Vốn hóa thị trường $2.70T 0.91%
Khối lượng 24h $37.77B -67.91%
BTC % 60.1028% -0.19%
ETH % 10.6589% 0.61%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Soil SOIL

Soil (SOIL) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Soil SOIL

Giá Soil - SOIL ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.116340
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000650
% Thay đổi 1 giờ 0.3623%
% Thay đổi 24 giờ 0.47%
% Thay đổi 7 ngày 0.2877%
SOIL Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.11569
Thấp 24h $0.11374
Cao 24h $0.118
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00426
SOIL Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.11213
2026-10-22 16:22:02
Cao 7d $0.118
2026-10-25 17:26:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00587
SOIL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$3.81
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
28-03-2024
941 ngày trước
ATH Từ %
USD
-96.95%
% Đến ATH
USD
3,178.94%
SOIL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.061520
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
25-06-2026
122 ngày trước
ATL Từ %
USD
89.11%
Soil SOIL

Giá Soil - SOIL ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000144
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -0.0083%
% Thay đổi 24 giờ 0.0946%
% Thay đổi 7 ngày 1.7569%
SOIL Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000145
Thấp 24h Ƀ0.00000142
Cao 24h Ƀ0.00000146
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000004
SOIL Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000135
2026-10-21 18:26:04
Cao 7d Ƀ0.00000146
2026-10-24 15:54:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000011
SOIL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00005388
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
28-03-2024
941 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-97.32%
% Đến ATH
BTC
3,637.24%
SOIL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000093
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
26-05-2026
152 ngày trước
ATL Từ %
BTC
55.35%
Soil SOIL

Chuyển đổi Soil sang USD - Máy tính Soil

Chuyển đổi Soil sang USD

SOIL
USD

Chuyển đổi USD sang Soil

USD
SOIL
1 Soil = $0.116340
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Soil SOIL

Khối lượng và Thị trường

SOIL Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$22,479
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
SOIL
193,222 SOIL
SOIL Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$8,940,586
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ111
SOIL Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 69,505,338 SOIL
Lượng lưu hành khả dụng 99,000,000 SOIL
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000 SOIL
Xếp hạng vốn hóa
USD
719
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1244
Soil SOIL

Soil là gì?

Soil là một giao thức cho vay DeFi được quản lý, kết nối doanh nghiệp với người cho vay tiền điện tử. Nó cung cấp lợi suất stablecoin được đảm bảo bằng tài sản thế chấp thực.
Soil SOIL

Công nghệ và chi tiết của Soil (SOIL)

Tên tiền tệ Soil
Ký hiệu tiền tệ SOIL
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là SOIL trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Polygon Ecosystem Token
Địa chỉ Token: 0x43C73b90E0C2A355784dCf0Da12f477729b31e77
Ngày bắt đầu dự án 15-05-2022
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Soil
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Soil SOIL

Phân tích thị trường của Soil

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Soil (SOIL) là $0.116340 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.47%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.3623%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 0.2877%.

Trong ngày qua, Soil đã được giao dịch trong khoảng từ $0.11374 USD đến $0.118 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000650 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.11213 USD đến mức cao $0.118 USD, chênh lệch $0.00587 USD.

Xét về dài hạn, Soil đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và 5.785%.

So với cặp Bitcoin, Soil (SOIL) có giá hiện tại là Ƀ0.00000144, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000004. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000145, giá thấp nhất là Ƀ0.00000142 và giá cao nhất là Ƀ0.00000146. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Soil so với Bitcoin là Ƀ0.00000135 và giá cao nhất là Ƀ0.00000146.
Soil SOIL

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Soil là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Soil, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $3.81 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 28-03-2024, cách đây 941 ngày, và giá hiện tại cách mức này -96.95%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Soil cần tăng thêm 3,178.94%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00005388, đạt được vào ngày 28-03-2024, cách đây 941 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -97.32% và cần thay đổi thêm 3,637.24% để đạt lại mức ATH.

Soil SOIL

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Soil là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.061520 USD, được ghi nhận cách đây 122 ngày, vào ngày 25-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 89.11%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000093, xảy ra cách đây 152 ngày, vào ngày 26-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 55.35%.

Soil SOIL

Vốn hóa thị trường của Soil là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $22,479 USD, tương đương 193,222 SOIL. Vốn hóa thị trường hiện tại của Soil là $8,940,586 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000 SOIL, lượng đang lưu hành hiện tại là 69,505,338 SOIL.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-25-2026 18:50:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Soil trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Soil SOIL

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Soil, biểu đồ đường và nến. Giá Soil tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

SOIL* chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Soil trên TradingView.

Mở SOIL* trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Soil SOIL

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Soil.

Soil SOIL

Whitepaper của Soil

Soil SOIL

Soil Thành viên nhóm

-
Soil SOIL

Soil Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
72.17 / 100
Xếp hạng:
3.61 trên 5
Tính toán lúc 24-10-2026
Điểm số:
84.05 / 100
Xếp hạng:
4.2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 25-10-2026
Điểm số:
60.28 / 100
Xếp hạng:
3.01 trên 5
Kiểm tra lần cuối 25-10-2026
Trang web chính thức của Soil
Trình khám phá giao dịch Soil -
Tài khoản Twitter chính thức của Soil
Mã nguồn của Soil -
Blog của Soil -
Diễn đàn / Bảng tin của Soil -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-25-2026 18:50:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-25-2026 18:50:02 UTC

Soil (SOIL) giá hiện tại và chi tiết Soil. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Soil.

Soil SOIL

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Soil

So sánh giá trị Soil bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

SOIL/USD Đô la USD
$ 0.116340
SOIL/EUR Euro
€ 0.103847
SOIL/JPY Yên
¥ 18.25
SOIL/GBP Bảng Anh
£ 0.086986
SOIL/ARS Peso Argentina
AR$ 177.91
SOIL/AUD Đô la Úc
AU$ 0.165515
SOIL/BDT Taka Bangladesh
Tk 14.38
SOIL/BRL Real Brazil
R$ 0.579280
SOIL/CAD Đô la Canada
CA$ 0.162905
SOIL/CLP Peso Chile
CL$ 114.76
SOIL/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.776453
SOIL/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.912350
SOIL/INR Rupee Ấn Độ
₹ 11.05
SOIL/IDR Rupiah Indonesia
Rp 2,105.04
SOIL/SGD Đô la Singapore
S$ 0.148555
SOIL/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.361296
SOIL/KRW Won Hàn Quốc
₩ 154.01
SOIL/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.475284
SOIL/MXN Peso Mexico
MX$ 2.17
SOIL/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.456523
SOIL/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.204266
SOIL/NGN Naira Nigeria
₦ 156.83
SOIL/PKR Rupee Pakistan
₨ 32.17
SOIL/PHP Peso Philippines
₱ 7.40
SOIL/RUB Rúp Nga
₽ 9.50
SOIL/ZAR Rand Nam Phi
R 1.93
SOIL/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.095990
SOIL/THB Baht Thái Lan
฿ 3.91
SOIL/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 5.78
SOIL/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 102.60
SOIL/COP Peso Colombia
CO$ 368.96
SOIL/PEN Sol Peru
S/ 0.399264
SOIL/VND Đồng Việt Nam
₫ 3,006.59
SOIL/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 5.26
SOIL/EGP Bảng Ai Cập
E£ 6.41
SOIL/AED Dirham UAE
د.إ 0.427259
SOIL/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.436653
SOIL/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.423781
SOIL/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 3.79
SOIL/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 52.79