Vốn hóa thị trường $2.74T -0.88%
Khối lượng 24h $73.54B -49.45%
BTC % 59.7934% -0.26%
ETH % 10.8592% 0.63%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
STONK STONK

STONK (STONK) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

STONK STONK

Giá STONK - STONK ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.115324
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.013634
% Thay đổi 1 giờ -3.3957%
% Thay đổi 24 giờ 1.2165%
% Thay đổi 7 ngày -17.4853%
STONK Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.101689
Thấp 24h $0.101689
Cao 24h $0.125654
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.023965
STONK Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.098752
2026-10-15 12:18:03
Cao 7d $0.164282
2026-10-12 07:56:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.065529
STONK Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.394725
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
21-09-2026
25 ngày trước
ATH Từ %
USD
-70.78%
% Đến ATH
USD
242.28%
STONK ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000035
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
13-04-2022
1647 ngày trước
ATL Từ %
USD
33,420,008.82%
STONK STONK

Giá STONK - STONK ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000141
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000015
% Thay đổi 1 giờ -2.4149%
% Thay đổi 24 giờ 2.3775%
% Thay đổi 7 ngày -16.9191%
STONK Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000126
Thấp 24h Ƀ0.00000126
Cao 24h Ƀ0.00000152
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000026
STONK Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000122
2026-10-15 12:18:03
Cao 7d Ƀ0.00000196
2026-10-12 09:30:09
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000073
STONK Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000459
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
21-09-2026
25 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-69.18%
% Đến ATH
BTC
224.43%
STONK ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
13-04-2022
1647 ngày trước
ATL Từ %
BTC
16,863,722.41%
STONK STONK

Chuyển đổi STONK sang USD - Máy tính STONK

Chuyển đổi STONK sang USD

STONK
USD

Chuyển đổi USD sang STONK

USD
STONK
1 STONK = $0.115324
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
STONK STONK

Khối lượng và Thị trường

STONK Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,482,827
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ18
Khối lượng 24h
STONK
-
STONK Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
STONK Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 103,420,690 STONK
Tổng / Tối đa lưu thông 103,420,690 STONK
Xếp hạng vốn hóa
USD
1408
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 8466
STONK STONK

Công nghệ và chi tiết của STONK (STONK)

Tên tiền tệ STONK
Ký hiệu tiền tệ STONK
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là STONK trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xb4058411967d5046f3510943103805be61f0600e
Ngày bắt đầu dự án 22-06-2020
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
STONK là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với STONK
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với STONK.

STONK STONK

Phân tích thị trường của STONK

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử STONK (STONK) là $0.115324 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.2165%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -3.3957%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -17.4853%.

Trong ngày qua, STONK đã được giao dịch trong khoảng từ $0.101689 USD đến $0.125654 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.013634 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.098752 USD đến mức cao $0.164282 USD, chênh lệch $0.065529 USD.

Xét về dài hạn, STONK đã ghi nhận mức biến động giá -43.419% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, STONK (STONK) có giá hiện tại là Ƀ0.00000141, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000026. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000126, giá thấp nhất là Ƀ0.00000126 và giá cao nhất là Ƀ0.00000152. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của STONK so với Bitcoin là Ƀ0.00000122 và giá cao nhất là Ƀ0.00000196.
STONK STONK

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của STONK là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của STONK, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.394725 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 21-09-2026, cách đây 25 ngày, và giá hiện tại cách mức này -70.78%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, STONK cần tăng thêm 242.28%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000459, đạt được vào ngày 21-09-2026, cách đây 25 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -69.18% và cần thay đổi thêm 224.43% để đạt lại mức ATH.

STONK STONK

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của STONK là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000035 USD, được ghi nhận cách đây 1647 ngày, vào ngày 13-04-2022. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 33,420,008.82%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 1647 ngày, vào ngày 13-04-2022. Kể từ đó, giá đã thay đổi 16,863,722.41%.

STONK STONK

Vốn hóa thị trường của STONK là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,482,827 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của STONK là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 103,420,690 STONK, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-16-2026 16:14:02 UTC, 52 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của STONK trên các thị trường và sàn giao dịch 11 - 13 Pairs

STONK STONK

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của STONK, biểu đồ đường và nến. Giá STONK tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

STONK chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho STONK trên TradingView.

Mở STONK trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

STONK STONK

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho STONK.

STONK STONK

Whitepaper của STONK

-
STONK STONK

STONK Thành viên nhóm

-
STONK STONK

STONK Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của STONK
Trình khám phá giao dịch STONK
Tài khoản Twitter chính thức của STONK
Mã nguồn của STONK
Blog của STONK -
Diễn đàn / Bảng tin của STONK
Cập nhật lần cuối
52 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-16-2026 16:14:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-16-2026 16:14:02 UTC

STONK (STONK) giá hiện tại và chi tiết STONK. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của STONK.

STONK STONK

Giá tiền pháp định toàn cầu cho STONK

So sánh giá trị STONK bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

STONK/USD Đô la USD
$ 0.115324
STONK/EUR Euro
€ 0.102684
STONK/JPY Yên
¥ 18.22
STONK/GBP Bảng Anh
£ 0.086515
STONK/ARS Peso Argentina
AR$ 174.51
STONK/AUD Đô la Úc
AU$ 0.165954
STONK/BDT Taka Bangladesh
Tk 14.19
STONK/BRL Real Brazil
R$ 0.586687
STONK/CAD Đô la Canada
CA$ 0.163269
STONK/CLP Peso Chile
CL$ 113.40
STONK/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.771563
STONK/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.905040
STONK/INR Rupee Ấn Độ
₹ 10.95
STONK/IDR Rupiah Indonesia
Rp 2,084.72
STONK/SGD Đô la Singapore
S$ 0.147608
STONK/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.356893
STONK/KRW Won Hàn Quốc
₩ 153.87
STONK/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.471236
STONK/MXN Peso Mexico
MX$ 2.13
STONK/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.448566
STONK/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.204033
STONK/NGN Naira Nigeria
₦ 153.55
STONK/PKR Rupee Pakistan
₨ 31.92
STONK/PHP Peso Philippines
₱ 7.27
STONK/RUB Rúp Nga
₽ 9.58
STONK/ZAR Rand Nam Phi
R 1.90
STONK/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.095064
STONK/THB Baht Thái Lan
฿ 3.86
STONK/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 5.71
STONK/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 101.36
STONK/COP Peso Colombia
CO$ 366.96
STONK/PEN Sol Peru
S/ 0.396683
STONK/VND Đồng Việt Nam
₫ 2,986.12
STONK/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 5.17
STONK/EGP Bảng Ai Cập
E£ 6.16
STONK/AED Dirham UAE
د.إ 0.423527
STONK/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.432756
STONK/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.421533
STONK/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 3.74
STONK/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 52.19