Vốn hóa thị trường $2.75T -1.42%
Khối lượng 24h $69.77B -49.4%
BTC % 58.8221% 0.31%
ETH % 11.4588% -1.01%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
TMX TMX

TMX (TMX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

TMX TMX

Giá TMX - TMX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.020225
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.001421
% Thay đổi 1 giờ -4.3032%
% Thay đổi 24 giờ -6.2589%
% Thay đổi 7 ngày -29.8798%
TMX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.021646
Thấp 24h $0.019709
Cao 24h $0.022163
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00245379
TMX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.019709
2026-09-19 22:40:03
Cao 7d $0.031176
2026-09-13 16:42:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.011467
TMX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$20.38
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
03-11-2025
321 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.90%
% Đến ATH
USD
100,688.14%
TMX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.019937
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
19-09-2026
1 ngày trước
ATL Từ %
USD
1.45%
TMX TMX

Giá TMX - TMX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000025
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000002
% Thay đổi 1 giờ -4.3387%
% Thay đổi 24 giờ -5.419%
% Thay đổi 7 ngày -33.0196%
TMX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000027
Thấp 24h Ƀ0.00000023
Cao 24h Ƀ0.00000027
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000003
TMX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000023
2026-09-19 22:40:03
Cao 7d Ƀ0.0000004
2026-09-13 16:42:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000016
TMX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00022639
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
25-11-2025
299 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.89%
% Đến ATH
BTC
90,055.69%
TMX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000025
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
19-09-2026
1 ngày trước
ATL Từ %
BTC
2.28%
TMX TMX

Chuyển đổi TMX sang USD - Máy tính TMX

Chuyển đổi TMX sang USD

TMX
USD

Chuyển đổi USD sang TMX

USD
TMX
1 TMX = $0.020225
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
TMX TMX

Khối lượng và Thị trường

TMX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,605,592
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ20
Khối lượng 24h
TMX
79,385,164 TMX
TMX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$10,474
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ0
TMX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 517,857 TMX
Lượng lưu hành khả dụng 20,000,000 TMX
Tổng / Tối đa lưu thông 20,000,000 TMX
Xếp hạng vốn hóa
USD
1383
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1831
TMX TMX

TMX là gì?

TMX là token quản trị cho Tribe Perpetual, một sàn giao dịch phái sinh phi tập trung trên Ethereum Layer 2. Người nắm giữ dùng nó để bỏ phiếu về các thông số giao thức và phân phối phí.
TMX TMX

Công nghệ và chi tiết của TMX (TMX)

Tên tiền tệ TMX
Ký hiệu tiền tệ TMX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là TMX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Arbitrum
Địa chỉ Token: 0xa057bf62b7760ae11d782dab5e081728bcda7017
Ngày bắt đầu dự án 20-09-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với TMX
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 ví tương thích với TMX.

Trust Wallet Trust Wallet
TMX TMX

Phân tích thị trường của TMX

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử TMX (TMX) là $0.020225 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -6.2589%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -4.3032%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -29.8798%.

Trong ngày qua, TMX đã được giao dịch trong khoảng từ $0.019709 USD đến $0.022163 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.001421 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.019709 USD đến mức cao $0.031176 USD, chênh lệch $0.011467 USD.

Xét về dài hạn, TMX đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, TMX (TMX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000025, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000003. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000027, giá thấp nhất là Ƀ0.00000023 và giá cao nhất là Ƀ0.00000027. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của TMX so với Bitcoin là Ƀ0.00000023 và giá cao nhất là Ƀ0.0000004.
TMX TMX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của TMX là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của TMX, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $20.38 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 03-11-2025, cách đây 321 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.90%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, TMX cần tăng thêm 100,688.14%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00022639, đạt được vào ngày 25-11-2025, cách đây 299 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.89% và cần thay đổi thêm 90,055.69% để đạt lại mức ATH.

TMX TMX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của TMX là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.019937 USD, được ghi nhận cách đây 1 ngày, vào ngày 19-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 1.45%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000025, xảy ra cách đây 1 ngày, vào ngày 19-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 2.28%.

TMX TMX

Vốn hóa thị trường của TMX là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,605,592 USD, tương đương 79,385,164 TMX. Vốn hóa thị trường hiện tại của TMX là $10,474 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 20,000,000 TMX, lượng đang lưu hành hiện tại là 517,857 TMX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-20-2026 13:50:04 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của TMX trên các thị trường và sàn giao dịch 7 - 8 Pairs

TMX TMX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của TMX, biểu đồ đường và nến. Giá TMX tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

TMX TMX

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho TMX.

TMX TMX

Whitepaper của TMX

TMX TMX

TMX Thành viên nhóm

-
TMX TMX

TMX Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
58.26 / 100
Xếp hạng:
2.91 trên 5
Tính toán lúc 19-09-2026
Điểm số:
65.43 / 100
Xếp hạng:
3.27 trên 5
Kiểm tra lần cuối 20-09-2026
Điểm số:
51.09 / 100
Xếp hạng:
2.55 trên 5
Kiểm tra lần cuối 20-09-2026
Trang web chính thức của TMX
Trình khám phá giao dịch TMX
Tài khoản Twitter chính thức của TMX
Mã nguồn của TMX -
Blog của TMX -
Diễn đàn / Bảng tin của TMX -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-20-2026 13:50:04 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-20-2026 13:50:04 UTC

TMX (TMX) giá hiện tại và chi tiết TMX. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của TMX.

TMX TMX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho TMX

So sánh giá trị TMX bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

TMX/USD Đô la USD
$ 0.020225
TMX/EUR Euro
€ 0.017620
TMX/JPY Yên
¥ 3.17
TMX/GBP Bảng Anh
£ 0.015107
TMX/ARS Peso Argentina
AR$ 30.50
TMX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.028359
TMX/BDT Taka Bangladesh
Tk 2.48
TMX/BRL Real Brazil
R$ 0.103999
TMX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.028312
TMX/CLP Peso Chile
CL$ 19.41
TMX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.135502
TMX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.158669
TMX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.94
TMX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 360.26
TMX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.025810
TMX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.061417
TMX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 28.03
TMX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.082594
TMX/MXN Peso Mexico
MX$ 0.348402
TMX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.076807
TMX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.035387
TMX/NGN Naira Nigeria
₦ 26.91
TMX/PKR Rupee Pakistan
₨ 5.60
TMX/PHP Peso Philippines
₱ 1.2724
TMX/RUB Rúp Nga
₽ 1.70
TMX/ZAR Rand Nam Phi
R 0.329062
TMX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.016635
TMX/THB Baht Thái Lan
฿ 0.675463
TMX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.986329
TMX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 17.14
TMX/COP Peso Colombia
CO$ 63.89
TMX/PEN Sol Peru
S/ 0.068164
TMX/VND Đồng Việt Nam
₫ 526.36
TMX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.902480
TMX/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.0567
TMX/AED Dirham UAE
د.إ 0.074278
TMX/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.075902
TMX/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.073833
TMX/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.642747
TMX/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 9.03