Vốn hóa thị trường $2.62T -0.87%
Khối lượng 24h $49.87B 17.32%
BTC % 58.8587% 0.24%
ETH % 11.5707% -0.78%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
THORChain RUNE

THORChain (RUNE) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

THORChain RUNE

Giá THORChain - RUNE ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.509000
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.004000
% Thay đổi 1 giờ -1.3566%
% Thay đổi 24 giờ -0.586%
% Thay đổi 7 ngày 3.8618%
% Thay đổi
30d
21.957%
60d
22.2488%
90d
30.6905%
RUNE Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.513
Thấp 24h $0.498
Cao 24h $0.522
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.024
RUNE Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.472
2026-09-09 22:10:02
Cao 7d $0.541
2026-09-11 05:28:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.069
RUNE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$21.26
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
19-05-2021
1944 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.61%
% Đến ATH
USD
4,077.09%
RUNE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.007939
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
27-09-2019
2544 ngày trước
ATL Từ %
USD
6,311.67%
THORChain RUNE

Giá THORChain - RUNE ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000663
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -0.6342%
% Thay đổi 24 giờ -0.001%
% Thay đổi 7 ngày 8.205%
% Thay đổi
30d
-0.4703%
60d
2.4701%
90d
12.1846%
RUNE Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000664
Thấp 24h Ƀ0.0000065
Cao 24h Ƀ0.00000675
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000025
RUNE Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000598
2026-09-07 08:04:02
Cao 7d Ƀ0.00000702
2026-09-11 05:26:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000103
RUNE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ5.77903288
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2026
249 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
87,229,632.79%
RUNE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000090
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
11-09-2019
2560 ngày trước
ATL Từ %
BTC
639.22%
THORChain RUNE

Chuyển đổi THORChain sang USD - Máy tính THORChain

Chuyển đổi THORChain sang USD

RUNE
USD

Chuyển đổi USD sang THORChain

USD
RUNE
1 THORChain = $0.509000
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
THORChain RUNE

Khối lượng và Thị trường

RUNE Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,700,569
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ22
Khối lượng 24h
RUNE
3,341,000 RUNE
RUNE Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$167,286,967
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ2,177
RUNE Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 350,133,417 RUNE
Lượng lưu hành khả dụng 360,099,464 RUNE
Tổng / Tối đa lưu thông 360,130,877 RUNE
Xếp hạng vốn hóa
USD
162
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 160
THORChain RUNE

THORChain là gì?

THORChain là một giao thức thanh khoản phi tập trung cho phép hoán đổi (swap) xuyên chuỗi mà không cần từ bỏ quyền lưu ký tài sản. Nó sử dụng các cơ chế tạo lập thị trường tự động để tạo thuận lợi cho giao dịch không cần cấp phép giữa các mạng lưới như Bitcoin và Ethereum.
THORChain RUNE

Công nghệ và chi tiết của THORChain (RUNE)

Tên tiền tệ THORChain
Ký hiệu tiền tệ RUNE
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là RUNE trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
THORChain RUNE THORChain không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 08-05-2018
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
THORChain là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với THORChain
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với THORChain.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
Ledger Ledger
THORChain RUNE

Phân tích thị trường của THORChain

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử THORChain (RUNE) là $0.509000 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.586%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.3566%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 3.8618%.

Trong ngày qua, THORChain đã được giao dịch trong khoảng từ $0.498 USD đến $0.522 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.004000 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.472 USD đến mức cao $0.541 USD, chênh lệch $0.069 USD.

Xét về dài hạn, THORChain đã ghi nhận mức biến động giá 21.957% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 22.2488% 30.6905%.

So với cặp Bitcoin, THORChain (RUNE) có giá hiện tại là Ƀ0.00000663, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000025. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000664, giá thấp nhất là Ƀ0.0000065 và giá cao nhất là Ƀ0.00000675. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của THORChain so với Bitcoin là Ƀ0.00000598 và giá cao nhất là Ƀ0.00000702.
THORChain RUNE

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của THORChain là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của THORChain, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $21.26 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 19-05-2021, cách đây 1944 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.61%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, THORChain cần tăng thêm 4,077.09%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ5.77903288, đạt được vào ngày 08-01-2026, cách đây 249 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 87,229,632.79% để đạt lại mức ATH.

THORChain RUNE

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của THORChain là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.007939 USD, được ghi nhận cách đây 2544 ngày, vào ngày 27-09-2019. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 6,311.67%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000090, xảy ra cách đây 2560 ngày, vào ngày 11-09-2019. Kể từ đó, giá đã thay đổi 639.22%.

THORChain RUNE

Vốn hóa thị trường của THORChain là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,700,569 USD, tương đương 3,341,000 RUNE. Vốn hóa thị trường hiện tại của THORChain là $167,286,967 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 360,130,877 RUNE, lượng đang lưu hành hiện tại là 350,133,417 RUNE.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-14-2026 01:40:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của THORChain trên các thị trường và sàn giao dịch 28 - 49 Pairs

THORChain RUNE

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của THORChain, biểu đồ đường và nến. Giá THORChain tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

THORChain RUNE

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
THORChain RUNE

Whitepaper của THORChain

THORChain RUNE

THORChain Thành viên nhóm

-
THORChain RUNE

THORChain Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
82.88 / 100
Xếp hạng:
4.15 trên 5
Tính toán lúc 13-09-2026
Điểm số:
89.75 / 100
Xếp hạng:
4.49 trên 5
Kiểm tra lần cuối 14-09-2026
Điểm số:
76 / 100
Xếp hạng:
3.8 trên 5
Kiểm tra lần cuối 14-09-2026
Trang web chính thức của THORChain
Trình khám phá giao dịch THORChain
Tài khoản Twitter chính thức của THORChain
Mã nguồn của THORChain
Blog của THORChain -
Diễn đàn / Bảng tin của THORChain
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-14-2026 01:40:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-14-2026 01:40:03 UTC

THORChain (RUNE) giá hiện tại và chi tiết THORChain. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của THORChain.

THORChain RUNE

Giá tiền pháp định toàn cầu cho THORChain

So sánh giá trị THORChain bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

RUNE/USD Đô la USD
$ 0.509000
RUNE/EUR Euro
€ 0.439252
RUNE/JPY Yên
¥ 78.21
RUNE/GBP Bảng Anh
£ 0.376517
RUNE/ARS Peso Argentina
AR$ 767.81
RUNE/AUD Đô la Úc
AU$ 0.712127
RUNE/BDT Taka Bangladesh
Tk 62.72
RUNE/BRL Real Brazil
R$ 2.61
RUNE/CAD Đô la Canada
CA$ 0.705856
RUNE/CLP Peso Chile
CL$ 478.20
RUNE/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 3.42
RUNE/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 3.99
RUNE/INR Rupee Ấn Độ
₹ 48.10
RUNE/IDR Rupiah Indonesia
Rp 8,972.49
RUNE/SGD Đô la Singapore
S$ 0.645305
RUNE/ILS Shekel mới Israel
₪ 1.54
RUNE/KRW Won Hàn Quốc
₩ 685.19
RUNE/MYR Ringgit Malaysia
RM 2.07
RUNE/MXN Peso Mexico
MX$ 8.65
RUNE/PLN Zloty Ba Lan
zł 1.90
RUNE/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.877725
RUNE/NGN Naira Nigeria
₦ 674.61
RUNE/PKR Rupee Pakistan
₨ 140.96
RUNE/PHP Peso Philippines
₱ 31.92
RUNE/RUB Rúp Nga
₽ 42.96
RUNE/ZAR Rand Nam Phi
R 8.24
RUNE/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.415980
RUNE/THB Baht Thái Lan
฿ 16.86
RUNE/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 24.74
RUNE/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 423.21
RUNE/COP Peso Colombia
CO$ 1,574.34
RUNE/PEN Sol Peru
S/ 1.71
RUNE/VND Đồng Việt Nam
₫ 13,195.07
RUNE/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 22.64
RUNE/EGP Bảng Ai Cập
E£ 26.10
RUNE/AED Dirham UAE
د.إ 1.87
RUNE/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 1.91
RUNE/QAR Riyal Qatar
ر.ق 1.85
RUNE/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 16.12
RUNE/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 229.36