Vốn hóa thị trường $2.74T -0.77%
Khối lượng 24h $64.97B -31%
BTC % 59.865% 0.23%
ETH % 10.8514% 0.09%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
TMX TMX

TMX (TMX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

TMX TMX

Giá TMX - TMX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.008276
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000018
% Thay đổi 1 giờ -0.0705%
% Thay đổi 24 giờ 1.5698%
% Thay đổi 7 ngày -26.9028%
TMX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00825805
Thấp 24h $0.00764228
Cao 24h $0.00861624
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00097396
TMX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00737928
2026-10-15 13:36:02
Cao 7d $0.01322
2026-10-11 22:06:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0058412
TMX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$20.38
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
03-11-2025
348 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.96%
% Đến ATH
USD
246,200.78%
TMX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.007466
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
15-10-2026
2 ngày trước
ATL Từ %
USD
10.86%
TMX TMX

Giá TMX - TMX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000010
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.1116%
% Thay đổi 24 giờ 2.2292%
% Thay đổi 7 ngày -25.587%
TMX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.0000001
Thấp 24h Ƀ0.00000009
Cao 24h Ƀ0.00000011
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000002
TMX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000009
2026-10-15 20:24:03
Cao 7d Ƀ0.00000016
2026-10-11 22:06:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000007
TMX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00022639
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
25-11-2025
326 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.96%
% Đến ATH
BTC
223,276.73%
TMX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000009
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
15-10-2026
2 ngày trước
ATL Từ %
BTC
11.03%
TMX TMX

Chuyển đổi TMX sang USD - Máy tính TMX

Chuyển đổi TMX sang USD

TMX
USD

Chuyển đổi USD sang TMX

USD
TMX
1 TMX = $0.008276
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
TMX TMX

Khối lượng và Thị trường

TMX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$285,685
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ3
Khối lượng 24h
TMX
34,518,154 TMX
TMX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$4,286
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ0
TMX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 517,857 TMX
Lượng lưu hành khả dụng 20,000,000 TMX
Tổng / Tối đa lưu thông 20,000,000 TMX
Xếp hạng vốn hóa
USD
1375
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1831
TMX TMX

TMX là gì?

TMX là token quản trị cho Tribe Perpetual, một sàn giao dịch phái sinh phi tập trung trên Ethereum Layer 2. Người nắm giữ dùng nó để bỏ phiếu về các thông số giao thức và phân phối phí.
TMX TMX

Công nghệ và chi tiết của TMX (TMX)

Tên tiền tệ TMX
Ký hiệu tiền tệ TMX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là TMX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Arbitrum
Địa chỉ Token: 0xa057bf62b7760ae11d782dab5e081728bcda7017
Ngày bắt đầu dự án 20-09-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với TMX
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 ví tương thích với TMX.

TMX TMX

Phân tích thị trường của TMX

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử TMX (TMX) là $0.008276 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.5698%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.0705%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -26.9028%.

Trong ngày qua, TMX đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00764228 USD đến $0.00861624 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000018 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00737928 USD đến mức cao $0.01322 USD, chênh lệch $0.0058412 USD.

Xét về dài hạn, TMX đã ghi nhận mức biến động giá -63.5777% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, TMX (TMX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000010, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000002. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.0000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000009 và giá cao nhất là Ƀ0.00000011. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của TMX so với Bitcoin là Ƀ0.00000009 và giá cao nhất là Ƀ0.00000016.
TMX TMX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của TMX là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của TMX, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $20.38 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 03-11-2025, cách đây 348 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.96%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, TMX cần tăng thêm 246,200.78%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00022639, đạt được vào ngày 25-11-2025, cách đây 326 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.96% và cần thay đổi thêm 223,276.73% để đạt lại mức ATH.

TMX TMX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của TMX là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.007466 USD, được ghi nhận cách đây 2 ngày, vào ngày 15-10-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 10.86%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000009, xảy ra cách đây 2 ngày, vào ngày 15-10-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 11.03%.

TMX TMX

Vốn hóa thị trường của TMX là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $285,685 USD, tương đương 34,518,154 TMX. Vốn hóa thị trường hiện tại của TMX là $4,286 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 20,000,000 TMX, lượng đang lưu hành hiện tại là 517,857 TMX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-17-2026 10:52:02 UTC, 56 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của TMX trên các thị trường và sàn giao dịch 7 - 8 Pairs

TMX TMX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của TMX, biểu đồ đường và nến. Giá TMX tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

TMX chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho TMX trên TradingView.

Mở TMX trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

TMX TMX

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho TMX.

TMX TMX

Whitepaper của TMX

TMX TMX

TMX Thành viên nhóm

-
TMX TMX

TMX Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
58.26 / 100
Xếp hạng:
2.91 trên 5
Tính toán lúc 16-10-2026
Điểm số:
65.43 / 100
Xếp hạng:
3.27 trên 5
Kiểm tra lần cuối 17-10-2026
Điểm số:
51.09 / 100
Xếp hạng:
2.55 trên 5
Kiểm tra lần cuối 17-10-2026
Trang web chính thức của TMX
Trình khám phá giao dịch TMX
Tài khoản Twitter chính thức của TMX
Mã nguồn của TMX -
Blog của TMX -
Diễn đàn / Bảng tin của TMX -
Cập nhật lần cuối
56 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-17-2026 10:52:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-17-2026 10:52:02 UTC

TMX (TMX) giá hiện tại và chi tiết TMX. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của TMX.

TMX TMX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho TMX

So sánh giá trị TMX bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

TMX/USD Đô la USD
$ 0.008276
TMX/EUR Euro
€ 0.007366
TMX/JPY Yên
¥ 1.3078
TMX/GBP Bảng Anh
£ 0.006210
TMX/ARS Peso Argentina
AR$ 12.56
TMX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.011907
TMX/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.0196
TMX/BRL Real Brazil
R$ 0.041899
TMX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.011717
TMX/CLP Peso Chile
CL$ 8.14
TMX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.055375
TMX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.064954
TMX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.785927
TMX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 149.41
TMX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.010605
TMX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.025613
TMX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 11.05
TMX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.033794
TMX/MXN Peso Mexico
MX$ 0.153054
TMX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.032151
TMX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.014636
TMX/NGN Naira Nigeria
₦ 11.02
TMX/PKR Rupee Pakistan
₨ 2.29
TMX/PHP Peso Philippines
₱ 0.521369
TMX/RUB Rúp Nga
₽ 0.683887
TMX/ZAR Rand Nam Phi
R 0.136510
TMX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.006820
TMX/THB Baht Thái Lan
฿ 0.275314
TMX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.409794
TMX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 7.27
TMX/COP Peso Colombia
CO$ 26.27
TMX/PEN Sol Peru
S/ 0.028511
TMX/VND Đồng Việt Nam
₫ 214.30
TMX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.371781
TMX/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.439973
TMX/AED Dirham UAE
د.إ 0.030395
TMX/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.031060
TMX/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.030297
TMX/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.268598
TMX/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 3.75