Vốn hóa thị trường $2.58T -3.39%
Khối lượng 24h $102.45B 17.6%
BTC % 58.9666% 0.03%
ETH % 11.3667% -1.42%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Sun (New) SUN

Sun (New) (SUN) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Sun (New) SUN

Giá Sun (New) - SUN ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.016540
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000470
% Thay đổi 1 giờ -0.4813%
% Thay đổi 24 giờ -2.534%
% Thay đổi 7 ngày 0.5917%
% Thay đổi
30d
-5.081%
60d
-6.5934%
90d
-1.5634%
SUN Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.01701
Thấp 24h $0.01651
Cao 24h $0.01704
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00052999
SUN Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.01651
2026-09-15 22:20:02
Cao 7d $0.01713
2026-09-12 06:04:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00061999
SUN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.054355
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
20-10-2021
1792 ngày trước
ATH Từ %
USD
-69.57%
% Đến ATH
USD
228.63%
SUN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.004632
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
14-11-2022
1402 ngày trước
ATL Từ %
USD
257.08%
Sun (New) SUN

Giá Sun (New) - SUN ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000022
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.1645%
% Thay đổi 24 giờ 0.7088%
% Thay đổi 7 ngày 1.6622%
% Thay đổi
30d
-23.0927%
60d
-23.0408%
90d
-18.2602%
SUN Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000022
Thấp 24h Ƀ0.00000022
Cao 24h Ƀ0.00000022
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
SUN Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000021
2026-09-11 14:04:02
Cao 7d Ƀ0.00000022
2026-09-13 09:36:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
SUN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.19888238
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2026
251 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
91,017,521.46%
SUN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000014
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
05-12-2023
1016 ngày trước
ATL Từ %
BTC
56.58%
Sun (New) SUN

Chuyển đổi Sun (New) sang USD - Máy tính Sun (New)

Chuyển đổi Sun (New) sang USD

SUN
USD

Chuyển đổi USD sang Sun (New)

USD
SUN
1 Sun (New) = $0.016540
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Sun (New) SUN

Khối lượng và Thị trường

SUN Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,328,310
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ136
Khối lượng 24h
SUN
624,444,393 SUN
SUN Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$317,934,890
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ4,200
SUN Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 19,226,535,882 SUN
Lượng lưu hành khả dụng 19,226,535,882 SUN
Tổng / Tối đa lưu thông 19,900,730,000 SUN
Xếp hạng vốn hóa
USD
119
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 96
Sun (New) SUN

Sun (New) là gì?

SUN là governance token cho nền tảng SUN.io trên TRON, hỗ trợ hoán đổi stablecoin và mining token. Người nắm giữ tham gia vào các cơ chế bỏ phiếu, staking và thu giữ giá trị.
Sun (New) SUN

Công nghệ và chi tiết của Sun (New) (SUN)

Tên tiền tệ Sun (New)
Ký hiệu tiền tệ SUN
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là SUN trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
TRON
TRON TRX
Địa chỉ Token: TSSMHYeV2uE9qYH95DqyoCuNCzEL1NvU3S
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Sun (New)
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 ví tương thích với Sun (New).

HPX HPX
Sun (New) SUN

Phân tích thị trường của Sun (New)

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Sun (New) (SUN) là $0.016540 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -2.534%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.4813%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 0.5917%.

Trong ngày qua, Sun (New) đã được giao dịch trong khoảng từ $0.01651 USD đến $0.01704 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000470 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.01651 USD đến mức cao $0.01713 USD, chênh lệch $0.00061999 USD.

Xét về dài hạn, Sun (New) đã ghi nhận mức biến động giá -5.081% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -6.5934% -1.5634%.

So với cặp Bitcoin, Sun (New) (SUN) có giá hiện tại là Ƀ0.00000022, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000022, giá thấp nhất là Ƀ0.00000022 và giá cao nhất là Ƀ0.00000022. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Sun (New) so với Bitcoin là Ƀ0.00000021 và giá cao nhất là Ƀ0.00000022.
Sun (New) SUN

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Sun (New) là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Sun (New), còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.054355 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 20-10-2021, cách đây 1792 ngày, và giá hiện tại cách mức này -69.57%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Sun (New) cần tăng thêm 228.63%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.19888238, đạt được vào ngày 08-01-2026, cách đây 251 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 91,017,521.46% để đạt lại mức ATH.

Sun (New) SUN

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Sun (New) là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.004632 USD, được ghi nhận cách đây 1402 ngày, vào ngày 14-11-2022. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 257.08%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000014, xảy ra cách đây 1016 ngày, vào ngày 05-12-2023. Kể từ đó, giá đã thay đổi 56.58%.

Sun (New) SUN

Vốn hóa thị trường của Sun (New) là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,328,310 USD, tương đương 624,444,393 SUN. Vốn hóa thị trường hiện tại của Sun (New) là $317,934,890 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 19,900,730,000 SUN, lượng đang lưu hành hiện tại là 19,226,535,882 SUN.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-16-2026 00:04:01 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Sun (New) trên các thị trường và sàn giao dịch 26 - 43 Pairs

Sun (New) SUN

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Sun (New), biểu đồ đường và nến. Giá Sun (New) tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Sun (New) SUN

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Sun (New).

Sun (New) SUN

Whitepaper của Sun (New)

Sun (New) SUN

Sun (New) Thành viên nhóm

-
Sun (New) SUN

Sun (New) Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
78.5 / 100
Xếp hạng:
3.93 trên 5
Tính toán lúc 15-09-2026
Điểm số:
81 / 100
Xếp hạng:
4.05 trên 5
Kiểm tra lần cuối 16-09-2026
Điểm số:
76 / 100
Xếp hạng:
3.8 trên 5
Kiểm tra lần cuối 16-09-2026
Kiểm tra lần cuối 16-09-2026
Trang web chính thức của Sun (New)
Trình khám phá giao dịch Sun (New)
Tài khoản Twitter chính thức của Sun (New)
Mã nguồn của Sun (New) -
Blog của Sun (New) -
Diễn đàn / Bảng tin của Sun (New) -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-16-2026 00:04:01 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-16-2026 00:04:01 UTC

Sun (New) (SUN) giá hiện tại và chi tiết Sun (New). Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Sun (New).

Sun (New) SUN

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Sun (New)

So sánh giá trị Sun (New) bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

SUN/USD Đô la USD
$ 0.016540
SUN/EUR Euro
€ 0.014335
SUN/JPY Yên
¥ 2.57
SUN/GBP Bảng Anh
£ 0.012278
SUN/ARS Peso Argentina
AR$ 24.93
SUN/AUD Đô la Úc
AU$ 0.023212
SUN/BDT Taka Bangladesh
Tk 2.04
SUN/BRL Real Brazil
R$ 0.085098
SUN/CAD Đô la Canada
CA$ 0.023032
SUN/CLP Peso Chile
CL$ 15.78
SUN/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.111094
SUN/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.129747
SUN/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.59
SUN/IDR Rupiah Indonesia
Rp 292.36
SUN/SGD Đô la Singapore
S$ 0.021060
SUN/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.050330
SUN/KRW Won Hàn Quốc
₩ 22.57
SUN/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.066896
SUN/MXN Peso Mexico
MX$ 0.283656
SUN/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.062240
SUN/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.028766
SUN/NGN Naira Nigeria
₦ 21.91
SUN/PKR Rupee Pakistan
₨ 4.58
SUN/PHP Peso Philippines
₱ 1.0394
SUN/RUB Rúp Nga
₽ 1.3927
SUN/ZAR Rand Nam Phi
R 0.269139
SUN/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.013549
SUN/THB Baht Thái Lan
฿ 0.550901
SUN/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.804785
SUN/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 13.91
SUN/COP Peso Colombia
CO$ 51.32
SUN/PEN Sol Peru
S/ 0.055477
SUN/VND Đồng Việt Nam
₫ 429.44
SUN/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.738003
SUN/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.858608
SUN/AED Dirham UAE
د.إ 0.060743
SUN/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.062091
SUN/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.060260
SUN/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.525797
SUN/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 7.39