Vốn hóa thị trường $2.67T -0.73%
Khối lượng 24h $69.03B 46.26%
BTC % 60.0339% -0.07%
ETH % 10.5671% -0.79%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Towns TOWNS

Towns (TOWNS) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Towns TOWNS

Giá Towns - TOWNS ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001410
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000033
% Thay đổi 1 giờ -2.0833%
% Thay đổi 24 giờ -0.914%
% Thay đổi 7 ngày -9.6154%
% Thay đổi
30d
-34.6011%
60d
-41.9753%
90d
-32.2115%
TOWNS Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.001443
Thấp 24h $0.001381
Cao 24h $0.001467
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00008599
TOWNS Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.001378
2026-10-25 08:56:02
Cao 7d $0.00164
2026-10-20 15:00:06
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00026199
TOWNS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.070737
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
05-08-2025
447 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.01%
% Đến ATH
USD
4,916.82%
TOWNS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001381
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
25-10-2026
1 ngày trước
ATL Từ %
USD
2.10%
Towns TOWNS

Giá Towns - TOWNS ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000002
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -1.493%
% Thay đổi 24 giờ -0.2045%
% Thay đổi 7 ngày -7.2201%
% Thay đổi
30d
-30.9471%
60d
-41.784%
90d
-45.7872%
TOWNS Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
TOWNS Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-10-25 08:56:02
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-10-20 17:12:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
TOWNS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000062
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
05-08-2025
447 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-97.16%
% Đến ATH
BTC
3,419.59%
TOWNS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
25-10-2026
1 ngày trước
ATL Từ %
BTC
2.60%
Towns TOWNS

Chuyển đổi Towns sang USD - Máy tính Towns

Chuyển đổi Towns sang USD

TOWNS
USD

Chuyển đổi USD sang Towns

USD
TOWNS
1 Towns = $0.001410
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Towns TOWNS

Khối lượng và Thị trường

TOWNS Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$406,562
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ5
Khối lượng 24h
TOWNS
288,341,795 TOWNS
TOWNS Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$5,723,382
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ72
TOWNS Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 3,002,265,916 TOWNS
Lượng lưu hành khả dụng 10,498,560,408 TOWNS
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
817
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1001
Towns TOWNS

Towns là gì?

Towns là một giao thức nhắn tin phi tập trung được xây dựng trên một Layer 2 tương thích EVM. Nó cho phép nhà phát triển xây dựng các nhóm chat có thể lập trình, nơi cộng đồng sở hữu dữ liệu và quyền quản trị của chính họ.
Towns TOWNS

Công nghệ và chi tiết của Towns (TOWNS)

Tên tiền tệ Towns
Ký hiệu tiền tệ TOWNS
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là TOWNS trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x000000Fa00b200406de700041CFc6b19BbFB4d13
Ngày bắt đầu dự án 04-08-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Towns
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Towns.

Towns TOWNS

Phân tích thị trường của Towns

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Towns (TOWNS) là $0.001410 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.914%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -2.0833%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -9.6154%.

Trong ngày qua, Towns đã được giao dịch trong khoảng từ $0.001381 USD đến $0.001467 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000033 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.001378 USD đến mức cao $0.00164 USD, chênh lệch $0.00026199 USD.

Xét về dài hạn, Towns đã ghi nhận mức biến động giá -34.6011% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -41.9753% và -32.2115%.

So với cặp Bitcoin, Towns (TOWNS) có giá hiện tại là Ƀ0.00000002, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Towns so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
Towns TOWNS

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Towns là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Towns, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.070737 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 05-08-2025, cách đây 447 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.01%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Towns cần tăng thêm 4,916.82%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000062, đạt được vào ngày 05-08-2025, cách đây 447 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -97.16% và cần thay đổi thêm 3,419.59% để đạt lại mức ATH.

Towns TOWNS

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Towns là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001381 USD, được ghi nhận cách đây 1 ngày, vào ngày 25-10-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 2.10%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 1 ngày, vào ngày 25-10-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 2.60%.

Towns TOWNS

Vốn hóa thị trường của Towns là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $406,562 USD, tương đương 288,341,795 TOWNS. Vốn hóa thị trường hiện tại của Towns là $5,723,382 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 3,002,265,916 TOWNS.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-26-2026 20:06:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Towns trên các thị trường và sàn giao dịch 23 - 37 Pairs

Towns TOWNS

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Towns, biểu đồ đường và nến. Giá Towns tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

TOWNS chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Towns trên TradingView.

Mở TOWNS trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Towns TOWNS

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Towns.

Towns TOWNS

Whitepaper của Towns

Towns TOWNS

Towns Thành viên nhóm

-
Towns TOWNS

Towns Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
69.89 / 100
Xếp hạng:
3.5 trên 5
Tính toán lúc 25-10-2026
Điểm số:
81 / 100
Xếp hạng:
4.05 trên 5
Kiểm tra lần cuối 26-10-2026
Điểm số:
58.78 / 100
Xếp hạng:
2.94 trên 5
Kiểm tra lần cuối 26-10-2026
Trang web chính thức của Towns
Trình khám phá giao dịch Towns
Tài khoản Twitter chính thức của Towns
Mã nguồn của Towns
Blog của Towns -
Diễn đàn / Bảng tin của Towns -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-26-2026 20:06:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-26-2026 20:06:03 UTC

Towns (TOWNS) giá hiện tại và chi tiết Towns. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Towns.

Towns TOWNS

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Towns

So sánh giá trị Towns bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

TOWNS/USD Đô la USD
$ 0.001410
TOWNS/EUR Euro
€ 0.001261
TOWNS/JPY Yên
¥ 0.222103
TOWNS/GBP Bảng Anh
£ 0.001057
TOWNS/ARS Peso Argentina
AR$ 2.17
TOWNS/AUD Đô la Úc
AU$ 0.002009
TOWNS/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.174714
TOWNS/BRL Real Brazil
R$ 0.007624
TOWNS/CAD Đô la Canada
CA$ 0.001977
TOWNS/CLP Peso Chile
CL$ 1.3964
TOWNS/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.009405
TOWNS/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.011062
TOWNS/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.134182
TOWNS/IDR Rupiah Indonesia
Rp 25.60
TOWNS/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001806
TOWNS/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.004349
TOWNS/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.87
TOWNS/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.005761
TOWNS/MXN Peso Mexico
MX$ 0.026169
TOWNS/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.005555
TOWNS/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.002481
TOWNS/NGN Naira Nigeria
₦ 1.90
TOWNS/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.390206
TOWNS/PHP Peso Philippines
₱ 0.090159
TOWNS/RUB Rúp Nga
₽ 0.113932
TOWNS/ZAR Rand Nam Phi
R 0.023479
TOWNS/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001167
TOWNS/THB Baht Thái Lan
฿ 0.047622
TOWNS/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.070164
TOWNS/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.2440
TOWNS/COP Peso Colombia
CO$ 4.48
TOWNS/PEN Sol Peru
S/ 0.004861
TOWNS/VND Đồng Việt Nam
₫ 36.44
TOWNS/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.064378
TOWNS/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.079320
TOWNS/AED Dirham UAE
د.إ 0.005179
TOWNS/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.005280
TOWNS/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.005155
TOWNS/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.045937
TOWNS/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.635873