Vốn hóa thị trường $2.76T 0.97%
Khối lượng 24h $56.72B 23.2%
BTC % 60.1977% 0.18%
ETH % 10.7481% -0.35%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
SynFutures F

SynFutures (F) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

SynFutures F

Giá SynFutures - F ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.002855
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000073
% Thay đổi 1 giờ 0.5636%
% Thay đổi 24 giờ -2.957%
% Thay đổi 7 ngày -11.2757%
% Thay đổi
30d
-44.1803%
60d
5.1971%
90d
-7.4132%
F Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.002928
Thấp 24h $0.002745
Cao 24h $0.002952
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.000207
F Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.002745
2026-10-18 19:58:02
Cao 7d $0.003336
2026-10-12 05:04:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00059099
F Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.106042
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
06-12-2024
682 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.31%
% Đến ATH
USD
3,614.26%
F ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.002610
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
19-08-2026
61 ngày trước
ATL Từ %
USD
9.39%
SynFutures F

Giá SynFutures - F ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000003
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -0.4573%
% Thay đổi 24 giờ -3.855%
% Thay đổi 7 ngày -9.3576%
% Thay đổi
30d
-44.8756%
60d
-11.0437%
90d
-26.2485%
F Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000004
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000004
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
F Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-10-18 19:48:03
Cao 7d Ƀ0.00000004
2026-10-12 03:42:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
F Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000107
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
06-12-2024
682 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-96.76%
% Đến ATH
BTC
2,989.52%
F ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000004
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
17-10-2026
2 ngày trước
ATL Từ %
BTC
2.86%
SynFutures F

Chuyển đổi SynFutures sang USD - Máy tính SynFutures

Chuyển đổi SynFutures sang USD

F
USD

Chuyển đổi USD sang SynFutures

USD
F
1 SynFutures = $0.002855
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
SynFutures F

Khối lượng và Thị trường

F Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$241,055
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ3
Khối lượng 24h
F
84,432,633 F
F Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$14,490,137
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ175
F Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 4,090,425,537 F
Lượng lưu hành khả dụng 10,000,000,000 F
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000,000 F
Xếp hạng vốn hóa
USD
609
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 699
SynFutures F

SynFutures là gì?

SynFutures là một giao thức hợp đồng tương lai vĩnh viễn phi tập trung với AMM thống nhất và sổ lệnh on-chain. Nó cho phép niêm yết không cần cấp phép và giao dịch tức thời cho bất kỳ tài sản nào hoàn toàn trên chuỗi.
SynFutures F

Công nghệ và chi tiết của SynFutures (F)

Tên tiền tệ SynFutures
Ký hiệu tiền tệ F
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là F trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x6e15A54B5EcAc17e58daDedDbe8506a7560252F9
Ngày bắt đầu dự án 24-11-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với SynFutures
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
SynFutures F

Phân tích thị trường của SynFutures

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử SynFutures (F) là $0.002855 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -2.957%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.5636%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -11.2757%.

Trong ngày qua, SynFutures đã được giao dịch trong khoảng từ $0.002745 USD đến $0.002952 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000073 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.002745 USD đến mức cao $0.003336 USD, chênh lệch $0.00059099 USD.

Xét về dài hạn, SynFutures đã ghi nhận mức biến động giá -44.1803% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 5.1971% và -7.4132%.

So với cặp Bitcoin, SynFutures (F) có giá hiện tại là Ƀ0.00000003, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000004, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000004. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của SynFutures so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000004.
SynFutures F

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của SynFutures là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của SynFutures, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.106042 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 06-12-2024, cách đây 682 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.31%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, SynFutures cần tăng thêm 3,614.26%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000107, đạt được vào ngày 06-12-2024, cách đây 682 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -96.76% và cần thay đổi thêm 2,989.52% để đạt lại mức ATH.

SynFutures F

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của SynFutures là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.002610 USD, được ghi nhận cách đây 61 ngày, vào ngày 19-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 9.39%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000004, xảy ra cách đây 2 ngày, vào ngày 17-10-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 2.86%.

SynFutures F

Vốn hóa thị trường của SynFutures là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $241,055 USD, tương đương 84,432,633 F. Vốn hóa thị trường hiện tại của SynFutures là $14,490,137 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000 F, lượng đang lưu hành hiện tại là 4,090,425,537 F.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-19-2026 03:08:04 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của SynFutures trên các thị trường và sàn giao dịch 17 - 26 Pairs

SynFutures F

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của SynFutures, biểu đồ đường và nến. Giá SynFutures tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

F chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho SynFutures trên TradingView.

Mở F trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

SynFutures F

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho SynFutures.

SynFutures F

Whitepaper của SynFutures

SynFutures F

SynFutures Thành viên nhóm

-
SynFutures F

SynFutures Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
76.75 / 100
Xếp hạng:
3.84 trên 5
Tính toán lúc 18-10-2026
Điểm số:
91.86 / 100
Xếp hạng:
4.59 trên 5
Kiểm tra lần cuối 19-10-2026
Điểm số:
61.63 / 100
Xếp hạng:
3.08 trên 5
Kiểm tra lần cuối 19-10-2026
Trang web chính thức của SynFutures
Trình khám phá giao dịch SynFutures
Tài khoản Twitter chính thức của SynFutures
Mã nguồn của SynFutures
Blog của SynFutures -
Diễn đàn / Bảng tin của SynFutures
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-19-2026 03:08:04 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-19-2026 03:08:04 UTC

SynFutures (F) giá hiện tại và chi tiết SynFutures. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của SynFutures.

SynFutures F

Giá tiền pháp định toàn cầu cho SynFutures

So sánh giá trị SynFutures bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

F/USD Đô la USD
$ 0.002855
F/EUR Euro
€ 0.002543
F/JPY Yên
¥ 0.451069
F/GBP Bảng Anh
£ 0.002142
F/ARS Peso Argentina
AR$ 4.32
F/AUD Đô la Úc
AU$ 0.004093
F/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.352205
F/BRL Real Brazil
R$ 0.014459
F/CAD Đô la Canada
CA$ 0.004031
F/CLP Peso Chile
CL$ 2.80
F/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.019085
F/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.022405
F/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.271099
F/IDR Rupiah Indonesia
Rp 51.51
F/SGD Đô la Singapore
S$ 0.003653
F/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.008835
F/KRW Won Hàn Quốc
₩ 3.80
F/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.011651
F/MXN Peso Mexico
MX$ 0.052686
F/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.011118
F/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.005047
F/NGN Naira Nigeria
₦ 3.81
F/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.792599
F/PHP Peso Philippines
₱ 0.180145
F/RUB Rúp Nga
₽ 0.240557
F/ZAR Rand Nam Phi
R 0.047000
F/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.002354
F/THB Baht Thái Lan
฿ 0.095671
F/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.141438
F/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 2.51
F/COP Peso Colombia
CO$ 9.07
F/PEN Sol Peru
S/ 0.009848
F/VND Đồng Việt Nam
₫ 73.92
F/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.128424
F/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.151996
F/AED Dirham UAE
د.إ 0.010485
F/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.010745
F/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.010466
F/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.092844
F/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1.2956