Vốn hóa thị trường $2.66T -0.66%
Khối lượng 24h $89.18B 4.08%
BTC % 58.9943% 0.2%
ETH % 11.3269% 0.02%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Tea-Fi TEA

Tea-Fi (TEA) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Tea-Fi TEA

Giá Tea-Fi - TEA ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000039
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.00000002
% Thay đổi 1 giờ 0.6418%
% Thay đổi 24 giờ -0.07%
% Thay đổi 7 ngày -0.5322%
% Thay đổi
30d
-9.9564%
60d
-20.1431%
90d
-38.8393%
TEA Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00003922
Thấp 24h $0.00003842
Cao 24h $0.00003953
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00000111
TEA Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00003794
2026-09-04 21:34:02
Cao 7d $0.00004004
2026-09-05 10:44:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0000021099
TEA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.481317
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
03-11-2025
311 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.99%
% Đến ATH
USD
1,227,749.78%
TEA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000031
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
13-06-2026
89 ngày trước
ATL Từ %
USD
25.05%
Tea-Fi TEA

Giá Tea-Fi - TEA ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ 0.571%
% Thay đổi 24 giờ 0.3364%
% Thay đổi 7 ngày -2.6806%
% Thay đổi
30d
-26.9912%
60d
-35.2421%
90d
-50.685%
TEA Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
TEA Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-09-03 01:02:02
Cao 7d -
2026-09-10 04:00:07
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
TEA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000445
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
03-11-2025
311 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.99%
% Đến ATH
BTC
889,663.71%
TEA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
25-08-2026
16 ngày trước
ATL Từ %
BTC
7.30%
Tea-Fi TEA

Chuyển đổi Tea-Fi sang USD - Máy tính Tea-Fi

Chuyển đổi Tea-Fi sang USD

TEA
USD

Chuyển đổi USD sang Tea-Fi

USD
TEA
1 Tea-Fi = $0.000039
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Tea-Fi TEA

Khối lượng và Thị trường

TEA Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,449,888
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ19
Khối lượng 24h
TEA
36,986,937,994 TEA
TEA Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,960
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ0
TEA Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 50,010,000 TEA
Lượng lưu hành khả dụng 300,000,000 TEA
Tổng / Tối đa lưu thông 300,000,000 TEA
Xếp hạng vốn hóa
USD
1412
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2872
Tea-Fi TEA

Tea-Fi là gì?

Tea-Fi là một ứng dụng DeFi hợp nhất việc hoán đổi, kiếm lợi suất và quản lý tài sản trong một giao diện duy nhất. Lớp thanh khoản do giao thức TeaPot sở hữu tập trung thanh khoản của toàn hệ sinh thái.
Tea-Fi TEA

Công nghệ và chi tiết của Tea-Fi (TEA)

Tên tiền tệ Tea-Fi
Ký hiệu tiền tệ TEA
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là TEA trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x336ff048c664a081d527979ac4197d6c3c8bfb14
Ngày bắt đầu dự án 15-10-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Tea-Fi
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Tea-Fi.

Binance Web3 Wallet Binance Web3 Wallet
Trust Wallet Trust Wallet
Tea-Fi TEA

Phân tích thị trường của Tea-Fi

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Tea-Fi (TEA) là $0.000039 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.07%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.6418%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.5322%.

Trong ngày qua, Tea-Fi đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00003842 USD đến $0.00003953 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.00000002 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00003794 USD đến mức cao $0.00004004 USD, chênh lệch $0.0000021099 USD.

Xét về dài hạn, Tea-Fi đã ghi nhận mức biến động giá -9.9564% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -20.1431% -38.8393%.

So với cặp Bitcoin, Tea-Fi (TEA) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Tea-Fi so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Tea-Fi TEA

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Tea-Fi là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Tea-Fi, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.481317 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 03-11-2025, cách đây 311 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.99%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Tea-Fi cần tăng thêm 1,227,749.78%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000445, đạt được vào ngày 03-11-2025, cách đây 311 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 889,663.71% để đạt lại mức ATH.

Tea-Fi TEA

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Tea-Fi là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000031 USD, được ghi nhận cách đây 89 ngày, vào ngày 13-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 25.05%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 16 ngày, vào ngày 25-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 7.30%.

Tea-Fi TEA

Vốn hóa thị trường của Tea-Fi là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,449,888 USD, tương đương 36,986,937,994 TEA. Vốn hóa thị trường hiện tại của Tea-Fi là $1,960 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 300,000,000 TEA, lượng đang lưu hành hiện tại là 50,010,000 TEA.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-10-2026 04:00:07 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Tea-Fi trên các thị trường và sàn giao dịch 4 - 4 Pairs

Tea-Fi TEA

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Tea-Fi, biểu đồ đường và nến. Giá Tea-Fi tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Tea-Fi TEA

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Tea-Fi.

Tea-Fi TEA

Whitepaper của Tea-Fi

Tea-Fi TEA

Tea-Fi Thành viên nhóm

-
Tea-Fi TEA

Tea-Fi Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
80.64 / 100
Xếp hạng:
4.04 trên 5
Tính toán lúc 09-09-2026
Điểm số:
79.37 / 100
Xếp hạng:
3.97 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Điểm số:
81.91 / 100
Xếp hạng:
4.1 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Trang web chính thức của Tea-Fi
Trình khám phá giao dịch Tea-Fi
Tài khoản Twitter chính thức của Tea-Fi
Mã nguồn của Tea-Fi
Blog của Tea-Fi -
Diễn đàn / Bảng tin của Tea-Fi
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-10-2026 04:00:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-10-2026 04:00:07 UTC

Tea-Fi (TEA) giá hiện tại và chi tiết Tea-Fi. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Tea-Fi.

Tea-Fi TEA

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Tea-Fi

So sánh giá trị Tea-Fi bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

TEA/USD Đô la USD
$ 0.000039
TEA/EUR Euro
€ 0.000034
TEA/JPY Yên
¥ 0.006013
TEA/GBP Bảng Anh
£ 0.000029
TEA/ARS Peso Argentina
AR$ 0.059339
TEA/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000054
TEA/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.004822
TEA/BRL Real Brazil
R$ 0.000200
TEA/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000054
TEA/CLP Peso Chile
CL$ 0.036324
TEA/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000263
TEA/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000307
TEA/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.003734
TEA/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.687177
TEA/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000050
TEA/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000118
TEA/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.052416
TEA/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000159
TEA/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000662
TEA/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000145
TEA/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000067
TEA/NGN Naira Nigeria
₦ 0.051853
TEA/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.010869
TEA/PHP Peso Philippines
₱ 0.002451
TEA/RUB Rúp Nga
₽ 0.003332
TEA/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000629
TEA/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000032
TEA/THB Baht Thái Lan
฿ 0.001290
TEA/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.001901
TEA/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.031896
TEA/COP Peso Colombia
CO$ 0.121920
TEA/PEN Sol Peru
S/ 0.000131
TEA/VND Đồng Việt Nam
₫ 1.0151
TEA/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.001751