Vốn hóa thị trường $2.80T 0.16%
Khối lượng 24h $42.74B -51.14%
BTC % 59.5272% 0.15%
ETH % 10.9103% 0.14%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
SUKU SUKU

SUKU (SUKU) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

SUKU SUKU

Giá SUKU - SUKU ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.005470
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.0000000000
% Thay đổi 1 giờ 0.367%
% Thay đổi 24 giờ 3.2%
% Thay đổi 7 ngày -
SUKU Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00547
Thấp 24h $0.00536
Cao 24h $0.00551
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00014999
SUKU Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00515999
2026-10-09 06:20:04
Cao 7d $0.00551
2026-10-10 20:58:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00035
SUKU Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.58
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
10-04-2021
2010 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.65%
% Đến ATH
USD
28,868.09%
SUKU ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.003890
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
03-08-2026
69 ngày trước
ATL Từ %
USD
40.62%
SUKU SUKU

Giá SUKU - SUKU ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000007
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.3469%
% Thay đổi 24 giờ 2.8636%
% Thay đổi 7 ngày -
SUKU Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000007
Thấp 24h Ƀ0.00000005
Cao 24h Ƀ0.00000007
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
SUKU Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000005
2026-10-09 11:48:02
Cao 7d Ƀ0.00000007
2026-10-10 20:58:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
SUKU Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00004055
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
05-08-2020
2258 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.84%
% Đến ATH
BTC
61,472.27%
SUKU ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000005
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
21-08-2026
51 ngày trước
ATL Từ %
BTC
22.08%
SUKU SUKU

Chuyển đổi SUKU sang USD - Máy tính SUKU

Chuyển đổi SUKU sang USD

SUKU
USD

Chuyển đổi USD sang SUKU

USD
SUKU
1 SUKU = $0.005470
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
SUKU SUKU

Khối lượng và Thị trường

SUKU Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$6,037
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
SUKU
1,103,687 SUKU
SUKU Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$3,785,493
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ46
SUKU Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 617,045,293 SUKU
Lượng lưu hành khả dụng 1,500,000,000 SUKU
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
29266
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1291
SUKU SUKU

SUKU là gì?

SUKU cung cấp các công cụ Web3 dễ tiếp cận, cho phép người dùng và nhà sáng tạo quản lý danh tính số cũng như tài sản mà không gặp phải sự phức tạp về kỹ thuật. Nền tảng giúp đơn giản hóa việc tiếp cận các ứng dụng phi tập trung và tiện ích blockchain.
SUKU SUKU

Công nghệ và chi tiết của SUKU (SUKU)

Tên tiền tệ SUKU
Ký hiệu tiền tệ SUKU
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là SUKU trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x0763fdCCF1aE541A5961815C0872A8c5Bc6DE4d7
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
SUKU là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với SUKU
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với SUKU.

SUKU SUKU

Phân tích thị trường của SUKU

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử SUKU (SUKU) là $0.005470 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 3.2%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.367%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, SUKU đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00536 USD đến $0.00551 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.0000000000 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00515999 USD đến mức cao $0.00551 USD, chênh lệch $0.00035 USD.

Xét về dài hạn, SUKU đã ghi nhận mức biến động giá 18.3983% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và 31.4904%.

So với cặp Bitcoin, SUKU (SUKU) có giá hiện tại là Ƀ0.00000007, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000007, giá thấp nhất là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000007. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của SUKU so với Bitcoin là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000007.
SUKU SUKU

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của SUKU là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của SUKU, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.58 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 10-04-2021, cách đây 2010 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.65%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, SUKU cần tăng thêm 28,868.09%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00004055, đạt được vào ngày 05-08-2020, cách đây 2258 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.84% và cần thay đổi thêm 61,472.27% để đạt lại mức ATH.

SUKU SUKU

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của SUKU là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.003890 USD, được ghi nhận cách đây 69 ngày, vào ngày 03-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 40.62%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000005, xảy ra cách đây 51 ngày, vào ngày 21-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 22.08%.

SUKU SUKU

Vốn hóa thị trường của SUKU là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $6,037 USD, tương đương 1,103,687 SUKU. Vốn hóa thị trường hiện tại của SUKU là $3,785,493 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 617,045,293 SUKU.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-11-2026 06:12:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của SUKU trên các thị trường và sàn giao dịch 5 - 6 Pairs

SUKU SUKU

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của SUKU, biểu đồ đường và nến. Giá SUKU tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

SUKU chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho SUKU trên TradingView.

Mở SUKU trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

SUKU SUKU

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho SUKU.

SUKU SUKU

Whitepaper của SUKU

-
SUKU SUKU

SUKU Thành viên nhóm

-
SUKU SUKU

SUKU Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
73.63 / 100
Xếp hạng:
3.68 trên 5
Tính toán lúc 10-10-2026
Điểm số:
79.25 / 100
Xếp hạng:
3.96 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-10-2026
Điểm số:
68.01 / 100
Xếp hạng:
3.4 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-10-2026
Trang web chính thức của SUKU
Trình khám phá giao dịch SUKU
Tài khoản Twitter chính thức của SUKU
Mã nguồn của SUKU -
Blog của SUKU -
Diễn đàn / Bảng tin của SUKU
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-11-2026 06:12:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-11-2026 06:12:03 UTC

SUKU (SUKU) giá hiện tại và chi tiết SUKU. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của SUKU.

SUKU SUKU

Giá tiền pháp định toàn cầu cho SUKU

So sánh giá trị SUKU bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

SUKU/USD Đô la USD
$ 0.005470
SUKU/EUR Euro
€ 0.004883
SUKU/JPY Yên
¥ 0.865819
SUKU/GBP Bảng Anh
£ 0.004131
SUKU/ARS Peso Argentina
AR$ 8.30
SUKU/AUD Đô la Úc
AU$ 0.007832
SUKU/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.674507
SUKU/BRL Real Brazil
R$ 0.027280
SUKU/CAD Đô la Canada
CA$ 0.007803
SUKU/CLP Peso Chile
CL$ 5.34
SUKU/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.036609
SUKU/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.042931
SUKU/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.529362
SUKU/IDR Rupiah Indonesia
Rp 97.87
SUKU/SGD Đô la Singapore
S$ 0.006998
SUKU/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.016757
SUKU/KRW Won Hàn Quốc
₩ 7.33
SUKU/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.022348
SUKU/MXN Peso Mexico
MX$ 0.100725
SUKU/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.021426
SUKU/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.009748
SUKU/NGN Naira Nigeria
₦ 7.27
SUKU/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.51
SUKU/PHP Peso Philippines
₱ 0.343215
SUKU/RUB Rúp Nga
₽ 0.465823
SUKU/ZAR Rand Nam Phi
R 0.090365
SUKU/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.004538
SUKU/THB Baht Thái Lan
฿ 0.183862
SUKU/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.269241
SUKU/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 4.79
SUKU/COP Peso Colombia
CO$ 17.58
SUKU/PEN Sol Peru
S/ 0.018760
SUKU/VND Đồng Việt Nam
₫ 141.65
SUKU/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.245693
SUKU/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.286646
SUKU/AED Dirham UAE
د.إ 0.020089
SUKU/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.020523
SUKU/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.019911
SUKU/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.174829
SUKU/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 2.49