Vốn hóa thị trường $2.62T -0.81%
Khối lượng 24h $50.29B 17.55%
BTC % 58.8596% 0.26%
ETH % 11.5613% -0.82%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
STONK STONK

STONK (STONK) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

STONK STONK

Giá STONK - STONK ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.204549
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.090417
% Thay đổi 1 giờ -13.0737%
% Thay đổi 24 giờ -16.2793%
% Thay đổi 7 ngày 0.01%
% Thay đổi
30d
-35.86%
60d
-62.02%
90d
-73.75%
STONK Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.294966
Thấp 24h $0.199578
Cao 24h $0.316779
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.117201
STONK Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.199578
2026-09-14 02:08:03
Cao 7d $0.316779
2026-09-13 04:48:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.117201
STONK Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.027828
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
14-08-2020
2222 ngày trước
ATH Từ %
USD
635.06%
% Đến ATH
USD
-
STONK ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000035
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
13-04-2022
1615 ngày trước
ATL Từ %
USD
59,276,962.25%
STONK STONK

Giá STONK - STONK ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000265
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000117
% Thay đổi 1 giờ -13.4268%
% Thay đổi 24 giờ -16.2793%
% Thay đổi 7 ngày -2.2%
% Thay đổi
30d
-40.39%
60d
-69.1%
90d
-67.28%
STONK Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000382
Thấp 24h Ƀ0.00000259
Cao 24h Ƀ0.00000409
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.0000015
STONK Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000259
2026-09-14 02:08:03
Cao 7d Ƀ0.00000409
2026-09-13 04:48:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.0000015
STONK Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000237
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
14-08-2020
2222 ngày trước
ATH Từ %
BTC
11.51%
% Đến ATH
BTC
-
STONK ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
13-04-2022
1615 ngày trước
ATL Từ %
BTC
31,568,788.15%
STONK STONK

Chuyển đổi STONK sang USD - Máy tính STONK

Chuyển đổi STONK sang USD

STONK
USD

Chuyển đổi USD sang STONK

USD
STONK
1 STONK = $0.204549
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
STONK STONK

Khối lượng và Thị trường

STONK Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,762,342
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ23
Khối lượng 24h
STONK
-
STONK Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
STONK Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 103,420,690 STONK
Tổng / Tối đa lưu thông 103,420,690 STONK
Xếp hạng vốn hóa
USD
1418
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 8466
STONK STONK

Công nghệ và chi tiết của STONK (STONK)

Tên tiền tệ STONK
Ký hiệu tiền tệ STONK
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là STONK trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xb4058411967d5046f3510943103805be61f0600e
Ngày bắt đầu dự án 22-06-2020
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
STONK là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với STONK
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với STONK.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
STONK STONK

Phân tích thị trường của STONK

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử STONK (STONK) là $0.204549 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -16.2793%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -13.0737%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 0.01%.

Trong ngày qua, STONK đã được giao dịch trong khoảng từ $0.199578 USD đến $0.316779 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.090417 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.199578 USD đến mức cao $0.316779 USD, chênh lệch $0.117201 USD.

Xét về dài hạn, STONK đã ghi nhận mức biến động giá -35.86% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -62.02% -73.75%.

So với cặp Bitcoin, STONK (STONK) có giá hiện tại là Ƀ0.00000265, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.0000015. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000382, giá thấp nhất là Ƀ0.00000259 và giá cao nhất là Ƀ0.00000409. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của STONK so với Bitcoin là Ƀ0.00000259 và giá cao nhất là Ƀ0.00000409.
STONK STONK

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của STONK là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của STONK, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.027828 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 14-08-2020, cách đây 2222 ngày, và giá hiện tại cách mức này 635.06%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, STONK cần tăng thêm -.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000237, đạt được vào ngày 14-08-2020, cách đây 2222 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi 11.51% và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

STONK STONK

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của STONK là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000035 USD, được ghi nhận cách đây 1615 ngày, vào ngày 13-04-2022. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 59,276,962.25%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 1615 ngày, vào ngày 13-04-2022. Kể từ đó, giá đã thay đổi 31,568,788.15%.

STONK STONK

Vốn hóa thị trường của STONK là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,762,342 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của STONK là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 103,420,690 STONK, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-14-2026 02:16:03 UTC, 44 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của STONK trên các thị trường và sàn giao dịch 5 - 7 Pairs

STONK STONK

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của STONK, biểu đồ đường và nến. Giá STONK tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

STONK STONK

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho STONK.

STONK STONK

Whitepaper của STONK

-
STONK STONK

STONK Thành viên nhóm

-
STONK STONK

STONK Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của STONK
Trình khám phá giao dịch STONK
Tài khoản Twitter chính thức của STONK
Mã nguồn của STONK
Blog của STONK -
Diễn đàn / Bảng tin của STONK
Cập nhật lần cuối
44 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-14-2026 02:16:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-14-2026 02:16:03 UTC

STONK (STONK) giá hiện tại và chi tiết STONK. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của STONK.

STONK STONK

Giá tiền pháp định toàn cầu cho STONK

So sánh giá trị STONK bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

STONK/USD Đô la USD
$ 0.204549
STONK/EUR Euro
€ 0.176549
STONK/JPY Yên
¥ 31.45
STONK/GBP Bảng Anh
£ 0.151334
STONK/ARS Peso Argentina
AR$ 309.11
STONK/AUD Đô la Úc
AU$ 0.286105
STONK/BDT Taka Bangladesh
Tk 25.25
STONK/BRL Real Brazil
R$ 1.0478
STONK/CAD Đô la Canada
CA$ 0.283700
STONK/CLP Peso Chile
CL$ 192.17
STONK/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 1.3721
STONK/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 1.60
STONK/INR Rupee Ấn Độ
₹ 19.41
STONK/IDR Rupiah Indonesia
Rp 3,602.24
STONK/SGD Đô la Singapore
S$ 0.259366
STONK/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.620056
STONK/KRW Won Hàn Quốc
₩ 275.45
STONK/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.831452
STONK/MXN Peso Mexico
MX$ 3.47
STONK/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.763499
STONK/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.352948
STONK/NGN Naira Nigeria
₦ 271.10
STONK/PKR Rupee Pakistan
₨ 56.73
STONK/PHP Peso Philippines
₱ 12.84
STONK/RUB Rúp Nga
₽ 17.27
STONK/ZAR Rand Nam Phi
R 3.31
STONK/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.167170
STONK/THB Baht Thái Lan
฿ 6.77
STONK/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 9.94
STONK/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 170.07
STONK/COP Peso Colombia
CO$ 632.81
STONK/PEN Sol Peru
S/ 0.688184
STONK/VND Đồng Việt Nam
₫ 5,302.64
STONK/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 9.12
STONK/EGP Bảng Ai Cập
E£ 10.49
STONK/AED Dirham UAE
د.إ 0.751207
STONK/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.767362
STONK/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.745946
STONK/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 6.48
STONK/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 92.34