Vốn hóa thị trường $2.89T 0.14%
Khối lượng 24h $50.84B
BTC % 58.6616% 0.25%
ETH % 11.3827% -0.04%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
Somnia SOMI

Somnia (SOMI) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Somnia SOMI

Giá Somnia - SOMI ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.217600
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.009300
% Thay đổi 1 giờ -0.503%
% Thay đổi 24 giờ 3.966%
% Thay đổi 7 ngày 6.4819%
% Thay đổi
30d
84.089%
60d
157.4163%
90d
114.3426%
SOMI Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.2083
Thấp 24h $0.2064
Cao 24h $0.2252
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0188
SOMI Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.1836
2026-09-21 19:02:04
Cao 7d $0.2252
2026-09-26 18:00:05
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0416
SOMI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.83
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
07-09-2025
385 ngày trước
ATH Từ %
USD
-88.12%
% Đến ATH
USD
741.40%
SOMI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.082100
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
03-08-2026
55 ngày trước
ATL Từ %
USD
165.04%
Somnia SOMI

Giá Somnia - SOMI ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000258
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000010
% Thay đổi 1 giờ -0.5379%
% Thay đổi 24 giờ 3.4107%
% Thay đổi 7 ngày 2.4393%
% Thay đổi
30d
69.3234%
60d
95.1668%
90d
53.044%
SOMI Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000248
Thấp 24h Ƀ0.00000246
Cao 24h Ƀ0.00000268
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000022
SOMI Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000213
2026-09-21 19:02:04
Cao 7d Ƀ0.00000268
2026-09-26 18:00:05
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000055
SOMI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001648
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
07-09-2025
385 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-84.36%
% Đến ATH
BTC
539.20%
SOMI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000129
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
29-07-2026
60 ngày trước
ATL Từ %
BTC
99.14%
Somnia SOMI

Chuyển đổi Somnia sang USD - Máy tính Somnia

Chuyển đổi Somnia sang USD

SOMI
USD

Chuyển đổi USD sang Somnia

USD
SOMI
1 Somnia = $0.217600
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Somnia SOMI

Khối lượng và Thị trường

SOMI Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,784,270
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ21
Khối lượng 24h
SOMI
8,199,769 SOMI
SOMI Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$62,449,600
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ740
SOMI Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 243,235,907 SOMI
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 SOMI
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 SOMI
Xếp hạng vốn hóa
USD
299
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 467
Somnia SOMI

Somnia là gì?

Somnia là một blockchain Layer 1 tương thích EVM, được thiết kế cho các ứng dụng tiêu dùng đại chúng theo thời gian thực. Kiến trúc của nó cho phép thông lượng cao và độ trễ thấp cho các trường hợp sử dụng trong gaming, mạng xã hội và DeFi.
Somnia SOMI

Công nghệ và chi tiết của Somnia (SOMI)

Tên tiền tệ Somnia
Ký hiệu tiền tệ SOMI
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là SOMI trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Somnia SOMI Somnia không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 18-08-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Somnia
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Somnia.

Binance Web3 Wallet Binance Web3 Wallet
Trust Wallet Trust Wallet
Somnia SOMI

Phân tích thị trường của Somnia

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Somnia (SOMI) là $0.217600 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 3.966%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.503%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 6.4819%.

Trong ngày qua, Somnia đã được giao dịch trong khoảng từ $0.2064 USD đến $0.2252 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.009300 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.1836 USD đến mức cao $0.2252 USD, chênh lệch $0.0416 USD.

Xét về dài hạn, Somnia đã ghi nhận mức biến động giá 84.089% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 157.4163% và 114.3426%.

So với cặp Bitcoin, Somnia (SOMI) có giá hiện tại là Ƀ0.00000258, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000022. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000248, giá thấp nhất là Ƀ0.00000246 và giá cao nhất là Ƀ0.00000268. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Somnia so với Bitcoin là Ƀ0.00000213 và giá cao nhất là Ƀ0.00000268.
Somnia SOMI

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Somnia là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Somnia, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.83 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 07-09-2025, cách đây 385 ngày, và giá hiện tại cách mức này -88.12%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Somnia cần tăng thêm 741.40%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001648, đạt được vào ngày 07-09-2025, cách đây 385 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -84.36% và cần thay đổi thêm 539.20% để đạt lại mức ATH.

Somnia SOMI

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Somnia là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.082100 USD, được ghi nhận cách đây 55 ngày, vào ngày 03-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 165.04%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000129, xảy ra cách đây 60 ngày, vào ngày 29-07-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 99.14%.

Somnia SOMI

Vốn hóa thị trường của Somnia là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,784,270 USD, tương đương 8,199,769 SOMI. Vốn hóa thị trường hiện tại của Somnia là $62,449,600 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 SOMI, lượng đang lưu hành hiện tại là 243,235,907 SOMI.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-27-2026 05:28:04 UTC, 48 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Somnia trên các thị trường và sàn giao dịch 22 - 40 Pairs

Somnia SOMI

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Somnia, biểu đồ đường và nến. Giá Somnia tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Somnia SOMI

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Somnia.

Somnia SOMI

Whitepaper của Somnia

Somnia SOMI

Somnia Thành viên nhóm

-
Somnia SOMI

Somnia Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
73.48 / 100
Xếp hạng:
3.68 trên 5
Tính toán lúc 26-09-2026
Điểm số:
86.95 / 100
Xếp hạng:
4.35 trên 5
Kiểm tra lần cuối 27-09-2026
Điểm số:
60 / 100
Xếp hạng:
3 trên 5
Kiểm tra lần cuối 27-09-2026
Kiểm tra lần cuối 27-09-2026
Trang web chính thức của Somnia
Trình khám phá giao dịch Somnia
Tài khoản Twitter chính thức của Somnia
Mã nguồn của Somnia -
Blog của Somnia -
Diễn đàn / Bảng tin của Somnia
Cập nhật lần cuối
48 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-27-2026 05:28:04 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-27-2026 05:28:04 UTC

Somnia (SOMI) giá hiện tại và chi tiết Somnia. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Somnia.

Somnia SOMI

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Somnia

So sánh giá trị Somnia bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

SOMI/USD Đô la USD
$ 0.217600
SOMI/EUR Euro
€ 0.191029
SOMI/JPY Yên
¥ 34.23
SOMI/GBP Bảng Anh
£ 0.164221
SOMI/ARS Peso Argentina
AR$ 331.79
SOMI/AUD Đô la Úc
AU$ 0.309405
SOMI/BDT Taka Bangladesh
Tk 26.79
SOMI/BRL Real Brazil
R$ 1.1275
SOMI/CAD Đô la Canada
CA$ 0.307806
SOMI/CLP Peso Chile
CL$ 209.28
SOMI/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 1.4608
SOMI/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 1.71
SOMI/INR Rupee Ấn Độ
₹ 20.85
SOMI/IDR Rupiah Indonesia
Rp 3,898.11
SOMI/SGD Đô la Singapore
S$ 0.278071
SOMI/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.663264
SOMI/KRW Won Hàn Quốc
₩ 294.89
SOMI/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.886524
SOMI/MXN Peso Mexico
MX$ 3.85
SOMI/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.835430
SOMI/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.384147
SOMI/NGN Naira Nigeria
₦ 288.62
SOMI/PKR Rupee Pakistan
₨ 60.32
SOMI/PHP Peso Philippines
₱ 13.57
SOMI/RUB Rúp Nga
₽ 18.36
SOMI/ZAR Rand Nam Phi
R 3.55
SOMI/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.180232
SOMI/THB Baht Thái Lan
฿ 7.29
SOMI/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 10.65
SOMI/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 185.67
SOMI/COP Peso Colombia
CO$ 728.63
SOMI/PEN Sol Peru
S/ 0.738963
SOMI/VND Đồng Việt Nam
₫ 5,652.38
SOMI/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 9.75
SOMI/EGP Bảng Ai Cập
E£ 11.30
SOMI/AED Dirham UAE
د.إ 0.799136
SOMI/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.816620
SOMI/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.793452
SOMI/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 6.90
SOMI/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 96.43