Vốn hóa thị trường $2.92T 0.03%
Khối lượng 24h $110.76B -23.68%
BTC % 58.9638% -0.49%
ETH % 11.4152% -0.72%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
SuperFarm SUPER

SuperFarm (SUPER) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

SuperFarm SUPER

Giá SuperFarm - SUPER ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.195087
Thay đổi 24 giờ
USD
-$1.1918
% Thay đổi 1 giờ 0.24%
% Thay đổi 24 giờ -4.29%
% Thay đổi 7 ngày -2.77%
% Thay đổi
30d
22.92%
60d
94.13%
90d
112.44%
SUPER Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $1.3869
Thấp 24h $1.3040
Cao 24h $1.3869
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
SUPER Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $1.1473
2024-10-28 05:48:08
Cao 7d $1.4124
2024-10-25 12:12:09
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.26506
SUPER Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$4.73
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
31-03-2021
2002 ngày trước
ATH Từ %
USD
-95.88%
% Đến ATH
USD
2,324.53%
SUPER ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.070836
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
19-10-2023
1070 ngày trước
ATL Từ %
USD
175.41%
SuperFarm SUPER

Giá SuperFarm - SUPER ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000227
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00001691
% Thay đổi 1 giờ 0.24%
% Thay đổi 24 giờ -4.29%
% Thay đổi 7 ngày -2.77%
% Thay đổi
30d
22.92%
60d
94.13%
90d
112.44%
SUPER Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00001918
Thấp 24h Ƀ0.00001804
Cao 24h Ƀ0.00001918
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
SUPER Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00001694
2024-10-28 05:52:08
Cao 7d Ƀ0.0000207
2024-10-25 12:12:09
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000375
SUPER Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00007929
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
31-03-2021
2002 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-97.14%
% Đến ATH
BTC
3,392.89%
SUPER ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000230
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
25-10-2023
1064 ngày trước
ATL Từ %
BTC
1.21%
SuperFarm SUPER

Chuyển đổi SuperFarm sang USD - Máy tính SuperFarm

Chuyển đổi SuperFarm sang USD

SUPER
USD

Chuyển đổi USD sang SuperFarm

USD
SUPER
1 SuperFarm = $0.195087
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
SuperFarm SUPER

Khối lượng và Thị trường

SUPER Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$29,658,377
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ346
Khối lượng 24h
SUPER
-
SUPER Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$88,119,973
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1,027
SUPER Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 487,976,093 SUPER
Lượng lưu hành khả dụng 999,998,077 SUPER
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 SUPER
Xếp hạng vốn hóa
USD
29364
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 105
SuperFarm SUPER

Công nghệ và chi tiết của SuperFarm (SUPER)

Tên tiền tệ SuperFarm
Ký hiệu tiền tệ SUPER
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là SUPER trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xe53ec727dbdeb9e2d5456c3be40cff031ab40a55
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
SuperFarm là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với SuperFarm
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với SuperFarm.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
SuperFarm SUPER

Phân tích thị trường của SuperFarm

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử SuperFarm (SUPER) là $0.195087 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -4.29%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.24%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -2.77%.

Trong ngày qua, SuperFarm đã được giao dịch trong khoảng từ $1.3040 USD đến $1.3869 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$1.1918 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $1.1473 USD đến mức cao $1.4124 USD, chênh lệch $0.26506 USD.

Xét về dài hạn, SuperFarm đã ghi nhận mức biến động giá 22.92% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 94.13% 112.44%.

So với cặp Bitcoin, SuperFarm (SUPER) có giá hiện tại là Ƀ0.00000227, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00001918, giá thấp nhất là Ƀ0.00001804 và giá cao nhất là Ƀ0.00001918. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của SuperFarm so với Bitcoin là Ƀ0.00001694 và giá cao nhất là Ƀ0.0000207.
SuperFarm SUPER

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của SuperFarm là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của SuperFarm, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $4.73 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 31-03-2021, cách đây 2002 ngày, và giá hiện tại cách mức này -95.88%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, SuperFarm cần tăng thêm 2,324.53%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00007929, đạt được vào ngày 31-03-2021, cách đây 2002 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -97.14% và cần thay đổi thêm 3,392.89% để đạt lại mức ATH.

SuperFarm SUPER

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của SuperFarm là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.070836 USD, được ghi nhận cách đây 1070 ngày, vào ngày 19-10-2023. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 175.41%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000230, xảy ra cách đây 1064 ngày, vào ngày 25-10-2023. Kể từ đó, giá đã thay đổi 1.21%.

SuperFarm SUPER

Vốn hóa thị trường của SuperFarm là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $29,658,377 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của SuperFarm là $88,119,973 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 SUPER, lượng đang lưu hành hiện tại là 487,976,093 SUPER.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-23-2026 09:45:09 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của SuperFarm trên các thị trường và sàn giao dịch 21 - 31 Pairs

SuperFarm SUPER

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của SuperFarm, biểu đồ đường và nến. Giá SuperFarm tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

SuperFarm SUPER

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho SuperFarm.

SuperFarm SUPER

Whitepaper của SuperFarm

SuperFarm SUPER

SuperFarm Thành viên nhóm

-
SuperFarm SUPER

SuperFarm Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
79.75 / 100
Xếp hạng:
3.99 trên 5
Tính toán lúc 22-09-2026
Điểm số:
83.39 / 100
Xếp hạng:
4.17 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-09-2026
Điểm số:
76.1 / 100
Xếp hạng:
3.8 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-09-2026
Trang web chính thức của SuperFarm
Trình khám phá giao dịch SuperFarm
Tài khoản Twitter chính thức của SuperFarm
Mã nguồn của SuperFarm -
Blog của SuperFarm -
Diễn đàn / Bảng tin của SuperFarm
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-23-2026 09:45:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-23-2026 10:48:03 UTC

SuperFarm (SUPER) giá hiện tại và chi tiết SuperFarm. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của SuperFarm.

SuperFarm SUPER

Giá tiền pháp định toàn cầu cho SuperFarm

So sánh giá trị SuperFarm bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

SUPER/USD Đô la USD
$ 0.195087
SUPER/EUR Euro
€ 0.171008
SUPER/JPY Yên
¥ 30.79
SUPER/GBP Bảng Anh
£ 0.146903
SUPER/ARS Peso Argentina
AR$ 295.41
SUPER/AUD Đô la Úc
AU$ 0.275543
SUPER/BDT Taka Bangladesh
Tk 23.97
SUPER/BRL Real Brazil
R$ 0.9963
SUPER/CAD Đô la Canada
CA$ 0.274790
SUPER/CLP Peso Chile
CL$ 184.80
SUPER/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 1.3080
SUPER/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 1.53
SUPER/INR Rupee Ấn Độ
₹ 18.68
SUPER/IDR Rupiah Indonesia
Rp 3,469.76
SUPER/SGD Đô la Singapore
S$ 0.249312
SUPER/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.587876
SUPER/KRW Won Hàn Quốc
₩ 266.24
SUPER/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.795957
SUPER/MXN Peso Mexico
MX$ 3.39
SUPER/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.746701
SUPER/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.342351
SUPER/NGN Naira Nigeria
₦ 258.43
SUPER/PKR Rupee Pakistan
₨ 54.16
SUPER/PHP Peso Philippines
₱ 12.20
SUPER/RUB Rúp Nga
₽ 16.44
SUPER/ZAR Rand Nam Phi
R 3.18
SUPER/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.160567
SUPER/THB Baht Thái Lan
฿ 6.49
SUPER/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 9.53
SUPER/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 166.09
SUPER/COP Peso Colombia
CO$ 627.27
SUPER/PEN Sol Peru
S/ 0.660180
SUPER/VND Đồng Việt Nam
₫ 5,074.13
SUPER/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 8.76
SUPER/EGP Bảng Ai Cập
E£ 10.04
SUPER/AED Dirham UAE
د.إ 0.716458
SUPER/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.732703
SUPER/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.710407
SUPER/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 6.18
SUPER/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 87.40