Vốn hóa thị trường $2.67T -0.88%
Khối lượng 24h $86.80B 1.82%
BTC % 59.0439% 0.29%
ETH % 11.3496% 0.33%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Sonic S

Sonic (S) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Sonic S

Giá Sonic - S ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.027500
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.001400
% Thay đổi 1 giờ 0.2918%
% Thay đổi 24 giờ -7.063%
% Thay đổi 7 ngày -1.9448%
% Thay đổi
30d
20.4605%
60d
9.6047%
90d
-8.9626%
S Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0289
Thấp 24h $0.02737
Cao 24h $0.03057
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0032
S Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.02648
2026-09-03 05:30:05
Cao 7d $0.03122
2026-09-07 00:34:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00474
S Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$9.00
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
04-01-2025
614 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.69%
% Đến ATH
USD
32,620.73%
S ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.019350
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
25-06-2026
77 ngày trước
ATL Từ %
USD
42.12%
Sonic S

Giá Sonic - S ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000035
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000002
% Thay đổi 1 giờ 0.006%
% Thay đổi 24 giờ -5.9485%
% Thay đổi 7 ngày 1.5506%
% Thay đổi
30d
-2.2045%
60d
-10.8728%
90d
-26.2225%
S Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000037
Thấp 24h Ƀ0.00000035
Cao 24h Ƀ0.00000038
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000003
S Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000034
2026-09-03 14:12:04
Cao 7d Ƀ0.00000039
2026-09-08 16:48:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000005
S Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.88657783
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2026
245 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
252,202,696.24%
S ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000033
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
30-07-2026
42 ngày trước
ATL Từ %
BTC
8.14%
Sonic S

Chuyển đổi Sonic sang USD - Máy tính Sonic

Chuyển đổi Sonic sang USD

S
USD

Chuyển đổi USD sang Sonic

USD
S
1 Sonic = $0.027500
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Sonic S

Khối lượng và Thị trường

S Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$2,351,388
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ30
Khối lượng 24h
S
85,505,012 S
S Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$79,200,000
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1,012
S Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 2,880,000,000 S
Lượng lưu hành khả dụng 3,222,625,000 S
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
242
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 174
Sonic S

Sonic là gì?

Sonic là blockchain layer-1 tương thích EVM mang lại thông lượng cao và tính hoàn tất dưới một giây cho các ứng dụng phi tập trung. Chương trình Fee Monetization của nó chuyển phần lớn phí giao dịch trực tiếp cho các nhà phát triển.
Sonic S

Công nghệ và chi tiết của Sonic (S)

Tên tiền tệ Sonic
Ký hiệu tiền tệ S
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là S trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Sonic S Sonic không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 30-11-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Sonic
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 ví tương thích với Sonic.

Rabby Wallet Rabby Wallet
Sonic S

Phân tích thị trường của Sonic

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Sonic (S) là $0.027500 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -7.063%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.2918%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -1.9448%.

Trong ngày qua, Sonic đã được giao dịch trong khoảng từ $0.02737 USD đến $0.03057 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.001400 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.02648 USD đến mức cao $0.03122 USD, chênh lệch $0.00474 USD.

Xét về dài hạn, Sonic đã ghi nhận mức biến động giá 20.4605% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 9.6047% -8.9626%.

So với cặp Bitcoin, Sonic (S) có giá hiện tại là Ƀ0.00000035, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000003. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000037, giá thấp nhất là Ƀ0.00000035 và giá cao nhất là Ƀ0.00000038. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Sonic so với Bitcoin là Ƀ0.00000034 và giá cao nhất là Ƀ0.00000039.
Sonic S

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Sonic là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Sonic, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $9.00 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 04-01-2025, cách đây 614 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.69%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Sonic cần tăng thêm 32,620.73%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.88657783, đạt được vào ngày 08-01-2026, cách đây 245 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 252,202,696.24% để đạt lại mức ATH.

Sonic S

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Sonic là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.019350 USD, được ghi nhận cách đây 77 ngày, vào ngày 25-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 42.12%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000033, xảy ra cách đây 42 ngày, vào ngày 30-07-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 8.14%.

Sonic S

Vốn hóa thị trường của Sonic là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $2,351,388 USD, tương đương 85,505,012 S. Vốn hóa thị trường hiện tại của Sonic là $79,200,000 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 2,880,000,000 S.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-10-2026 06:22:04 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Sonic trên các thị trường và sàn giao dịch 41 - 78 Pairs

Sonic S

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Sonic, biểu đồ đường và nến. Giá Sonic tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Sonic S

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Sonic S

Whitepaper của Sonic

Sonic S

Sonic Thành viên nhóm

-
Sonic S

Sonic Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
80.72 / 100
Xếp hạng:
4.04 trên 5
Tính toán lúc 09-09-2026
Điểm số:
85.44 / 100
Xếp hạng:
4.27 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Điểm số:
76 / 100
Xếp hạng:
3.8 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Trang web chính thức của Sonic
Trình khám phá giao dịch Sonic
Tài khoản Twitter chính thức của Sonic
Mã nguồn của Sonic -
Blog của Sonic -
Diễn đàn / Bảng tin của Sonic
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-10-2026 06:22:04 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-10-2026 06:22:04 UTC

Sonic (S) giá hiện tại và chi tiết Sonic. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Sonic.

Sonic S

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Sonic

So sánh giá trị Sonic bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

S/USD Đô la USD
$ 0.027500
S/EUR Euro
€ 0.023625
S/JPY Yên
¥ 4.22
S/GBP Bảng Anh
£ 0.020283
S/ARS Peso Argentina
AR$ 41.63
S/AUD Đô la Úc
AU$ 0.038087
S/BDT Taka Bangladesh
Tk 3.38
S/BRL Real Brazil
R$ 0.140366
S/CAD Đô la Canada
CA$ 0.037959
S/CLP Peso Chile
CL$ 25.48
S/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.184484
S/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.215632
S/INR Rupee Ấn Độ
₹ 2.62
S/IDR Rupiah Indonesia
Rp 481.86
S/SGD Đô la Singapore
S$ 0.034755
S/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.083136
S/KRW Won Hàn Quốc
₩ 36.79
S/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.111777
S/MXN Peso Mexico
MX$ 0.464421
S/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.101953
S/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.046971
S/NGN Naira Nigeria
₦ 36.38
S/PKR Rupee Pakistan
₨ 7.62
S/PHP Peso Philippines
₱ 1.72
S/RUB Rúp Nga
₽ 2.34
S/ZAR Rand Nam Phi
R 0.440696
S/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.022238
S/THB Baht Thái Lan
฿ 0.905025
S/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.3336
S/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 22.38
S/COP Peso Colombia
CO$ 85.52
S/PEN Sol Peru
S/ 0.092112
S/VND Đồng Việt Nam
₫ 712.34
S/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.2286