Vốn hóa thị trường $2.93T 0.92%
Khối lượng 24h $117.48B -15.89%
BTC % 59.2257% -0.15%
ETH % 11.4464% -0.5%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
Swaperry PERRY

Swaperry (PERRY) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Swaperry PERRY

Giá Swaperry - PERRY ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000123
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.00000403
% Thay đổi 1 giờ 0.05%
% Thay đổi 24 giờ 2.79%
% Thay đổi 7 ngày -
PERRY Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00011912
Thấp 24h $0.00011912
Cao 24h $0.00012315
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0000040339
PERRY Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00011814
2026-05-18 18:15:10
Cao 7d $0.00012669
2026-05-21 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0000085469
PERRY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.292660
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
28-08-2021
1851 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.96%
% Đến ATH
USD
237,537.52%
PERRY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.0000000017
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
17-05-2023
1224 ngày trước
ATL Từ %
USD
7,394,875.88%
Swaperry PERRY

Giá Swaperry - PERRY ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ 0.05%
% Thay đổi 24 giờ 2.79%
% Thay đổi 7 ngày -
PERRY Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
PERRY Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d -
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
PERRY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
PERRY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
Swaperry PERRY

Chuyển đổi Swaperry sang USD - Máy tính Swaperry

Chuyển đổi Swaperry sang USD

PERRY
USD

Chuyển đổi USD sang Swaperry

USD
PERRY
1 Swaperry = $0.000123
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Swaperry PERRY

Khối lượng và Thị trường

PERRY Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$74,612
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
PERRY
605,845,104 PERRY
PERRY Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$27,214
Vốn hóa thị trường
BTC
-
PERRY Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 200,000,000 PERRY
Tổng / Tối đa lưu thông 200,000,000 PERRY
Xếp hạng vốn hóa
USD
1482
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 4104
Swaperry PERRY

Swaperry là gì?

Swaperry là một DEX hiệu năng cao trên Polkadot, cung cấp giao dịch nhanh, chi phí thấp với các tính năng nâng cao. Token PERRY mở khóa các công cụ cao cấp và chia sẻ doanh thu giao thức với người nắm giữ.
Swaperry PERRY

Công nghệ và chi tiết của Swaperry (PERRY)

Tên tiền tệ Swaperry
Ký hiệu tiền tệ PERRY
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là PERRY trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x9452D45d33490234B8C96f42342F1Be28c0FE097
Ngày bắt đầu dự án 27-08-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Swaperry là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Swaperry
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Swaperry.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Swaperry PERRY

Phân tích thị trường của Swaperry

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Swaperry (PERRY) là $0.000123 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 2.79%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.05%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Swaperry đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00011912 USD đến $0.00012315 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.00000403 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00011814 USD đến mức cao $0.00012669 USD, chênh lệch $0.0000085469 USD.

Xét về dài hạn, Swaperry đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - 1.9119%.

So với cặp Bitcoin, Swaperry (PERRY) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Swaperry so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Swaperry PERRY

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Swaperry là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Swaperry, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.292660 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 28-08-2021, cách đây 1851 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.96%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Swaperry cần tăng thêm 237,537.52%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Swaperry PERRY

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Swaperry là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.0000000017 USD, được ghi nhận cách đây 1224 ngày, vào ngày 17-05-2023. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 7,394,875.88%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

Swaperry PERRY

Vốn hóa thị trường của Swaperry là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $74,612 USD, tương đương 605,845,104 PERRY. Vốn hóa thị trường hiện tại của Swaperry là $27,214 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 200,000,000 PERRY, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-22-2026 09:30:07 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Swaperry trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

PancakeSwap V2
Swaperry PERRY

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Swaperry, biểu đồ đường và nến. Giá Swaperry tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Swaperry PERRY

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Swaperry.

Swaperry PERRY

Whitepaper của Swaperry

-
Swaperry PERRY

Swaperry Thành viên nhóm

-
Swaperry PERRY

Swaperry Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
61.3 / 100
Xếp hạng:
3.07 trên 5
Tính toán lúc 21-09-2026
Điểm số:
68.34 / 100
Xếp hạng:
3.42 trên 5
Kiểm tra lần cuối 22-09-2026
Điểm số:
54.25 / 100
Xếp hạng:
2.71 trên 5
Kiểm tra lần cuối 22-09-2026
Trang web chính thức của Swaperry
Trình khám phá giao dịch Swaperry
Tài khoản Twitter chính thức của Swaperry
Mã nguồn của Swaperry -
Blog của Swaperry -
Diễn đàn / Bảng tin của Swaperry
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-22-2026 09:30:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-22-2026 18:56:04 UTC

Swaperry (PERRY) giá hiện tại và chi tiết Swaperry. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Swaperry.

Swaperry PERRY

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Swaperry

So sánh giá trị Swaperry bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

PERRY/USD Đô la USD
$ 0.000123
PERRY/EUR Euro
€ 0.000108
PERRY/JPY Yên
¥ 0.019387
PERRY/GBP Bảng Anh
£ 0.000092
PERRY/ARS Peso Argentina
AR$ 0.186487
PERRY/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000173
PERRY/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.015129
PERRY/BRL Real Brazil
R$ 0.000629
PERRY/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000173
PERRY/CLP Peso Chile
CL$ 0.116697
PERRY/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000825
PERRY/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000966
PERRY/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.011769
PERRY/IDR Rupiah Indonesia
Rp 2.19
PERRY/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000157
PERRY/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000371
PERRY/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.167198
PERRY/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000502
PERRY/MXN Peso Mexico
MX$ 0.002130
PERRY/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000468
PERRY/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000215
PERRY/NGN Naira Nigeria
₦ 0.163034
PERRY/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.034140
PERRY/PHP Peso Philippines
₱ 0.007706
PERRY/RUB Rúp Nga
₽ 0.010376
PERRY/ZAR Rand Nam Phi
R 0.001995
PERRY/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000101
PERRY/THB Baht Thái Lan
฿ 0.004082
PERRY/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.006012
PERRY/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.104846
PERRY/COP Peso Colombia
CO$ 0.395183
PERRY/PEN Sol Peru
S/ 0.000416
PERRY/VND Đồng Việt Nam
₫ 3.20
PERRY/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.005519
PERRY/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.006348
PERRY/AED Dirham UAE
د.إ 0.000452
PERRY/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000462
PERRY/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000448
PERRY/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.003902
PERRY/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.055094