Vốn hóa thị trường $2.74T 0.22%
Khối lượng 24h $64.83B -36.65%
BTC % 60.0174% 0.06%
ETH % 10.7413% -0.1%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Tether EURt EURt

Tether EURt (EURt) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Tether EURt EURt

Giá Tether EURt - EURt ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.074853
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.0000000000
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
EURt Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.074852
Thấp 24h $0.074852
Cao 24h $0.074852
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0
EURt Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.073828
2026-05-21 21:15:11
Cao 7d $0.076566
2026-05-18 18:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00273831
EURt Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.59
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
17-11-2021
1801 ngày trước
ATH Từ %
USD
-95.28%
% Đến ATH
USD
2,018.22%
EURt ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.045289
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
25-02-2026
240 ngày trước
ATL Từ %
USD
65.28%
Tether EURt EURt

Giá Tether EURt - EURt ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000097
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000003
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
EURt Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.000001
Thấp 24h Ƀ0.00000097
Cao 24h Ƀ0.000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000002
EURt Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000095
2026-05-21 21:15:11
Cao 7d Ƀ0.000001
2026-05-23 12:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000004
EURt Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00006463
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
31-12-2022
1392 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-98.50%
% Đến ATH
BTC
6,563.29%
EURt ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000066
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
25-02-2026
240 ngày trước
ATL Từ %
BTC
46.76%
Tether EURt EURt

Chuyển đổi Tether EURt sang USD - Máy tính Tether EURt

Chuyển đổi Tether EURt sang USD

EURt
USD

Chuyển đổi USD sang Tether EURt

USD
EURt
1 Tether EURt = $0.074853
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Tether EURt EURt

Khối lượng và Thị trường

EURt Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$11
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
EURt
-
EURt Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$2,723,685
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ36
EURt Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 36,387,340 EURt
Lượng lưu hành khả dụng 50,001,661 EURt
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
962
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1501
Tether EURt EURt

Tether EURt là gì?

Tether EURt là một stablecoin được neo giá 1:1 với đồng Euro. Nó cho phép cá nhân và tổ chức trao đổi giá trị dưới dạng số bằng một đơn vị kế toán quen thuộc.
Tether EURt EURt

Công nghệ và chi tiết của Tether EURt (EURt)

Tên tiền tệ Tether EURt
Ký hiệu tiền tệ EURt
Ký hiệu thay thế EURT
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xc581b735a1688071a1746c968e0798d642ede491
Ngày bắt đầu dự án 21-03-2015
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
Tether EURt là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Tether EURt
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Tether EURt.

Tether EURt EURt

Phân tích thị trường của Tether EURt

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Tether EURt (EURt) là $0.074853 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Tether EURt đã được giao dịch trong khoảng từ $0.074852 USD đến $0.074852 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.0000000000 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.073828 USD đến mức cao $0.076566 USD, chênh lệch $0.00273831 USD.

Xét về dài hạn, Tether EURt đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, Tether EURt (EURt) có giá hiện tại là Ƀ0.00000097, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000002. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000097 và giá cao nhất là Ƀ0.000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Tether EURt so với Bitcoin là Ƀ0.00000095 và giá cao nhất là Ƀ0.000001.
Tether EURt EURt

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Tether EURt là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Tether EURt, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.59 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 17-11-2021, cách đây 1801 ngày, và giá hiện tại cách mức này -95.28%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Tether EURt cần tăng thêm 2,018.22%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00006463, đạt được vào ngày 31-12-2022, cách đây 1392 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.50% và cần thay đổi thêm 6,563.29% để đạt lại mức ATH.

Tether EURt EURt

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Tether EURt là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.045289 USD, được ghi nhận cách đây 240 ngày, vào ngày 25-02-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 65.28%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000066, xảy ra cách đây 240 ngày, vào ngày 25-02-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 46.76%.

Tether EURt EURt

Vốn hóa thị trường của Tether EURt là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $11 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Tether EURt là $2,723,685 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 36,387,340 EURt.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-22-2026 21:30:08 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Tether EURt trên các thị trường và sàn giao dịch 24 - 33 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Biconomy, Bitstamp, Coinstore, CoinW, Curve Finance, Curve Finance (Polygon Network), Indodax, Uniswap V3
Tether EURt EURt

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Tether EURt.

Tether EURt EURt

Whitepaper của Tether EURt

Tether EURt EURt

Tether EURt Thành viên nhóm

-
Tether EURt EURt

Tether EURt Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
66.76 / 100
Xếp hạng:
3.34 trên 5
Tính toán lúc 22-10-2026
Điểm số:
71.82 / 100
Xếp hạng:
3.59 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-10-2026
Điểm số:
61.69 / 100
Xếp hạng:
3.08 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-10-2026
Trang web chính thức của Tether EURt
Trình khám phá giao dịch Tether EURt
Tài khoản Twitter chính thức của Tether EURt
Mã nguồn của Tether EURt -
Blog của Tether EURt -
Diễn đàn / Bảng tin của Tether EURt -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-22-2026 21:30:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-23-2026 14:22:02 UTC

Tether EURt (EURt) giá hiện tại và chi tiết Tether EURt. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Tether EURt.

Tether EURt EURt

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Tether EURt

So sánh giá trị Tether EURt bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

EURt/USD Đô la USD
$ 0.074853
EURt/EUR Euro
€ 0.066834
EURt/JPY Yên
¥ 11.73
EURt/GBP Bảng Anh
£ 0.055963
EURt/ARS Peso Argentina
AR$ 114.45
EURt/AUD Đô la Úc
AU$ 0.106443
EURt/BDT Taka Bangladesh
Tk 9.26
EURt/BRL Real Brazil
R$ 0.376628
EURt/CAD Đô la Canada
CA$ 0.104613
EURt/CLP Peso Chile
CL$ 74.09
EURt/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.499454
EURt/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.586994
EURt/INR Rupee Ấn Độ
₹ 7.10
EURt/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,355.15
EURt/SGD Đô la Singapore
S$ 0.095668
EURt/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.232514
EURt/KRW Won Hàn Quốc
₩ 99.26
EURt/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.305795
EURt/MXN Peso Mexico
MX$ 1.3995
EURt/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.293823
EURt/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.131425
EURt/NGN Naira Nigeria
₦ 100.56
EURt/PKR Rupee Pakistan
₨ 20.72
EURt/PHP Peso Philippines
₱ 4.77
EURt/RUB Rúp Nga
₽ 6.04
EURt/ZAR Rand Nam Phi
R 1.2407
EURt/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.061669
EURt/THB Baht Thái Lan
฿ 2.53
EURt/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 3.72
EURt/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 65.85
EURt/COP Peso Colombia
CO$ 238.87
EURt/PEN Sol Peru
S/ 0.257092
EURt/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,934.42
EURt/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 3.37
EURt/EGP Bảng Ai Cập
E£ 4.14
EURt/AED Dirham UAE
د.إ 0.274896
EURt/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.281016
EURt/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.272879
EURt/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 2.44
EURt/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 33.99