hóa thị trường $2.86T
-1.77%
Khối lượng 24h $90.66B
18.22%
BTC % 59.0289%
0.08%
ETH % 11.1542%
-1.65%
Coin
34.667
Sàn giao dịch
205
Ví
84
Trực tiếp
Xem True USD (TUSD) được giao dịch tại những sàn nào trong số các sàn được hỗ trợ. So sánh giá theo thời gian thực, khối lượng giao dịch 24 giờ và điểm tin cậy cho từng cặp thị trường tính theo Đô la USD.
| Thị trường | Pair | Type | Loại tiền Base |
Loại tiền Quote |
Giá USD $ | Giá BTC | Vol 24h USD $ |
Vol 24h BTC |
Trust Score |
Đã cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TUSD/USDT | spot | True USD | Tether USD | $0.9998 | Ƀ0.00001189 | $400,771 | Ƀ4.77 | N/A | 1 phút 59 giây trước | |
| TUSD/USDT | spot | True USD | Tether USD | $0.9998 | Ƀ0.00001189 | $155,827 | Ƀ1.85 | N/A | 1 phút 59 giây trước | |
| TUSD/USDT | spot | True USD | Tether USD | $0.9992 | Ƀ0.00001189 | $105,303 | Ƀ1.25 | N/A | 1 phút 59 giây trước | |
| TUSD/USDT | spot | True USD | Tether USD | $0.9999 | Ƀ0.00001189 | $73,883 | Ƀ0.88 | N/A | 1 phút 59 giây trước | |
| TUSD/USDT | spot | True USD | Tether USD | $0.9998 | Ƀ0.00001189 | $58,155 | Ƀ0.69 | N/A | 1 phút 59 giây trước | |
| TUSD/USDT | spot | True USD | Tether USD | $0.9998 | Ƀ0.00001189 | $29,904 | Ƀ0.36 | N/A | 1 phút 59 giây trước | |
| TUSD/USDT | spot | True USD | Tether USD | $0.9997 | Ƀ0.00001189 | $27,542 | Ƀ0.33 | N/A | 1 phút 59 giây trước | |
| TUSD/USDT | spot | True USD | Tether USD | $0.9988 | Ƀ0.00001162 | $3,185 | Ƀ0.04 | N/A | 1 ngày 9 giờ trước | |
| TUSD/USDT | spot | True USD | Tether USD | $0.9995 | Ƀ0.00001189 | $2,368 | Ƀ0.03 | N/A | 1 phút 59 giây trước | |
| TUSD/USDT | spot | True USD | Tether USD | $0.9990 | Ƀ0.00001186 | $1,034 | Ƀ0.01 | N/A | 2 giờ 47 phút trước | |
|
|
TUSD/IDR | spot | True USD | IDR | $1.0036 | Ƀ0.00001191 | $4 | Ƀ0.00 | N/A | 2 giờ 27 phút trước |
|
|
TUSD/MXN | spot | True USD | MXN | $1.0137 | Ƀ0.00001206 | $0 | Ƀ0.00 | N/A | 1 phút 59 giây trước |
| TUSD/USD | spot | True USD | USD | $1.0128 | Ƀ0.00001204 | $0 | Ƀ0.00 | N/A | 3 phút 57 giây trước | |
|
|
TUSD/USDT | spot | True USD | Tether USD | - | - | - | - | N/A | - |
| TUSD/USDT | spot | True USD | Tether USD | - | - | - | - | N/A | - | |
|
|
TUSD/USDT | spot | True USD | Tether USD | - | - | - | - | N/A | - |