Vốn hóa thị trường $2.69T 0.18%
Khối lượng 24h $63.61B 15.71%
BTC % 60.0205% -0.07%
ETH % 10.6061% 0.38%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Stafi FIS

Stafi (FIS) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Stafi FIS

Giá Stafi - FIS ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001400
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000218
% Thay đổi 1 giờ -1.7544%
% Thay đổi 24 giờ -7.28%
% Thay đổi 7 ngày -2.4161%
FIS Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.001618
Thấp 24h $0.001386
Cao 24h $0.001745
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00035899
FIS Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.001305
2026-10-22 06:24:02
Cao 7d $0.002035
2026-10-22 11:40:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00073
FIS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$4.82
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
03-03-2021
2064 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.97%
% Đến ATH
USD
344,094.43%
FIS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001150
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
14-10-2026
13 ngày trước
ATL Từ %
USD
21.74%
Stafi FIS

Giá Stafi - FIS ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000002
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -1.6058%
% Thay đổi 24 giờ -6.3746%
% Thay đổi 7 ngày 1.6038%
FIS Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
FIS Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-10-22 06:24:02
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-10-22 11:40:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
FIS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00025283
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
15-09-2020
2233 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.99%
% Đến ATH
BTC
1,437,985.90%
FIS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
14-10-2026
13 ngày trước
ATL Từ %
BTC
27.85%
Stafi FIS

Chuyển đổi Stafi sang USD - Máy tính Stafi

Chuyển đổi Stafi sang USD

FIS
USD

Chuyển đổi USD sang Stafi

USD
FIS
1 Stafi = $0.001400
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Stafi FIS

Khối lượng và Thị trường

FIS Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,533
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
FIS
7,523,861 FIS
FIS Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$198,855
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ2
FIS Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 142,039,479 FIS
Lượng lưu hành khả dụng 155,392,552 FIS
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1232
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1575
Stafi FIS

Stafi là gì?

Stafi là một giao thức liquid staking giúp giải phóng thanh khoản cho các tài sản PoS đã được stake. Người dùng nhận về rToken đại diện cho khoản stake của họ, có thể giao dịch được trong khi vẫn kiếm phần thưởng.
Stafi FIS

Công nghệ và chi tiết của Stafi (FIS)

Tên tiền tệ Stafi
Ký hiệu tiền tệ FIS
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là FIS trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xef3a930e1ffffacd2fc13434ac81bd278b0ecc8d
Ngày bắt đầu dự án 07-09-2020
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền Proof of Stake
Mã nguồn mở
Có
Stafi là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Stafi
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Stafi.

Stafi FIS

Phân tích thị trường của Stafi

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Stafi (FIS) là $0.001400 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -7.28%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.7544%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -2.4161%.

Trong ngày qua, Stafi đã được giao dịch trong khoảng từ $0.001386 USD đến $0.001745 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000218 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.001305 USD đến mức cao $0.002035 USD, chênh lệch $0.00073 USD.

Xét về dài hạn, Stafi đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -20.7197% và -66.8264%.

So với cặp Bitcoin, Stafi (FIS) có giá hiện tại là Ƀ0.00000002, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Stafi so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
Stafi FIS

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Stafi là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Stafi, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $4.82 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 03-03-2021, cách đây 2064 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.97%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Stafi cần tăng thêm 344,094.43%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00025283, đạt được vào ngày 15-09-2020, cách đây 2233 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 1,437,985.90% để đạt lại mức ATH.

Stafi FIS

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Stafi là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001150 USD, được ghi nhận cách đây 13 ngày, vào ngày 14-10-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 21.74%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 13 ngày, vào ngày 14-10-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 27.85%.

Stafi FIS

Vốn hóa thị trường của Stafi là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,533 USD, tương đương 7,523,861 FIS. Vốn hóa thị trường hiện tại của Stafi là $198,855 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 142,039,479 FIS.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-27-2026 12:45:13 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Stafi trên các thị trường và sàn giao dịch 4 - 4 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Coinone, FMFW.io
Stafi FIS

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Stafi, biểu đồ đường và nến. Giá Stafi tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

FIS chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Stafi trên TradingView.

Mở FIS trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Stafi FIS

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Stafi.

Stafi FIS

Whitepaper của Stafi

Stafi FIS

Stafi Thành viên nhóm

-
Stafi FIS

Stafi Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
64.91 / 100
Xếp hạng:
3.25 trên 5
Tính toán lúc 26-10-2026
Điểm số:
69.23 / 100
Xếp hạng:
3.46 trên 5
Kiểm tra lần cuối 27-10-2026
Điểm số:
60.58 / 100
Xếp hạng:
3.03 trên 5
Kiểm tra lần cuối 27-10-2026
Trang web chính thức của Stafi
Trình khám phá giao dịch Stafi
Tài khoản Twitter chính thức của Stafi
Mã nguồn của Stafi
Blog của Stafi -
Diễn đàn / Bảng tin của Stafi
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-27-2026 12:45:13 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-27-2026 13:44:02 UTC

Stafi (FIS) giá hiện tại và chi tiết Stafi. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Stafi.

Stafi FIS

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Stafi

So sánh giá trị Stafi bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

FIS/USD Đô la USD
$ 0.001400
FIS/EUR Euro
€ 0.001255
FIS/JPY Yên
¥ 0.220943
FIS/GBP Bảng Anh
£ 0.001050
FIS/ARS Peso Argentina
AR$ 2.16
FIS/AUD Đô la Úc
AU$ 0.001991
FIS/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.173577
FIS/BRL Real Brazil
R$ 0.007479
FIS/CAD Đô la Canada
CA$ 0.001963
FIS/CLP Peso Chile
CL$ 1.3826
FIS/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.009335
FIS/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.010982
FIS/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.132983
FIS/IDR Rupiah Indonesia
Rp 25.39
FIS/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001793
FIS/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.004271
FIS/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.86
FIS/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.005724
FIS/MXN Peso Mexico
MX$ 0.026066
FIS/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.005527
FIS/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.002454
FIS/NGN Naira Nigeria
₦ 1.88
FIS/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.387212
FIS/PHP Peso Philippines
₱ 0.089624
FIS/RUB Rúp Nga
₽ 0.112768
FIS/ZAR Rand Nam Phi
R 0.023310
FIS/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001160
FIS/THB Baht Thái Lan
฿ 0.047270
FIS/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.069702
FIS/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.2223
FIS/COP Peso Colombia
CO$ 4.38
FIS/PEN Sol Peru
S/ 0.004821
FIS/VND Đồng Việt Nam
₫ 36.17
FIS/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.063877
FIS/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.078544
FIS/AED Dirham UAE
د.إ 0.005141
FIS/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.005251
FIS/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.005101
FIS/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.045407
FIS/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.632700