Vốn hóa thị trường $2.94T 2.09%
Khối lượng 24h $100.51B 0.88%
BTC % 59.1201% 0.89%
ETH % 11.3721% -0.81%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
TeraBlock TBC

TeraBlock (TBC) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
TeraBlock TBC

Giá TeraBlock - TBC ~USD

Giá hiện tại
USD
$4.91
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.014000
% Thay đổi 1 giờ -1.0288%
% Thay đổi 24 giờ -1.99%
% Thay đổi 7 ngày -4.5711%
TBC Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $4.9200
Thấp 24h $4.8720
Cao 24h $5.208
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.336
TBC Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $4.8010
2026-09-24 01:38:02
Cao 7d $5.304
2026-09-26 15:06:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.503
TBC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$7.97
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
24-08-2026
39 ngày trước
ATH Từ %
USD
-38.44%
% Đến ATH
USD
62.45%
TBC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000168
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
27-09-2021
1831 ngày trước
ATL Từ %
USD
2,917,413.75%
TeraBlock TBC

Giá TeraBlock - TBC ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00005917
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000101
% Thay đổi 1 giờ -0.776%
% Thay đổi 24 giờ 0.3748%
% Thay đổi 7 ngày -7.6248%
TBC Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00005816
Thấp 24h Ƀ0.00005728
Cao 24h Ƀ0.00006135
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000407
TBC Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.0000569
2026-09-24 01:38:02
Cao 7d Ƀ0.00006407
2026-09-21 07:40:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000717
TBC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00010144
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
24-08-2026
39 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-41.67%
% Đến ATH
BTC
71.43%
TBC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
27-09-2021
1831 ngày trước
ATL Từ %
BTC
1,516,048.45%
TeraBlock TBC

Chuyển đổi TeraBlock sang USD - Máy tính TeraBlock

Chuyển đổi TeraBlock sang USD

TBC
USD

Chuyển đổi USD sang TeraBlock

USD
TBC
1 TeraBlock = $4.91
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
TeraBlock TBC

Khối lượng và Thị trường

TBC Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,370
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
TBC
-
TBC Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
TBC Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 400,000,000 TBC
Tổng / Tối đa lưu thông 400,000,000 TBC
Xếp hạng vốn hóa
USD
29893
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 6376
TeraBlock TBC

TeraBlock là gì?

TeraBlock tổng hợp các tiện ích và tích hợp DeFi vào một nền tảng web và di động duy nhất, nhằm đơn giản hóa tài chính phi tập trung cho các nhà đầu tư crypto phổ thông. Nó cho phép người dùng mua, stake và quản lý tài sản crypto, đồng thời cung cấp công cụ tổng hợp quỹ và tối ưu hóa lợi suất.
TeraBlock TBC

Công nghệ và chi tiết của TeraBlock (TBC)

Tên tiền tệ TeraBlock
Ký hiệu tiền tệ TBC
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là TBC trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x9798dF2f5d213a872c787bD03b2b91F54D0D04A1
Ngày bắt đầu dự án 10-05-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
TeraBlock là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với TeraBlock
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với TeraBlock.

TeraBlock TBC

Phân tích thị trường của TeraBlock

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử TeraBlock (TBC) là $4.91 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -1.99%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.0288%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -4.5711%.

Trong ngày qua, TeraBlock đã được giao dịch trong khoảng từ $4.8720 USD đến $5.208 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.014000 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $4.8010 USD đến mức cao $5.304 USD, chênh lệch $0.503 USD.

Xét về dài hạn, TeraBlock đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, TeraBlock (TBC) có giá hiện tại là Ƀ0.00005917, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000407. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00005816, giá thấp nhất là Ƀ0.00005728 và giá cao nhất là Ƀ0.00006135. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của TeraBlock so với Bitcoin là Ƀ0.0000569 và giá cao nhất là Ƀ0.00006407.
TeraBlock TBC

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của TeraBlock là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của TeraBlock, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $7.97 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 24-08-2026, cách đây 39 ngày, và giá hiện tại cách mức này -38.44%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, TeraBlock cần tăng thêm 62.45%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00010144, đạt được vào ngày 24-08-2026, cách đây 39 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -41.67% và cần thay đổi thêm 71.43% để đạt lại mức ATH.

TeraBlock TBC

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của TeraBlock là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000168 USD, được ghi nhận cách đây 1831 ngày, vào ngày 27-09-2021. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 2,917,413.75%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 1831 ngày, vào ngày 27-09-2021. Kể từ đó, giá đã thay đổi 1,516,048.45%.

TeraBlock TBC

Vốn hóa thị trường của TeraBlock là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,370 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của TeraBlock là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 400,000,000 TBC, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-28-2026 10:38:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của TeraBlock trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

TeraBlock TBC

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của TeraBlock, biểu đồ đường và nến. Giá TeraBlock tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

TeraBlock TBC

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho TeraBlock.

TeraBlock TBC

Whitepaper của TeraBlock

TeraBlock TBC

TeraBlock Thành viên nhóm

-
TeraBlock TBC

TeraBlock Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
60.19 / 100
Xếp hạng:
3.01 trên 5
Tính toán lúc 01-10-2026
Điểm số:
70.71 / 100
Xếp hạng:
3.54 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Điểm số:
49.67 / 100
Xếp hạng:
2.48 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Trang web chính thức của TeraBlock
Trình khám phá giao dịch TeraBlock
Tài khoản Twitter chính thức của TeraBlock
Mã nguồn của TeraBlock
Blog của TeraBlock -
Diễn đàn / Bảng tin của TeraBlock
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-28-2026 10:38:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-02-2026 05:08:03 UTC

TeraBlock (TBC) giá hiện tại và chi tiết TeraBlock. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của TeraBlock.

TeraBlock TBC

Giá tiền pháp định toàn cầu cho TeraBlock

So sánh giá trị TeraBlock bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

TBC/USD Đô la USD
$ 4.91
TBC/EUR Euro
€ 4.36
TBC/JPY Yên
¥ 774.47
TBC/GBP Bảng Anh
£ 3.71
TBC/ARS Peso Argentina
AR$ 7,481.07
TBC/AUD Đô la Úc
AU$ 7.08
TBC/BDT Taka Bangladesh
Tk 603.70
TBC/BRL Real Brazil
R$ 25.64
TBC/CAD Đô la Canada
CA$ 6.97
TBC/CLP Peso Chile
CL$ 4,815.93
TBC/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 32.89
TBC/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 38.50
TBC/INR Rupee Ấn Độ
₹ 472.40
TBC/IDR Rupiah Indonesia
Rp 87,794.08
TBC/SGD Đô la Singapore
S$ 6.28
TBC/ILS Shekel mới Israel
₪ 15.14
TBC/KRW Won Hàn Quốc
₩ 6,653.35
TBC/MYR Ringgit Malaysia
RM 20.04
TBC/MXN Peso Mexico
MX$ 89.63
TBC/PLN Zloty Ba Lan
zł 19.08
TBC/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 8.74
TBC/NGN Naira Nigeria
₦ 6,516.00
TBC/PKR Rupee Pakistan
₨ 1,359.21
TBC/PHP Peso Philippines
₱ 307.13
TBC/RUB Rúp Nga
₽ 409.03
TBC/ZAR Rand Nam Phi
R 81.82
TBC/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 4.07
TBC/THB Baht Thái Lan
฿ 164.74
TBC/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 241.00
TBC/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 4,214.75
TBC/COP Peso Colombia
CO$ 16,305.64
TBC/PEN Sol Peru
S/ 17.02
TBC/VND Đồng Việt Nam
₫ 127,527.94
TBC/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 220.47
TBC/EGP Bảng Ai Cập
E£ 256.66
TBC/AED Dirham UAE
د.إ 18.02
TBC/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 18.47
TBC/QAR Riyal Qatar
ر.ق 17.88
TBC/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 156.63
TBC/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 2,175.67