Vốn hóa thị trường $2.74T -0.7%
Khối lượng 24h $75.71B -42.14%
BTC % 59.8654% -0.02%
ETH % 10.8022% -0.07%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Tevaera TEVA

Tevaera (TEVA) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Tevaera TEVA

Giá Tevaera - TEVA ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001178
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000038
% Thay đổi 1 giờ -0.9501%
% Thay đổi 24 giờ -0.8%
% Thay đổi 7 ngày -24.4081%
TEVA Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00121569
Thấp 24h $0.00108979
Cao 24h $0.00129799
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00020819
TEVA Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00108979
2026-10-15 11:22:03
Cao 7d $0.0022907
2026-10-10 23:10:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0012009
TEVA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.029243
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
19-02-2025
605 ngày trước
ATH Từ %
USD
-95.97%
% Đến ATH
USD
2,382.23%
TEVA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000455
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
14-08-2026
64 ngày trước
ATL Từ %
USD
158.81%
Tevaera TEVA

Giá Tevaera - TEVA ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.9525%
% Thay đổi 24 giờ -1.823%
% Thay đổi 7 ngày -23.8894%
TEVA Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
TEVA Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-10-15 11:22:03
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-10-10 23:10:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
TEVA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000030
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
19-02-2025
605 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-95.27%
% Đến ATH
BTC
2,015.40%
TEVA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
02-05-2026
168 ngày trước
ATL Từ %
BTC
135.25%
Tevaera TEVA

Chuyển đổi Tevaera sang USD - Máy tính Tevaera

Chuyển đổi Tevaera sang USD

TEVA
USD

Chuyển đổi USD sang Tevaera

USD
TEVA
1 Tevaera = $0.001178
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Tevaera TEVA

Khối lượng và Thị trường

TEVA Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,329
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
TEVA
8,767,709 TEVA
TEVA Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$577,167
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ7
TEVA Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 489,913,207 TEVA
Lượng lưu hành khả dụng 4,000,000,000 TEVA
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1173
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2221
Tevaera TEVA

Tevaera là gì?

Tevaera là nền tảng game Web3 kết hợp một giao thức, các AI agent và guild on-chain. Nó vận hành các game đa nền tảng để tạo ra một hệ sinh thái công bằng, do cộng đồng dẫn dắt cho người chơi.
Tevaera TEVA

Công nghệ và chi tiết của Tevaera (TEVA)

Tên tiền tệ Tevaera
Ký hiệu tiền tệ TEVA
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là TEVA trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Base -
Địa chỉ Token: 0x00309D634d11541b857f927BE91aD2f0bD78894c
Ngày bắt đầu dự án 26-12-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Tevaera
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Tevaera TEVA

Phân tích thị trường của Tevaera

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Tevaera (TEVA) là $0.001178 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.8%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.9501%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -24.4081%.

Trong ngày qua, Tevaera đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00108979 USD đến $0.00129799 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000038 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00108979 USD đến mức cao $0.0022907 USD, chênh lệch $0.0012009 USD.

Xét về dài hạn, Tevaera đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 134.1687% và -.

So với cặp Bitcoin, Tevaera (TEVA) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Tevaera so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
Tevaera TEVA

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Tevaera là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Tevaera, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.029243 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 19-02-2025, cách đây 605 ngày, và giá hiện tại cách mức này -95.97%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Tevaera cần tăng thêm 2,382.23%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000030, đạt được vào ngày 19-02-2025, cách đây 605 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -95.27% và cần thay đổi thêm 2,015.40% để đạt lại mức ATH.

Tevaera TEVA

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Tevaera là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000455 USD, được ghi nhận cách đây 64 ngày, vào ngày 14-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 158.81%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 168 ngày, vào ngày 02-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 135.25%.

Tevaera TEVA

Vốn hóa thị trường của Tevaera là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,329 USD, tương đương 8,767,709 TEVA. Vốn hóa thị trường hiện tại của Tevaera là $577,167 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 489,913,207 TEVA.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-16-2026 09:48:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Tevaera trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Tevaera TEVA

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Tevaera.

Tevaera TEVA

Whitepaper của Tevaera

Tevaera TEVA

Tevaera Thành viên nhóm

-
Tevaera TEVA

Tevaera Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
75.98 / 100
Xếp hạng:
3.8 trên 5
Tính toán lúc 16-10-2026
Điểm số:
85.2 / 100
Xếp hạng:
4.26 trên 5
Kiểm tra lần cuối 17-10-2026
Điểm số:
66.75 / 100
Xếp hạng:
3.34 trên 5
Kiểm tra lần cuối 17-10-2026
Trang web chính thức của Tevaera
Trình khám phá giao dịch Tevaera
Tài khoản Twitter chính thức của Tevaera
Mã nguồn của Tevaera
Blog của Tevaera -
Diễn đàn / Bảng tin của Tevaera
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-16-2026 09:48:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-17-2026 00:20:03 UTC

Tevaera (TEVA) giá hiện tại và chi tiết Tevaera. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Tevaera.

Tevaera TEVA

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Tevaera

So sánh giá trị Tevaera bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

TEVA/USD Đô la USD
$ 0.001178
TEVA/EUR Euro
€ 0.001048
TEVA/JPY Yên
¥ 0.186169
TEVA/GBP Bảng Anh
£ 0.000884
TEVA/ARS Peso Argentina
AR$ 1.78
TEVA/AUD Đô la Úc
AU$ 0.001695
TEVA/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.144922
TEVA/BRL Real Brazil
R$ 0.005965
TEVA/CAD Đô la Canada
CA$ 0.001668
TEVA/CLP Peso Chile
CL$ 1.1590
TEVA/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.007882
TEVA/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.009246
TEVA/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.111885
TEVA/IDR Rupiah Indonesia
Rp 21.27
TEVA/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001510
TEVA/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.003646
TEVA/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.57
TEVA/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.004810
TEVA/MXN Peso Mexico
MX$ 0.021786
TEVA/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.004581
TEVA/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.002083
TEVA/NGN Naira Nigeria
₦ 1.57
TEVA/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.326130
TEVA/PHP Peso Philippines
₱ 0.074214
TEVA/RUB Rúp Nga
₽ 0.097348
TEVA/ZAR Rand Nam Phi
R 0.019431
TEVA/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000971
TEVA/THB Baht Thái Lan
฿ 0.039349
TEVA/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.058332
TEVA/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.0354
TEVA/COP Peso Colombia
CO$ 3.74
TEVA/PEN Sol Peru
S/ 0.004052
TEVA/VND Đồng Việt Nam
₫ 30.50
TEVA/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.052843
TEVA/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.062796
TEVA/AED Dirham UAE
د.إ 0.004327
TEVA/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.004421
TEVA/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.004306
TEVA/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.038234
TEVA/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.533120