Vốn hóa thị trường $2.80T 0.17%
Khối lượng 24h $41.83B -50.15%
BTC % 59.5393% 0.1%
ETH % 10.9062% 0.14%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
StarTerra STT

StarTerra (STT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

StarTerra STT

Giá StarTerra - STT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.002972
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000299
% Thay đổi 1 giờ -8.1866%
% Thay đổi 24 giờ -9%
% Thay đổi 7 ngày -
STT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.003271
Thấp 24h $0.002949
Cao 24h $0.003351
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.000402
STT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.002949
2026-10-11 07:00:05
Cao 7d $0.003597
2026-10-06 18:36:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000648
STT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$8.60
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
15-09-2021
1852 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.97%
% Đến ATH
USD
289,214.96%
STT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000465
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
09-06-2022
1585 ngày trước
ATL Từ %
USD
539.23%
StarTerra STT

Giá StarTerra - STT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000004
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -8.3689%
% Thay đổi 24 giờ -9.2278%
% Thay đổi 7 ngày -
STT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000004
Thấp 24h Ƀ0.00000004
Cao 24h Ƀ0.00000004
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
STT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000004
2026-10-11 07:00:05
Cao 7d Ƀ0.00000004
2026-10-06 18:36:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
STT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00017832
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
15-09-2021
1852 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.98%
% Đến ATH
BTC
498,118.89%
STT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
09-06-2022
1585 ngày trước
ATL Từ %
BTC
131.80%
StarTerra STT

Chuyển đổi StarTerra sang USD - Máy tính StarTerra

Chuyển đổi StarTerra sang USD

STT
USD

Chuyển đổi USD sang StarTerra

USD
STT
1 StarTerra = $0.002972
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
StarTerra STT

Khối lượng và Thị trường

STT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$22,314
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
STT
-
STT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
STT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 33,134,374 STT
Lượng lưu hành khả dụng 75,866,976 STT
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000 STT
Xếp hạng vốn hóa
USD
1518
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2519
StarTerra STT

StarTerra là gì?

StarTerra là một launchpad được gamification hóa trên Terra, cung cấp các tính năng Play2Earn và NFT. Người dùng stake token để cạnh tranh theo phe phái nhằm giành phần thưởng phân bổ.
StarTerra STT

Công nghệ và chi tiết của StarTerra (STT)

Tên tiền tệ StarTerra
Ký hiệu tiền tệ STT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là STT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Terra Classic
Địa chỉ Token: terra13xujxcrc9dqft4p9a8ls0w3j0xnzm6y2uvve8n
Ngày bắt đầu dự án 10-08-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
StarTerra là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với StarTerra
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
StarTerra STT

Phân tích thị trường của StarTerra

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử StarTerra (STT) là $0.002972 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -9%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -8.1866%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, StarTerra đã được giao dịch trong khoảng từ $0.002949 USD đến $0.003351 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000299 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.002949 USD đến mức cao $0.003597 USD, chênh lệch $0.000648 USD.

Xét về dài hạn, StarTerra đã ghi nhận mức biến động giá 61.7691% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, StarTerra (STT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000004, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000004, giá thấp nhất là Ƀ0.00000004 và giá cao nhất là Ƀ0.00000004. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của StarTerra so với Bitcoin là Ƀ0.00000004 và giá cao nhất là Ƀ0.00000004.
StarTerra STT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của StarTerra là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của StarTerra, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $8.60 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 15-09-2021, cách đây 1852 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.97%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, StarTerra cần tăng thêm 289,214.96%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00017832, đạt được vào ngày 15-09-2021, cách đây 1852 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.98% và cần thay đổi thêm 498,118.89% để đạt lại mức ATH.

StarTerra STT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của StarTerra là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000465 USD, được ghi nhận cách đây 1585 ngày, vào ngày 09-06-2022. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 539.23%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 1585 ngày, vào ngày 09-06-2022. Kể từ đó, giá đã thay đổi 131.80%.

StarTerra STT

Vốn hóa thị trường của StarTerra là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $22,314 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của StarTerra là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000 STT, lượng đang lưu hành hiện tại là 33,134,374 STT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-11-2026 08:10:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của StarTerra trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

StarTerra STT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của StarTerra, biểu đồ đường và nến. Giá StarTerra tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

STT chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho StarTerra trên TradingView.

Mở STT trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

StarTerra STT

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho StarTerra.

StarTerra STT

Whitepaper của StarTerra

StarTerra STT

StarTerra Thành viên nhóm

-
StarTerra STT

StarTerra Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của StarTerra
Trình khám phá giao dịch StarTerra
Tài khoản Twitter chính thức của StarTerra
Mã nguồn của StarTerra
Blog của StarTerra -
Diễn đàn / Bảng tin của StarTerra
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-11-2026 08:10:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-11-2026 08:10:03 UTC

StarTerra (STT) giá hiện tại và chi tiết StarTerra. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của StarTerra.

StarTerra STT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho StarTerra

So sánh giá trị StarTerra bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

STT/USD Đô la USD
$ 0.002972
STT/EUR Euro
€ 0.002653
STT/JPY Yên
¥ 0.470423
STT/GBP Bảng Anh
£ 0.002244
STT/ARS Peso Argentina
AR$ 4.51
STT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.004255
STT/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.366478
STT/BRL Real Brazil
R$ 0.014822
STT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.004239
STT/CLP Peso Chile
CL$ 2.90
STT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.019891
STT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.023326
STT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.287617
STT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 53.17
STT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.003802
STT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.009105
STT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 3.98
STT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.012142
STT/MXN Peso Mexico
MX$ 0.054727
STT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.011641
STT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.005296
STT/NGN Naira Nigeria
₦ 3.95
STT/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.823039
STT/PHP Peso Philippines
₱ 0.186478
STT/RUB Rúp Nga
₽ 0.253094
STT/ZAR Rand Nam Phi
R 0.049098
STT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.002466
STT/THB Baht Thái Lan
฿ 0.099782
STT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.146286
STT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 2.60
STT/COP Peso Colombia
CO$ 9.55
STT/PEN Sol Peru
S/ 0.010193
STT/VND Đồng Việt Nam
₫ 76.96
STT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.133492
STT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.155743
STT/AED Dirham UAE
د.إ 0.010915
STT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.011151
STT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.010818
STT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.094989
STT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1.3506