Vốn hóa thị trường $2.91T 0.73%
Khối lượng 24h $87.92B -12.06%
BTC % 58.758% 0.4%
ETH % 11.453% -0.77%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Toshi TOSHI

Toshi (TOSHI) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Toshi TOSHI

Giá Toshi - TOSHI ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000130
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.00000705
% Thay đổi 1 giờ 1.1356%
% Thay đổi 24 giờ 4.3592%
% Thay đổi 7 ngày 1.2505%
TOSHI Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0001234
Thấp 24h $0.00011948
Cao 24h $0.00013326
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00001377
TOSHI Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0001177
2026-09-29 02:54:02
Cao 7d $0.00013608
2026-09-23 10:48:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00001838
TOSHI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.002027
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
26-01-2025
612 ngày trước
ATH Từ %
USD
-93.56%
% Đến ATH
USD
1,453.59%
TOSHI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000004
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
09-10-2023
1087 ngày trước
ATL Từ %
USD
370,063.19%
Toshi TOSHI

Giá Toshi - TOSHI ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -1.1776%
% Thay đổi 24 giờ 3.2677%
% Thay đổi 7 ngày 2.5257%
TOSHI Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
TOSHI Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-09-28 08:06:03
Cao 7d -
2026-09-30 10:16:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
TOSHI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00341164
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2026
265 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
223,067,819.04%
TOSHI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
09-10-2023
1087 ngày trước
ATL Từ %
BTC
118,727.95%
Toshi TOSHI

Chuyển đổi Toshi sang USD - Máy tính Toshi

Chuyển đổi Toshi sang USD

TOSHI
USD

Chuyển đổi USD sang Toshi

USD
TOSHI
1 Toshi = $0.000130
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Toshi TOSHI

Khối lượng và Thị trường

TOSHI Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,817,776
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ21
Khối lượng 24h
TOSHI
13,933,658,856 TOSHI
TOSHI Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$54,878,974
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ643
TOSHI Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 420,669,575,402 TOSHI
Lượng lưu hành khả dụng 420,690,000,000 TOSHI
Tổng / Tối đa lưu thông 420,690,000,000 TOSHI
Xếp hạng vốn hóa
USD
323
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 335
Toshi TOSHI

Công nghệ và chi tiết của Toshi (TOSHI)

Tên tiền tệ Toshi
Ký hiệu tiền tệ TOSHI
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là TOSHI trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x6a2608Dabe09bc1128EEC7275B92DFB939D5Db3f
Ngày bắt đầu dự án 02-08-2023
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Toshi
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Toshi TOSHI

Phân tích thị trường của Toshi

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Toshi (TOSHI) là $0.000130 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 4.3592%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 1.1356%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 1.2505%.

Trong ngày qua, Toshi đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00011948 USD đến $0.00013326 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.00000705 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0001177 USD đến mức cao $0.00013608 USD, chênh lệch $0.00001838 USD.

Xét về dài hạn, Toshi đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 24.3161% và 9.1681%.

So với cặp Bitcoin, Toshi (TOSHI) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Toshi so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Toshi TOSHI

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Toshi là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Toshi, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.002027 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 26-01-2025, cách đây 612 ngày, và giá hiện tại cách mức này -93.56%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Toshi cần tăng thêm 1,453.59%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00341164, đạt được vào ngày 08-01-2026, cách đây 265 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 223,067,819.04% để đạt lại mức ATH.

Toshi TOSHI

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Toshi là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000004 USD, được ghi nhận cách đây 1087 ngày, vào ngày 09-10-2023. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 370,063.19%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 1087 ngày, vào ngày 09-10-2023. Kể từ đó, giá đã thay đổi 118,727.95%.

Toshi TOSHI

Vốn hóa thị trường của Toshi là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,817,776 USD, tương đương 13,933,658,856 TOSHI. Vốn hóa thị trường hiện tại của Toshi là $54,878,974 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 420,690,000,000 TOSHI, lượng đang lưu hành hiện tại là 420,669,575,402 TOSHI.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-30-2026 13:28:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Toshi trên các thị trường và sàn giao dịch 27 - 41 Pairs

Toshi TOSHI

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Toshi, biểu đồ đường và nến. Giá Toshi tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Toshi TOSHI

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Toshi.

Toshi TOSHI

Whitepaper của Toshi

-
Toshi TOSHI

Toshi Thành viên nhóm

-
Toshi TOSHI

Toshi Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
76.37 / 100
Xếp hạng:
3.82 trên 5
Tính toán lúc 29-09-2026
Điểm số:
76.74 / 100
Xếp hạng:
3.84 trên 5
Kiểm tra lần cuối 30-09-2026
Điểm số:
76 / 100
Xếp hạng:
3.8 trên 5
Kiểm tra lần cuối 30-09-2026
Trang web chính thức của Toshi
Trình khám phá giao dịch Toshi
Tài khoản Twitter chính thức của Toshi
Mã nguồn của Toshi -
Blog của Toshi -
Diễn đàn / Bảng tin của Toshi -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-30-2026 13:28:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-30-2026 13:28:03 UTC

Toshi (TOSHI) giá hiện tại và chi tiết Toshi. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Toshi.

Toshi TOSHI

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Toshi

So sánh giá trị Toshi bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

TOSHI/USD Đô la USD
$ 0.000130
TOSHI/EUR Euro
€ 0.000115
TOSHI/JPY Yên
¥ 0.020464
TOSHI/GBP Bảng Anh
£ 0.000098
TOSHI/ARS Peso Argentina
AR$ 0.198935
TOSHI/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000187
TOSHI/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.016048
TOSHI/BRL Real Brazil
R$ 0.000676
TOSHI/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000185
TOSHI/CLP Peso Chile
CL$ 0.126684
TOSHI/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000875
TOSHI/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.001024
TOSHI/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.012507
TOSHI/IDR Rupiah Indonesia
Rp 2.33
TOSHI/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000167
TOSHI/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000400
TOSHI/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.176479
TOSHI/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000532
TOSHI/MXN Peso Mexico
MX$ 0.002348
TOSHI/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000501
TOSHI/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000231
TOSHI/NGN Naira Nigeria
₦ 0.173130
TOSHI/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.036158
TOSHI/PHP Peso Philippines
₱ 0.008185
TOSHI/RUB Rúp Nga
₽ 0.010845
TOSHI/ZAR Rand Nam Phi
R 0.002133
TOSHI/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000109
TOSHI/THB Baht Thái Lan
฿ 0.004376
TOSHI/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.006395
TOSHI/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.111933
TOSHI/COP Peso Colombia
CO$ 0.435345
TOSHI/PEN Sol Peru
S/ 0.000449
TOSHI/VND Đồng Việt Nam
₫ 3.39
TOSHI/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.005857
TOSHI/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.006778
TOSHI/AED Dirham UAE
د.إ 0.000479
TOSHI/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000490
TOSHI/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000476
TOSHI/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.004155
TOSHI/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.057412