Vốn hóa thị trường $2.86T -1.09%
Khối lượng 24h $71.55B 28.44%
BTC % 58.5267% -0.12%
ETH % 11.3005% -0.72%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 203
Trực tiếp
Soil SOIL

Soil (SOIL) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Soil SOIL

Giá Soil - SOIL ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.096890
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.004420
% Thay đổi 1 giờ -1.4845%
% Thay đổi 24 giờ -3.78%
% Thay đổi 7 ngày 1.7391%
SOIL Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.10131
Thấp 24h $0.09659
Cao 24h $0.10166
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00507
SOIL Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.09659
2026-09-28 03:22:03
Cao 7d $0.10166
2026-09-28 01:10:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00507
SOIL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$3.81
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
28-03-2024
914 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.46%
% Đến ATH
USD
3,837.16%
SOIL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.061520
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
25-06-2026
95 ngày trước
ATL Từ %
USD
57.49%
Soil SOIL

Giá Soil - SOIL ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000116
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000004
% Thay đổi 1 giờ -0.1523%
% Thay đổi 24 giờ -2.5137%
% Thay đổi 7 ngày -2.1235%
SOIL Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.0000012
Thấp 24h Ƀ0.00000115
Cao 24h Ƀ0.00000121
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000005
SOIL Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000115
2026-09-28 03:18:03
Cao 7d Ƀ0.00000121
2026-09-28 01:10:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000005
SOIL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00005388
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
28-03-2024
914 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-97.84%
% Đến ATH
BTC
4,533.34%
SOIL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000093
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
26-05-2026
125 ngày trước
ATL Từ %
BTC
25.31%
Soil SOIL

Chuyển đổi Soil sang USD - Máy tính Soil

Chuyển đổi Soil sang USD

SOIL
USD

Chuyển đổi USD sang Soil

USD
SOIL
1 Soil = $0.096890
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Soil SOIL

Khối lượng và Thị trường

SOIL Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,023
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
SOIL
103,443 SOIL
SOIL Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$7,359,270
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ88
SOIL Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 69,505,338 SOIL
Lượng lưu hành khả dụng 99,000,000 SOIL
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000 SOIL
Xếp hạng vốn hóa
USD
804
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1244
Soil SOIL

Soil là gì?

Soil là một giao thức cho vay DeFi được quản lý, kết nối doanh nghiệp với người cho vay tiền điện tử. Nó cung cấp lợi suất stablecoin được đảm bảo bằng tài sản thế chấp thực.
Soil SOIL

Công nghệ và chi tiết của Soil (SOIL)

Tên tiền tệ Soil
Ký hiệu tiền tệ SOIL
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là SOIL trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Polygon Ecosystem Token
Địa chỉ Token: 0x43C73b90E0C2A355784dCf0Da12f477729b31e77
Ngày bắt đầu dự án 15-05-2022
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Soil
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Soil SOIL

Phân tích thị trường của Soil

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Soil (SOIL) là $0.096890 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -3.78%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.4845%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 1.7391%.

Trong ngày qua, Soil đã được giao dịch trong khoảng từ $0.09659 USD đến $0.10166 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.004420 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.09659 USD đến mức cao $0.10166 USD, chênh lệch $0.00507 USD.

Xét về dài hạn, Soil đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -2.4811% và 21.6981%.

So với cặp Bitcoin, Soil (SOIL) có giá hiện tại là Ƀ0.00000116, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000005. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.0000012, giá thấp nhất là Ƀ0.00000115 và giá cao nhất là Ƀ0.00000121. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Soil so với Bitcoin là Ƀ0.00000115 và giá cao nhất là Ƀ0.00000121.
Soil SOIL

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Soil là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Soil, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $3.81 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 28-03-2024, cách đây 914 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.46%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Soil cần tăng thêm 3,837.16%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00005388, đạt được vào ngày 28-03-2024, cách đây 914 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -97.84% và cần thay đổi thêm 4,533.34% để đạt lại mức ATH.

Soil SOIL

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Soil là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.061520 USD, được ghi nhận cách đây 95 ngày, vào ngày 25-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 57.49%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000093, xảy ra cách đây 125 ngày, vào ngày 26-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 25.31%.

Soil SOIL

Vốn hóa thị trường của Soil là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,023 USD, tương đương 103,443 SOIL. Vốn hóa thị trường hiện tại của Soil là $7,359,270 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000 SOIL, lượng đang lưu hành hiện tại là 69,505,338 SOIL.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-28-2026 03:36:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Soil trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Soil SOIL

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Soil, biểu đồ đường và nến. Giá Soil tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Soil SOIL

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Soil.

Soil SOIL

Whitepaper của Soil

Soil SOIL

Soil Thành viên nhóm

-
Soil SOIL

Soil Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
72.17 / 100
Xếp hạng:
3.61 trên 5
Tính toán lúc 27-09-2026
Điểm số:
84.05 / 100
Xếp hạng:
4.2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-09-2026
Điểm số:
60.28 / 100
Xếp hạng:
3.01 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-09-2026
Trang web chính thức của Soil
Trình khám phá giao dịch Soil -
Tài khoản Twitter chính thức của Soil
Mã nguồn của Soil -
Blog của Soil -
Diễn đàn / Bảng tin của Soil -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-28-2026 03:36:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-28-2026 03:36:02 UTC

Soil (SOIL) giá hiện tại và chi tiết Soil. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Soil.

Soil SOIL

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Soil

So sánh giá trị Soil bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

SOIL/USD Đô la USD
$ 0.096890
SOIL/EUR Euro
€ 0.085066
SOIL/JPY Yên
¥ 15.28
SOIL/GBP Bảng Anh
£ 0.073162
SOIL/ARS Peso Argentina
AR$ 147.38
SOIL/AUD Đô la Úc
AU$ 0.137985
SOIL/BDT Taka Bangladesh
Tk 11.93
SOIL/BRL Real Brazil
R$ 0.502442
SOIL/CAD Đô la Canada
CA$ 0.137131
SOIL/CLP Peso Chile
CL$ 93.16
SOIL/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.650587
SOIL/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.759981
SOIL/INR Rupee Ấn Độ
₹ 9.29
SOIL/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,737.18
SOIL/SGD Đô la Singapore
S$ 0.123845
SOIL/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.295328
SOIL/KRW Won Hàn Quốc
₩ 131.52
SOIL/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.395699
SOIL/MXN Peso Mexico
MX$ 1.72
SOIL/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.372054
SOIL/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.170916
SOIL/NGN Naira Nigeria
₦ 128.64
SOIL/PKR Rupee Pakistan
₨ 26.87
SOIL/PHP Peso Philippines
₱ 6.05
SOIL/RUB Rúp Nga
₽ 8.18
SOIL/ZAR Rand Nam Phi
R 1.58
SOIL/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.080347
SOIL/THB Baht Thái Lan
฿ 3.25
SOIL/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 4.75
SOIL/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 82.73
SOIL/COP Peso Colombia
CO$ 324.58
SOIL/PEN Sol Peru
S/ 0.329251
SOIL/VND Đồng Việt Nam
₫ 2,514.88
SOIL/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 4.34
SOIL/EGP Bảng Ai Cập
E£ 5.02
SOIL/AED Dirham UAE
د.إ 0.355829
SOIL/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.363920
SOIL/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.353530
SOIL/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 3.08
SOIL/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 42.97