Vốn hóa thị trường $2.64T 0.06%
Khối lượng 24h $40.37B
BTC % 58.7141% 0.01%
ETH % 11.6461% 0.37%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
SuperWalk GRND

SuperWalk (GRND) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

SuperWalk GRND

Giá SuperWalk - GRND ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.009987
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000184
% Thay đổi 1 giờ 0.1504%
% Thay đổi 24 giờ 1.56%
% Thay đổi 7 ngày -
GRND Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.010171
Thấp 24h $0.009972
Cao 24h $0.01032
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00034799
GRND Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.009972
2026-09-11 23:16:02
Cao 7d $0.01032
2026-09-11 18:24:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00034799
GRND Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.377748
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
26-02-2023
1295 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.36%
% Đến ATH
USD
3,682.39%
GRND ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.009972
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
12-09-2026
1 ngày trước
ATL Từ %
USD
0.15%
SuperWalk GRND

Giá SuperWalk - GRND ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000013
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.2325%
% Thay đổi 24 giờ 1.4981%
% Thay đổi 7 ngày 3.3812%
GRND Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000013
Thấp 24h Ƀ0.00000013
Cao 24h Ƀ0.00000013
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
GRND Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000013
2026-09-12 00:02:03
Cao 7d Ƀ0.00000013
2026-09-11 18:24:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
GRND Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001624
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
26-02-2023
1295 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.20%
% Đến ATH
BTC
12,455.10%
GRND ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000013
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
12-09-2026
1 ngày trước
ATL Từ %
BTC
0.25%
SuperWalk GRND

Chuyển đổi SuperWalk sang USD - Máy tính SuperWalk

Chuyển đổi SuperWalk sang USD

GRND
USD

Chuyển đổi USD sang SuperWalk

USD
GRND
1 SuperWalk = $0.009987
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
SuperWalk GRND

Khối lượng và Thị trường

GRND Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,061
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
GRND
1,007,390 GRND
GRND Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$7,905,532
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ102
GRND Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 975,556,398 GRND
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 GRND
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
771
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 714
SuperWalk GRND

SuperWalk là gì?

SuperWalk là một dịch vụ move-to-earn, nơi người dùng mua giày NFT để kiếm token bằng cách đi bộ hoặc chạy ở tốc độ mục tiêu. Nó kết hợp theo dõi GPS và phát hiện phương tiện để thưởng cho các thói quen lành mạnh thông qua một ứng dụng được game hóa.
SuperWalk GRND

Công nghệ và chi tiết của SuperWalk (GRND)

Tên tiền tệ SuperWalk
Ký hiệu tiền tệ GRND
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là GRND trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Kaia
Kaia KAIA
Địa chỉ Token: 0x84F8C3C8d6eE30a559D73Ec570d574f671E82647
Ngày bắt đầu dự án 26-04-2022
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với SuperWalk
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
SuperWalk GRND

Phân tích thị trường của SuperWalk

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử SuperWalk (GRND) là $0.009987 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.56%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.1504%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, SuperWalk đã được giao dịch trong khoảng từ $0.009972 USD đến $0.01032 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000184 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.009972 USD đến mức cao $0.01032 USD, chênh lệch $0.00034799 USD.

Xét về dài hạn, SuperWalk đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, SuperWalk (GRND) có giá hiện tại là Ƀ0.00000013, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000013, giá thấp nhất là Ƀ0.00000013 và giá cao nhất là Ƀ0.00000013. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của SuperWalk so với Bitcoin là Ƀ0.00000013 và giá cao nhất là Ƀ0.00000013.
SuperWalk GRND

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của SuperWalk là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của SuperWalk, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.377748 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 26-02-2023, cách đây 1295 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.36%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, SuperWalk cần tăng thêm 3,682.39%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001624, đạt được vào ngày 26-02-2023, cách đây 1295 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.20% và cần thay đổi thêm 12,455.10% để đạt lại mức ATH.

SuperWalk GRND

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của SuperWalk là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.009972 USD, được ghi nhận cách đây 1 ngày, vào ngày 12-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 0.15%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000013, xảy ra cách đây 1 ngày, vào ngày 12-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 0.25%.

SuperWalk GRND

Vốn hóa thị trường của SuperWalk là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,061 USD, tương đương 1,007,390 GRND. Vốn hóa thị trường hiện tại của SuperWalk là $7,905,532 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 975,556,398 GRND.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-12-2026 04:28:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của SuperWalk trên các thị trường và sàn giao dịch 4 - 4 Pairs

Exchange & Thị trường:

SuperWalk GRND

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của SuperWalk, biểu đồ đường và nến. Giá SuperWalk tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

SuperWalk GRND

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho SuperWalk.

SuperWalk GRND

Whitepaper của SuperWalk

SuperWalk GRND

SuperWalk Thành viên nhóm

-
SuperWalk GRND

SuperWalk Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
75.33 / 100
Xếp hạng:
3.77 trên 5
Tính toán lúc 12-09-2026
Điểm số:
83.93 / 100
Xếp hạng:
4.2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Điểm số:
66.73 / 100
Xếp hạng:
3.34 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Trang web chính thức của SuperWalk
Trình khám phá giao dịch SuperWalk
Tài khoản Twitter chính thức của SuperWalk
Mã nguồn của SuperWalk -
Blog của SuperWalk -
Diễn đàn / Bảng tin của SuperWalk
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-12-2026 04:28:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-13-2026 06:36:04 UTC

SuperWalk (GRND) giá hiện tại và chi tiết SuperWalk. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của SuperWalk.

SuperWalk GRND

Giá tiền pháp định toàn cầu cho SuperWalk

So sánh giá trị SuperWalk bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

GRND/USD Đô la USD
$ 0.009987
GRND/EUR Euro
€ 0.008608
GRND/JPY Yên
¥ 1.53
GRND/GBP Bảng Anh
£ 0.007382
GRND/ARS Peso Argentina
AR$ 15.07
GRND/AUD Đô la Úc
AU$ 0.013925
GRND/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.2307
GRND/BRL Real Brazil
R$ 0.051136
GRND/CAD Đô la Canada
CA$ 0.013841
GRND/CLP Peso Chile
CL$ 9.41
GRND/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.066996
GRND/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.078341
GRND/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.954763
GRND/IDR Rupiah Indonesia
Rp 175.84
GRND/SGD Đô la Singapore
S$ 0.012655
GRND/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.030273
GRND/KRW Won Hàn Quốc
₩ 13.40
GRND/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.040650
GRND/MXN Peso Mexico
MX$ 0.169481
GRND/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.037221
GRND/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.017179
GRND/NGN Naira Nigeria
₦ 13.25
GRND/PKR Rupee Pakistan
₨ 2.77
GRND/PHP Peso Philippines
₱ 0.625850
GRND/RUB Rúp Nga
₽ 0.840435
GRND/ZAR Rand Nam Phi
R 0.161002
GRND/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.008149
GRND/THB Baht Thái Lan
฿ 0.330121
GRND/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.483613
GRND/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 8.32
GRND/COP Peso Colombia
CO$ 30.84
GRND/PEN Sol Peru
S/ 0.033572
GRND/VND Đồng Việt Nam
₫ 258.89
GRND/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.444231
GRND/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.512932
GRND/AED Dirham UAE
د.إ 0.036677
GRND/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.037466
GRND/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.036354
GRND/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.316028
GRND/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 4.50