Vốn hóa thị trường $2.62T -3.45%
Khối lượng 24h $86.79B 6.72%
BTC % 59.0227% 0.12%
ETH % 11.3018% 0.02%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
TEMCO TEMCO

TEMCO (TEMCO) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

TEMCO TEMCO

Giá TEMCO - TEMCO ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000627
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000020
% Thay đổi 1 giờ -0.72%
% Thay đổi 24 giờ 1.41%
% Thay đổi 7 ngày -
TEMCO Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00060722
Thấp 24h $0.00060722
Cao 24h $0.00065194
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00004472
TEMCO Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00060722
2026-05-23 12:15:11
Cao 7d $0.0006535
2026-05-18 00:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00004628
TEMCO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.035927
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
01-04-2021
1988 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.25%
% Đến ATH
USD
5,628.57%
TEMCO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000130
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
21-04-2020
2333 ngày trước
ATL Từ %
USD
384.09%
TEMCO TEMCO

Giá TEMCO - TEMCO ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -0.72%
% Thay đổi 24 giờ 1.41%
% Thay đổi 7 ngày -
TEMCO Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
TEMCO Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d -
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
TEMCO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
TEMCO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
TEMCO TEMCO

Chuyển đổi TEMCO sang USD - Máy tính TEMCO

Chuyển đổi TEMCO sang USD

TEMCO
USD

Chuyển đổi USD sang TEMCO

USD
TEMCO
1 TEMCO = $0.000627
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
TEMCO TEMCO

Khối lượng và Thị trường

TEMCO Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$379,629
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ5
Khối lượng 24h
TEMCO
605,324,679 TEMCO
TEMCO Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$2,491,828
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ33
TEMCO Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 3,973,256,413 TEMCO
Lượng lưu hành khả dụng 6,000,000,000 TEMCO
Tổng / Tối đa lưu thông 6,000,000,000 TEMCO
Xếp hạng vốn hóa
USD
985
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1537
TEMCO TEMCO

TEMCO là gì?

TEMCO vận hành một nền tảng quản lý chuỗi cung ứng trên blockchain Klaytn. Nó giúp các doanh nghiệp chia sẻ dữ liệu đã được xác minh và theo dõi hàng hóa một cách minh bạch.
TEMCO TEMCO

Công nghệ và chi tiết của TEMCO (TEMCO)

Tên tiền tệ TEMCO
Ký hiệu tiền tệ TEMCO
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là TEMCO trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Kaia
Kaia KAIA
Địa chỉ Token: 0x3b3b30a76d169f72a0a38ae01b0d6e0fbee3cc2e
Ngày bắt đầu dự án 09-12-2018
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
TEMCO là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với TEMCO
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
TEMCO TEMCO

Phân tích thị trường của TEMCO

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử TEMCO (TEMCO) là $0.000627 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.41%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.72%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, TEMCO đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00060722 USD đến $0.00065194 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000020 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00060722 USD đến mức cao $0.0006535 USD, chênh lệch $0.00004628 USD.

Xét về dài hạn, TEMCO đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - 0.0315%.

So với cặp Bitcoin, TEMCO (TEMCO) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của TEMCO so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
TEMCO TEMCO

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của TEMCO là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của TEMCO, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.035927 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 01-04-2021, cách đây 1988 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.25%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, TEMCO cần tăng thêm 5,628.57%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

TEMCO TEMCO

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của TEMCO là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000130 USD, được ghi nhận cách đây 2333 ngày, vào ngày 21-04-2020. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 384.09%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

TEMCO TEMCO

Vốn hóa thị trường của TEMCO là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $379,629 USD, tương đương 605,324,679 TEMCO. Vốn hóa thị trường hiện tại của TEMCO là $2,491,828 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 6,000,000,000 TEMCO, lượng đang lưu hành hiện tại là 3,973,256,413 TEMCO.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-10-2026 12:45:09 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của TEMCO trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Exchange & Thị trường:

Bithumb
TEMCO TEMCO

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của TEMCO, biểu đồ đường và nến. Giá TEMCO tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

TEMCO TEMCO

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho TEMCO.

TEMCO TEMCO

Whitepaper của TEMCO

TEMCO TEMCO

TEMCO Thành viên nhóm

-
TEMCO TEMCO

TEMCO Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
56.67 / 100
Xếp hạng:
2.84 trên 5
Tính toán lúc 09-09-2026
Điểm số:
69.51 / 100
Xếp hạng:
3.48 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Điểm số:
43.82 / 100
Xếp hạng:
2.19 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Trang web chính thức của TEMCO
Trình khám phá giao dịch TEMCO
Tài khoản Twitter chính thức của TEMCO
Mã nguồn của TEMCO
Blog của TEMCO -
Diễn đàn / Bảng tin của TEMCO -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-10-2026 12:45:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-10-2026 13:06:02 UTC

TEMCO (TEMCO) giá hiện tại và chi tiết TEMCO. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của TEMCO.

TEMCO TEMCO

Giá tiền pháp định toàn cầu cho TEMCO

So sánh giá trị TEMCO bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

TEMCO/USD Đô la USD
$ 0.000627
TEMCO/EUR Euro
€ 0.000540
TEMCO/JPY Yên
¥ 0.096804
TEMCO/GBP Bảng Anh
£ 0.000464
TEMCO/ARS Peso Argentina
AR$ 0.949333
TEMCO/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000875
TEMCO/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.077421
TEMCO/BRL Real Brazil
R$ 0.003219
TEMCO/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000867
TEMCO/CLP Peso Chile
CL$ 0.584322
TEMCO/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.004208
TEMCO/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.004918
TEMCO/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.059948
TEMCO/IDR Rupiah Indonesia
Rp 11.03
TEMCO/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000795
TEMCO/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001904
TEMCO/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.843665
TEMCO/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.002550
TEMCO/MXN Peso Mexico
MX$ 0.010654
TEMCO/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.002336
TEMCO/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001080
TEMCO/NGN Naira Nigeria
₦ 0.830259
TEMCO/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.173958
TEMCO/PHP Peso Philippines
₱ 0.039292
TEMCO/RUB Rúp Nga
₽ 0.052712
TEMCO/ZAR Rand Nam Phi
R 0.010143
TEMCO/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000510
TEMCO/THB Baht Thái Lan
฿ 0.020739
TEMCO/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.030414
TEMCO/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.510294
TEMCO/COP Peso Colombia
CO$ 1.95
TEMCO/PEN Sol Peru
S/ 0.002101
TEMCO/VND Đồng Việt Nam
₫ 16.26
TEMCO/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.027947