Vốn hóa thị trường $2.60T 0.96%
Khối lượng 24h $87.01B -17.66%
BTC % 58.8389% -0.22%
ETH % 11.3469% -0.19%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
TERA TERA

TERA (TERA) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
TERA TERA

Giá TERA - TERA ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.00000900
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.0000000050
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-0.0555%
60d
-0.0328%
90d
-60.8718%
TERA Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.000008995
Thấp 24h $0.000008995
Cao 24h $0.000008995
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
TERA Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000008995
2026-05-13 16:25:07
Cao 7d $0.000009
2026-05-13 00:25:08
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000000005000000000000799
TERA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.077678
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
07-03-2023
1290 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.99%
% Đến ATH
USD
862,983.99%
TERA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000900
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
13-05-2026
127 ngày trước
ATL Từ %
USD
0.05%
TERA TERA

Giá TERA - TERA ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
7.0854%
60d
-8.9103%
90d
-63.5943%
TERA Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
TERA Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-05-10 13:25:07
Cao 7d -
2026-05-17 15:25:08
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
TERA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
TERA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
TERA TERA

Chuyển đổi TERA sang USD - Máy tính TERA

Chuyển đổi TERA sang USD

TERA
USD

Chuyển đổi USD sang TERA

USD
TERA
1 TERA = $0.00000900
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
TERA TERA

Khối lượng và Thị trường

TERA Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
TERA
-
TERA Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$7,602
Vốn hóa thị trường
BTC
-
TERA Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 TERA
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
29900
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5710
TERA TERA

Công nghệ và chi tiết của TERA (TERA)

Tên tiền tệ TERA
Ký hiệu tiền tệ TERA
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là TERA trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
TERA TERA TERA không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 30-06-2018
Thuật toán của đồng tiền Terahash
Loại Proof của đồng tiền Proof of Work
Mã nguồn mở
TERA là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với TERA
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
TERA TERA

Phân tích thị trường của TERA

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử TERA (TERA) là $0.00000900 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, TERA đã được giao dịch trong khoảng từ $0.000008995 USD đến $0.000008995 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.0000000050 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000008995 USD đến mức cao $0.000009 USD, chênh lệch $0.000000005000000000000799 USD.

Xét về dài hạn, TERA đã ghi nhận mức biến động giá -0.0555% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -0.0328% -60.8718%.

So với cặp Bitcoin, TERA (TERA) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của TERA so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
TERA TERA

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của TERA là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của TERA, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.077678 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 07-03-2023, cách đây 1290 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.99%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, TERA cần tăng thêm 862,983.99%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

TERA TERA

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của TERA là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000900 USD, được ghi nhận cách đây 127 ngày, vào ngày 13-05-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 0.05%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

TERA TERA

Vốn hóa thị trường của TERA là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của TERA là $7,602 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-08-2026 06:15:08 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của TERA trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

TERA TERA

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của TERA, biểu đồ đường và nến. Giá TERA tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

TERA TERA

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
TERA TERA

Whitepaper của TERA

TERA TERA

TERA Thành viên nhóm

-
TERA TERA

TERA Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
51.56 / 100
Xếp hạng:
2.58 trên 5
Tính toán lúc 16-09-2026
Điểm số:
56.71 / 100
Xếp hạng:
2.84 trên 5
Kiểm tra lần cuối 17-09-2026
Điểm số:
46.4 / 100
Xếp hạng:
2.32 trên 5
Kiểm tra lần cuối 17-09-2026
Trang web chính thức của TERA
Trình khám phá giao dịch TERA
Tài khoản Twitter chính thức của TERA
Mã nguồn của TERA
Blog của TERA -
Diễn đàn / Bảng tin của TERA
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-08-2026 06:15:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-17-2026 00:44:02 UTC

TERA (TERA) giá hiện tại và chi tiết TERA. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của TERA.

TERA TERA

Giá tiền pháp định toàn cầu cho TERA

So sánh giá trị TERA bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

TERA/USD Đô la USD
$ 0.00000900
TERA/EUR Euro
€ 0.00000785
TERA/JPY Yên
¥ 0.001404
TERA/GBP Bảng Anh
£ 0.00000673
TERA/ARS Peso Argentina
AR$ 0.013615
TERA/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000013
TERA/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.001108
TERA/BRL Real Brazil
R$ 0.000046
TERA/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000013
TERA/CLP Peso Chile
CL$ 0.008591
TERA/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000060
TERA/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000071
TERA/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.000865
TERA/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.159521
TERA/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000012
TERA/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000027
TERA/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.012399
TERA/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000037
TERA/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000155
TERA/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000034
TERA/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000016
TERA/NGN Naira Nigeria
₦ 0.011976
TERA/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.002495
TERA/PHP Peso Philippines
₱ 0.000565
TERA/RUB Rúp Nga
₽ 0.000758
TERA/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000147
TERA/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.00000743
TERA/THB Baht Thái Lan
฿ 0.000301
TERA/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.000438
TERA/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.007609
TERA/COP Peso Colombia
CO$ 0.028211
TERA/PEN Sol Peru
S/ 0.000030
TERA/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.233979
TERA/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.000401
TERA/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.000470
TERA/AED Dirham UAE
د.إ 0.000033
TERA/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000034
TERA/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000033
TERA/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.000287
TERA/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.004003